Phụ tùng Cơ giới 247.

Cần cẩu bánh xích

Zoomlion – QUY 80

Pic2604

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 70800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13500 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Cao 3200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất 153
Công suất bánh đà 2200 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 929 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.68 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.083 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5440 mm mm
Chiều rộng dải xích 2600 mm mm
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 13000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 58000 mm mm
Chiều dài cần phụ 18000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2604

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 70800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13500 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Cao 3200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất 153
Công suất bánh đà 2200 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 929 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.68 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.083 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5440 mm mm
Chiều rộng dải xích 2600 mm mm
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 13000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 58000 mm mm
Chiều dài cần phụ 18000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 70

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 61000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11200 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 153 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 929 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.35 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.074 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5040 mm mm
Chiều rộng dải xích 2540 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1000 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 57000 mm mm
Chiều dài cần phụ 18000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 70 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 61000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11200 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 153 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 929 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.35 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.074 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5040 mm mm
Chiều rộng dải xích 2540 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1000 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 57000 mm mm
Chiều dài cần phụ 18000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 70 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 600

Pic2618

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 475000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 16960 mm mm
Rộng 3550 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 420 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2779 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 0.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 0.98 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.13 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 10580 mm mm
Chiều rộng dải xích 8600 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1500 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 24000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 84000 mm mm
Chiều dài cần phụ 36000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 600 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2618

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 475000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 16960 mm mm
Rộng 3550 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 420 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2779 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 0.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 0.98 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.13 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 10580 mm mm
Chiều rộng dải xích 8600 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1500 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 24000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 84000 mm mm
Chiều dài cần phụ 36000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 600 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 50

Pic2599

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 48000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6800 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3020 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 132 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 750 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 40 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.066 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 4700 mm mm
Chiều rộng dải xích 2540 mm mm
Chiều rộng guốc xích 760 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 13000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 52000 mm mm
Chiều dài cần phụ 15000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2599

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 48000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6800 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3020 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 132 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 750 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 40 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.066 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 4700 mm mm
Chiều rộng dải xích 2540 mm mm
Chiều rộng guốc xích 760 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 13000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 52000 mm mm
Chiều dài cần phụ 15000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 400

Pic2616

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 350000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13900 mm mm
Rộng 3100 mm mm
Cao 3240 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 343 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2150 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.149 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 9500 mm mm
Chiều rộng dải xích 7800 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1200 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 24000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 84000 mm mm
Chiều dài cần phụ 36000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 140 m/phút m/phút
Khả năng nâng 400 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2616

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 350000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13900 mm mm
Rộng 3100 mm mm
Cao 3240 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 343 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2150 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.149 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 9500 mm mm
Chiều rộng dải xích 7800 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1200 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 24000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 84000 mm mm
Chiều dài cần phụ 36000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 140 m/phút m/phút
Khả năng nâng 400 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 350

Pic2614

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 280 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu QSM11
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 298 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1898 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.2 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.115 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích mm
Chiều rộng dải xích mm
Chiều rộng guốc xích mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 18000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 84000 mm mm
Chiều dài cần phụ 66000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 135 m/phút m/phút
Khả năng nâng 350 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2614

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 280 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu QSM11
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 298 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1898 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.2 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.115 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích mm
Chiều rộng dải xích mm
Chiều rộng guốc xích mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 18000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 84000 mm mm
Chiều dài cần phụ 66000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 135 m/phút m/phút
Khả năng nâng 350 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 260

Pic2612

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 210000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10200 mm mm
Rộng 7600 mm mm
Cao 3300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 256 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1750 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.115 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 8000 mm mm
Chiều rộng dải xích 6400 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1200 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 20000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 83000 mm mm
Chiều dài cần phụ 30000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 260 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2612

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 210000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10200 mm mm
Rộng 7600 mm mm
Cao 3300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 256 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1750 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.115 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 8000 mm mm
Chiều rộng dải xích 6400 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1200 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 20000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 83000 mm mm
Chiều dài cần phụ 30000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 260 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 200

Pic2610

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 196000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10600 mm mm
Rộng 7200 mm mm
Cao 3200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 256 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1750 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 0.98 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.1 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 7935 mm mm
Chiều rộng dải xích 6000 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1200 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 20000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 83000 mm mm
Chiều dài cần phụ 30000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng 200 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2610

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 196000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10600 mm mm
Rộng 7200 mm mm
Cao 3200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 256 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1750 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 0.98 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.1 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 7935 mm mm
Chiều rộng dải xích 6000 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1200 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 20000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 83000 mm mm
Chiều dài cần phụ 30000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng 200 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 160

Pic2608

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 160000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10300 mm mm
Rộng 6900 mm mm
Cao 3750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 224 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1458 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.2 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.1 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 7465 mm mm
Chiều rộng dải xích 5800 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1100 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 20000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 83000 mm mm
Chiều dài cần phụ 31000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 160 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2608

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 160000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10300 mm mm
Rộng 6900 mm mm
Cao 3750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 224 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1458 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.2 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.1 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 7465 mm mm
Chiều rộng dải xích 5800 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1100 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 20000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 83000 mm mm
Chiều dài cần phụ 31000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 160 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QUY 100

Pic2606

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 110000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9500 mm mm
Rộng 6000 mm mm
Cao 3500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 209 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1425 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.1 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 6850 mm mm
Chiều rộng dải xích 5200 mm mm
Chiều rộng guốc xích 900 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 19000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 73000 mm mm
Chiều dài cần phụ 31000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 100 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2606

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 110000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9500 mm mm
Rộng 6000 mm mm
Cao 3500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 209 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1425 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.1 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 6850 mm mm
Chiều rộng dải xích 5200 mm mm
Chiều rộng guốc xích 900 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 19000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 73000 mm mm
Chiều dài cần phụ 31000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 100 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Manitowoc – 8500

Pic1316

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 73800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-TM
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 797 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.77 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5990 mm mm
Chiều rộng dải xích 3500 mm mm
Chiều rộng guốc xích 910 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 85 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1316

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 73800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-TM
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 797 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.77 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5990 mm mm
Chiều rộng dải xích 3500 mm mm
Chiều rộng guốc xích 910 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 85 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Manitowoc – 8000

Pic1285

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 40820 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 -TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 804 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 5990 mm mm
Chiều rộng dải xích 3500 mm mm
Chiều rộng guốc xích 914 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 15200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9140 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1285

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 40820 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 -TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 804 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 5990 mm mm
Chiều rộng dải xích 3500 mm mm
Chiều rộng guốc xích 914 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 15200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9140 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123