Phụ tùng Cơ giới 247.

Bauer

Bauer – BG 48 – BS 180

Pic1119

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 250000 kg kg
Chiều cao làm việc 36005 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu C 18
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 570 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 33 Mpa Mpa
Lưu lượng 1200 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 1200 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 482 kNm kNm
Tốc độ quay 58 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 102.2 m m
Đường kính lỗ khoan 2700 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng 60 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng 20 Tấn Tấn

Pic1119

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 250000 kg kg
Chiều cao làm việc 36005 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu C 18
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 570 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 33 Mpa Mpa
Lưu lượng 1200 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 1200 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 482 kNm kNm
Tốc độ quay 58 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 102.2 m m
Đường kính lỗ khoan 2700 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng 60 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng 20 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 40 – BS 100 B

Pic1131

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 142500 kg kg
Chiều cao làm việc 27060 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 20100 mm mm
Rộng 3700 mm mm
Cao 3600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 15
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 420 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 30 Mpa Mpa
Lưu lượng 600 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 1000 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 390 kNm kNm
Tốc độ quay 62 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 80.5 m m
Đường kính lỗ khoan 3000 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 60 m/phút m/phút
Lực nâng 30 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 60 m/phút m/phút
Lực nâng 13 Tấn Tấn

Pic1131

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 142500 kg kg
Chiều cao làm việc 27060 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 20100 mm mm
Rộng 3700 mm mm
Cao 3600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 15
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 420 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 30 Mpa Mpa
Lưu lượng 600 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 1000 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 390 kNm kNm
Tốc độ quay 62 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 80.5 m m
Đường kính lỗ khoan 3000 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 60 m/phút m/phút
Lực nâng 30 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 60 m/phút m/phút
Lực nâng 13 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 36 – BS 80 B

Pic1130

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 120000 kg kg
Chiều cao làm việc 24195 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 16800 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 15
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 365 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 30 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 367 kNm kNm
Tốc độ quay 48 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 68.6 m m
Đường kính lỗ khoan 2300 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 71 m/phút m/phút
Lực nâng 25 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 67 m/phút m/phút
Lực nâng 10 Tấn Tấn

Pic1130

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 120000 kg kg
Chiều cao làm việc 24195 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 16800 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 15
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 365 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 30 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 367 kNm kNm
Tốc độ quay 48 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 68.6 m m
Đường kính lỗ khoan 2300 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 71 m/phút m/phút
Lực nâng 25 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 67 m/phút m/phút
Lực nâng 10 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 28 H – BS 80 B

Pic1129

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 96000 kg kg
Chiều cao làm việc 25415 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 23750 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 11
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 313 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 275 kNm kNm
Tốc độ quay 35 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 71 m m
Đường kính lỗ khoan 1900 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 80 m/phút m/phút
Lực nâng 31.7 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 74 m/phút m/phút
Lực nâng 10 Tấn Tấn

Pic1129

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 96000 kg kg
Chiều cao làm việc 25415 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 23750 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 11
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 313 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 275 kNm kNm
Tốc độ quay 35 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 71 m m
Đường kính lỗ khoan 1900 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 80 m/phút m/phút
Lực nâng 31.7 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 74 m/phút m/phút
Lực nâng 10 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 28- BS 80 B

Pic1128

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 95000 kg kg
Chiều cao làm việc 26470 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 17800 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 11
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 313 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 275 kNm kNm
Tốc độ quay 35 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 70.68 m m
Đường kính lỗ khoan 2100 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 80 m/phút m/phút
Lực nâng 31.7 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 74 m/phút m/phút
Lực nâng 10 Tấn Tấn

Pic1128

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 95000 kg kg
Chiều cao làm việc 26470 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 17800 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 11
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 313 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 275 kNm kNm
Tốc độ quay 35 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 70.68 m m
Đường kính lỗ khoan 2100 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 80 m/phút m/phút
Lực nâng 31.7 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 74 m/phút m/phút
Lực nâng 10 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 25 H – BS 80 B

Pic1127

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 95000 kg kg
Chiều cao làm việc 25430 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 23600 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3620 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 10
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 300 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 245 kNm kNm
Tốc độ quay 38 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 69.2 m m
Đường kính lỗ khoan 1900 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 68 m/phút m/phút
Lực nâng 25 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 71 m/phút m/phút
Lực nâng 8 Tấn Tấn

Pic1127

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 95000 kg kg
Chiều cao làm việc 25430 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 23600 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3620 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 10
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 300 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 245 kNm kNm
Tốc độ quay 38 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 69.2 m m
Đường kính lỗ khoan 1900 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 68 m/phút m/phút
Lực nâng 25 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 71 m/phút m/phút
Lực nâng 8 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 25 C – BH 60

