Phụ tùng Cơ giới 247.

Bơm bê tông (bơm cần)

Schwing – S 61 SX

Pic1857

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 13020 mm mm
Rộng mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 61 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 56.4 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m

Pic1857

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 13020 mm mm
Rộng mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 61 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 56.4 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m
Đang cập nhật...

Schwing – S 58 SX

Pic1856

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 12630 mm mm
Rộng mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 57.24 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 53.4 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m

Pic1856

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 12630 mm mm
Rộng mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 57.24 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 53.4 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m
Đang cập nhật...

Schwing – S 47 SX

Pic1860

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.74 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 47 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 43.1 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 33.12 m m

Pic1860

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.74 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 47 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 43.1 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 33.12 m m
Đang cập nhật...

Schwing – S 41 SX

Pic1877

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 114 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.7 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-5
Công suất (phía cần/phía pit tông) 138 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 80 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 41 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 36.5 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 26.4 m m

Pic1877

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 114 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.7 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-5
Công suất (phía cần/phía pit tông) 138 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 80 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 41 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 36.5 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 26.4 m m
Đang cập nhật...

Schwing – S 31 EZ

Pic1867

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3.8 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10020 mm mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 31 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 27 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m

Pic1867

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3.8 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10020 mm mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 31 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 27 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m
Đang cập nhật...

Schwing – KVM 55

Pic1858

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.74 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 55 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 51 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 42 m m

Pic1858

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.74 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 55 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 51 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 42 m m
Đang cập nhật...

Schwing – KVM 52

Pic1859

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng mm
Cao 4000 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 52 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 48 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 38 m m

Pic1859

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng mm
Cao 4000 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 52 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 48 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 38 m m
Đang cập nhật...

Schwing – KVM 39 X

Pic1861

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 39 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 35 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 26.7 m m

Pic1861

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 39 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 35 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 26.7 m m
Đang cập nhật...

Schwing – KVM 34 X

Pic1863

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10710 mm mm
Rộng mm
Cao 3600 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 34 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 27.5 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 21.6 m m

Pic1863

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10710 mm mm
Rộng mm
Cao 3600 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 34 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 27.5 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 21.6 m m
Đang cập nhật...

Schwing – KVM 32 XL

Pic1865

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10380 mm mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 32 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 25.7 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 20.7 m m

Pic1865

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10380 mm mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 32 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 25.7 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 20.7 m m
Đang cập nhật...

Schwing – KVM 32 XG

Pic1866

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10380 mm mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 1200
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 53 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 32 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 25.7 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 20.7 m m

Pic1866

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10380 mm mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 1200
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 53 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 32 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 25.7 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 20.7 m m
Đang cập nhật...

Schwing – KVM 28 X

Pic1868

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 3
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10660 mm mm
Rộng mm
Cao 3810 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 900
Công suất (phía cần/phía pit tông) 90 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 60 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 28 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 24 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 1

Pic1868

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 3
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 4 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10660 mm mm
Rộng mm
Cao 3810 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 900
Công suất (phía cần/phía pit tông) 90 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 60 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 28 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 24 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 1
Đang cập nhật...
Trang 1 / 512345