Phụ tùng Cơ giới 247.

Bomag

Bomag – Hypac C855D

Pic1150


Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6945 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12040 kg kg
Kích thước vận chuyển

Dài 5840 mm mm
Rộng 2250 mm mm
Cao 2972 mm mm
Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1500 mm mm
Động cơ

Mã hiệu QSB4.5
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 119 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3
Bộ tạo rung động

Tần số rung 30 Hz Hz
Lực rung 27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26/12PR


 

Pic1150


Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6945 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12040 kg kg
Kích thước vận chuyển

Dài 5840 mm mm
Rộng 2250 mm mm
Cao 2972 mm mm
Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1500 mm mm
Động cơ

Mã hiệu QSB4.5
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 119 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3
Bộ tạo rung động

Tần số rung 30 Hz Hz
Lực rung 27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26/12PR


 

Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C852D-PD

Pic1149

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 7510 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13785 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5840 mm mm
Rộng 2250 mm mm
Cao 2972 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1480 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSB4.5
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 119 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 30 Hz Hz
Lực rung 27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5\6.3\12 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26/12PR Tractor (R-1)

Pic1149

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 7510 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13785 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5840 mm mm
Rộng 2250 mm mm
Cao 2972 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1480 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSB4.5
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 119 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 30 Hz Hz
Lực rung 27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5\6.3\12 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26/12PR Tractor (R-1)
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C850D

Pic1148

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6780 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12060 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5840 mm mm
Rộng 2250 mm mm
Cao 2972 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TCD2013LO42V
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 99 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 30 Hz Hz
Lực rung 27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 10 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26/12PR

Pic1148

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6780 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12060 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5840 mm mm
Rộng 2250 mm mm
Cao 2972 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TCD2013LO42V
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 99 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 30 Hz Hz
Lực rung 27.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 10 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26/12PR
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C825C

Pic1147

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 2680 kg kg
Trọng lượng hoạt động 5050 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 4194 mm mm
Rộng 1546 mm mm
Cao 2750 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1426 mm mm
Đường kính 1058 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BF4L 1011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2650 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 34 Hz Hz
Lực rung 100 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 10 km/h km/h
Kiểu lốp 340/80R18 IT530

Pic1147

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 2680 kg kg
Trọng lượng hoạt động 5050 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 4194 mm mm
Rộng 1546 mm mm
Cao 2750 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1426 mm mm
Đường kính 1058 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BF4L 1011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2650 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 34 Hz Hz
Lực rung 100 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 10 km/h km/h
Kiểu lốp 340/80R18 IT530
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C822C-PD

Pic909


Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 2960 kg kg
Trọng lượng hoạt động 5855 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 4194 mm mm
Rộng 1546 mm mm
Cao 2750 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1426 mm mm
Đường kính 1044 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BF4L 1011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2650 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 34 Hz Hz
Lực rung 10 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.0\10 km/h km/h
Kiểu lốp 340/80R18 IT520


Pic909


Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 2960 kg kg
Trọng lượng hoạt động 5855 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 4194 mm mm
Rộng 1546 mm mm
Cao 2750 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1426 mm mm
Đường kính 1044 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BF4L 1011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2650 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 34 Hz Hz
Lực rung 10 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.0\10 km/h km/h
Kiểu lốp 340/80R18 IT520


Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C815C-SD

Pic1145

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1600 kg kg
Trọng lượng hoạt động 3300 kg kg
Kích thước vận chuyển

Dài 3350 mm mm
Rộng 1310 mm mm
Cao 2400 mm mm
Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1200 mm mm
Đường kính 960 mm mm
Động cơ

Mã hiệu F3L 2011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 37 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 3
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3
Bộ tạo rung động

Tần số rung 41 Hz Hz
Lực rung 8.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h
Kiểu lốp 9.5-24 4PR AWT

 

Pic1145

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1600 kg kg
Trọng lượng hoạt động 3300 kg kg
Kích thước vận chuyển

Dài 3350 mm mm
Rộng 1310 mm mm
Cao 2400 mm mm
Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1200 mm mm
Đường kính 960 mm mm
Động cơ

Mã hiệu F3L 2011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 37 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 3
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3
Bộ tạo rung động