Pic1117

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 69000 kg kg
Chiều cao làm việc 22840 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 13460 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3350 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSC 8.3 – C 6 CTA
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 194 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 2200 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 420 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 700 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 245 kNm kNm
Tốc độ quay 37 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 57.35 m m
Đường kính lỗ khoan 1900 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 81 m/phút m/phút
Lực nâng 25 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 45 m/phút m/phút
Lực nâng 10 Tấn Tấn

Pic1117

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 69000 kg kg
Chiều cao làm việc 22840 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 13460 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3350 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSC 8.3 – C 6 CTA
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 194 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 2200 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 420 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 700 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 245 kNm kNm
Tốc độ quay 37 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 57.35 m m
Đường kính lỗ khoan 1900 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 81 m/phút m/phút
Lực nâng 25 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 45 m/phút m/phút
Lực nâng 10 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 25 – BS 80 B

Pic1126

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 96000 kg kg
Chiều cao làm việc 25940 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 14973 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 10
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 300 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 245 kNm kNm
Tốc độ quay 38 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 69.5 m m
Đường kính lỗ khoan 1700 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 68 m/phút m/phút
Lực nâng 25 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 71 m/phút m/phút
Lực nâng 8 Tấn Tấn

Pic1126

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 96000 kg kg
Chiều cao làm việc 25940 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 14973 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3420 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C 10
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 300 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa
Lưu lượng 640 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 245 kNm kNm
Tốc độ quay 38 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 69.5 m m
Đường kính lỗ khoan 1700 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 68 m/phút m/phút
Lực nâng 25 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 71 m/phút m/phút
Lực nâng 8 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 24 H – BS 70 C

Pic1125

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 77500 kg kg
Chiều cao làm việc 21875 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 20563 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3582 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C9
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 260 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 30 Mpa Mpa
Lưu lượng 500 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 700 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 233 kNm kNm
Tốc độ quay 59 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 53.8 m m
Đường kính lỗ khoan 1700 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 100 m/phút m/phút
Lực nâng 20 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 57 m/phút m/phút
Lực nâng 8 Tấn Tấn

Pic1125

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 77500 kg kg
Chiều cao làm việc 21875 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 20563 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3582 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C9
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 260 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 30 Mpa Mpa
Lưu lượng 500 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 700 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 233 kNm kNm
Tốc độ quay 59 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 53.8 m m
Đường kính lỗ khoan 1700 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 100 m/phút m/phút
Lực nâng 20 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 57 m/phút m/phút
Lực nâng 8 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 24 – BS 70 C

Pic1124

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 76500 kg kg
Chiều cao làm việc 22800 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 13879 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C9
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 260 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 30 Mpa Mpa
Lưu lượng 500 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 700 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 233 kNm kNm
Tốc độ quay 59 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 57.4 m m
Đường kính lỗ khoan 1700 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 100 m/phút m/phút
Lực nâng 20 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 57 m/phút m/phút
Lực nâng 8 Tấn Tấn

Pic1124

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 76500 kg kg
Chiều cao làm việc 22800 mm mm

Kích thước vận chuyển

Dài 13879 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C9
Hãng sản xuất Cat
Công suất bánh đà 260 kW kW
Tốc độ động cơ không tải 1800 vòng/phút vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống 30 Mpa Mpa
Lưu lượng 500 lit/phút lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích 700 mm mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất 233 kNm kNm
Tốc độ quay 59 vòng/phút vòng/phút
Chiều sâu khoan 57.4 m m
Đường kính lỗ khoan 1700 mm mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng 100 m/phút m/phút
Lực nâng 20 Tấn Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng 57 m/phút m/phút
Lực nâng 8 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 20 H – BT 60

Pic1123

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Chiều cao làm việc mm

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ không tải vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất kNm
Tốc độ quay vòng/phút
Chiều sâu khoan m
Đường kính lỗ khoan mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng Tấn

Pic1123

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Chiều cao làm việc mm

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ không tải vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất kNm
Tốc độ quay vòng/phút
Chiều sâu khoan m
Đường kính lỗ khoan mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng Tấn
Đang cập nhật...

Bauer – BG 18 H – BT 50

Pic1122

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Chiều cao làm việc mm

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ không tải vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất kNm
Tốc độ quay vòng/phút
Chiều sâu khoan m
Đường kính lỗ khoan mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng Tấn

Pic1122

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Chiều cao làm việc mm

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ không tải vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thủy lực

Kiểu bơm
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều rộng guốc xích mm

Bộ công tác

Mô men xoắn lớn nhất kNm
Tốc độ quay vòng/phút
Chiều sâu khoan m
Đường kính lỗ khoan mm

Tang nâng chính

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng Tấn

Tang nâng phụ

Tốc độ nâng m/phút
Lực nâng Tấn
Đang cập nhật...
Trang 1 / 212