Phụ tùng Cơ giới 247.

Deawoo

Deawoo – P9CVF

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 45 Tấn Tấn
Tự trọng xe 13.67 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 7900 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 12585 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DV15TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 420 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1700 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 110 km/h km/h
Khả năng leo dốc 50.2 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6800 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 45 Tấn Tấn
Tự trọng xe 13.67 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 7900 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 12585 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DV15TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 420 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1700 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 110 km/h km/h
Khả năng leo dốc 50.2 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6800 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K9EF

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 25.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.17 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 7000 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 11725 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1450 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 46.6 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.8 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 25.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.17 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 7000 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 11725 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1450 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 46.6 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.8 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K8C6F

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.97 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 6250 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 10740 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.7 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6100 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.97 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 6250 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 10740 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.7 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6100 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K7CEF

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.57 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5800 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 9995 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 145 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.9 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.57 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5800 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 9995 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 145 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.9 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K7C6F

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.57 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5800 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 9995 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.7 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.57 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5800 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 9995 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.7 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K4M6F

Pic2508[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 12200 kg kg
Chiều dài 8335 mm mm
Chiều rộng 2495 mm mm
Chiều cao 3720 mm mm

Thùng chứa

Dung tích hình học m3
Dung tích chứa bê tông m3
Đường kính mm
Tốc độ quay thùng Vòng/phút
Lưu lượng bơm Lit/phút
Áp suất bơm Bar

Điều khiển thùng chứa

Kiểu điều khiển
Công suất yêu cầu kW

Pic2508[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 12200 kg kg
Chiều dài 8335 mm mm
Chiều rộng 2495 mm mm
Chiều cao 3720 mm mm

Thùng chứa

Dung tích hình học m3
Dung tích chứa bê tông m3
Đường kính mm
Tốc độ quay thùng Vòng/phút
Lưu lượng bơm Lit/phút
Áp suất bơm Bar

Điều khiển thùng chứa

Kiểu điều khiển
Công suất yêu cầu kW
Đang cập nhật...

Deawoo – K4DEF

Pic2504[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 11.2 Tấn Tấn
Dung tích thùng 10 m3 m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3,290 + 1,300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 270 mm mm

Kích thước bao

Dài 7730 mm mm
Rộng 2495 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu K4DEF
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 11051 cm3 cm3
Công suất 420 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1450 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 X 20 – 16, 7,5V X 20
Vận tốc tối đa 96 km/h km/h
Khả năng leo dốc 45.5 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 7500 mm mm

Pic2504[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 11.2 Tấn Tấn
Dung tích thùng 10 m3 m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3,290 + 1,300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 270 mm mm

Kích thước bao

Dài 7730 mm mm
Rộng 2495 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu K4DEF
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 11051 cm3 cm3
Công suất 420 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1450 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 X 20 – 16, 7,5V X 20
Vận tốc tối đa 96 km/h km/h
Khả năng leo dốc 45.5 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 7500 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – F4C4F

Pic2473[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 7.17 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 4650 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 8155 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 2915 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1146TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 215 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 820 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16pr
Vận tốc tối đa 109 km/h km/h
Khả năng leo dốc 26 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm

Pic2473[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 7.17 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 4650 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 8155 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 2915 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1146TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 215 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 820 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16pr
Vận tốc tối đa 109 km/h km/h
Khả năng leo dốc 26 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm
Đang cập nhật...