Tần số rung 41 Hz Hz
Lực rung 8.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h
Kiểu lốp 9.5-24 4PR AWT

 

Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C812C-PD

Pic1144

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1650 kg kg
Trọng lượng hoạt động 3650 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3900 mm mm
Rộng 1515 mm mm
Cao 2400 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1200 mm mm
Đường kính 890 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F3L 2011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 37 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 3
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 41 Hz Hz
Lực rung 8.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h
Kiểu lốp 9.5-24 4STR

Pic1144

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1650 kg kg
Trọng lượng hoạt động 3650 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3900 mm mm
Rộng 1515 mm mm
Cao 2400 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1200 mm mm
Đường kính 890 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F3L 2011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 37 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 3
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 41 Hz Hz
Lực rung 8.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h
Kiểu lốp 9.5-24 4STR
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C784

Pic728

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5802 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12893 kg kg
Tốc độ di chuyển 7.2\16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5461 mm mm
Rộng 2286 mm mm
Cao 2692 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2134 mm mm
Đường kính 1372 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSB5.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 138 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 57 Hz Hz
Lực rung 18.33 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

 

Pic728

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5802 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12893 kg kg
Tốc độ di chuyển 7.2\16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5461 mm mm
Rộng 2286 mm mm
Cao 2692 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2134 mm mm
Đường kính 1372 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSB5.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 138 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 57 Hz Hz
Lực rung 18.33 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

 

Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C778C

Pic887

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5513 kg kg
Trọng lượng hoạt động 10669 kg kg
Tốc độ di chuyển 16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5080 mm mm
Rộng 2134 mm mm
Cao 2667 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1981 mm mm
Đường kính 1219 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4B3.9 QSB-C130
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 63 Hz Hz
Lực rung 16.49 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic887

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5513 kg kg
Trọng lượng hoạt động 10669 kg kg
Tốc độ di chuyển 16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5080 mm mm
Rộng 2134 mm mm
Cao 2667 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1981 mm mm
Đường kính 1219 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4B3.9 QSB-C130
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 63 Hz Hz
Lực rung 16.49 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C766C

 

Bomag – Hypac C766C


Pic888

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 4879 kg kg
Trọng lượng hoạt động 9352 kg kg
Tốc độ di chuyển 16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5080 mm mm
Rộng 1829 mm mm
Cao 2667 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1676 mm mm
Đường kính 1219 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4B3.9 QSB-C130
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 63 Hz Hz
Lực rung 14.64 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

 

Bomag – Hypac C766C


Pic888

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 4879 kg kg
Trọng lượng hoạt động 9352 kg kg
Tốc độ di chuyển 16.1 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5080 mm mm
Rộng 1829 mm mm
Cao 2667 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1676 mm mm
Đường kính 1219 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4B3.9 QSB-C130
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 63 Hz Hz
Lực rung 14.64 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C754B

Pic729

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 2066 kg kg
Trọng lượng hoạt động 4189 kg kg
Tốc độ di chuyển 6.0\10 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2600 mm mm
Rộng 1460 mm mm
Cao 2705 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1380 mm mm
Đường kính 810 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F3L 2011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 34 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 3
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 60 Hz Hz
Lực rung 5.3 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic729

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 2066 kg kg
Trọng lượng hoạt động 4189 kg kg
Tốc độ di chuyển 6.0\10 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2600 mm mm
Rộng 1460 mm mm
Cao 2705 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1380 mm mm
Đường kính 810 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F3L 2011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 34 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 3
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 60 Hz Hz
Lực rung 5.3 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Bomag – Hypac C350D

Pic877

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 7855 kg kg
Trọng lượng hoạt động kg
Tốc độ di chuyển 8.2\16.4 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5030 mm mm
Rộng 1590 mm mm
Cao 2794 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1370 mm mm
Đường kính 1525 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4B3.3T
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 58 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung Hz
Lực rung Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic877

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 7855 kg kg
Trọng lượng hoạt động kg
Tốc độ di chuyển 8.2\16.4 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5030 mm mm
Rộng 1590 mm mm
Cao 2794 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1370 mm mm
Đường kính 1525 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4B3.3T
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 58 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung Hz
Lực rung Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 512345