Phụ tùng Cơ giới 247.

Dongfeng

Dongfeng – LZ3330M3

Pic2498[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 15.5 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3650 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 295 mm mm

Kích thước bao

Dài 8450 mm mm
Rộng 2496 mm mm
Cao 3370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M375-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 275 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1550 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 20000 mm mm

Pic2498[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 15.5 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3650 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 295 mm mm

Kích thước bao

Dài 8450 mm mm
Rộng 2496 mm mm
Cao 3370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M375-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 275 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1550 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 20000 mm mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – LZ3330M1

Pic1506[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 18 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3650 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 295 mm mm

Kích thước bao

Dài 8540 mm mm
Rộng 2496 mm mm
Cao 3370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 20000 mm mm

Pic1506[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 18 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3650 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 295 mm mm

Kích thước bao

Dài 8540 mm mm
Rộng 2496 mm mm
Cao 3370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 20000 mm mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – LZ3330M1

Pic1506[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 18 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3650 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 295 mm mm

Kích thước bao

Dài 8540 mm mm
Rộng 2496 mm mm
Cao 3370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 20000 mm mm

Pic1506[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 18 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3650 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 295 mm mm

Kích thước bao

Dài 8540 mm mm
Rộng 2496 mm mm
Cao 3370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 20000 mm mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – LZ3260M1

Pic2501[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 20 Tấn Tấn
Tự trọng xe 15.77 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3650 + 1450 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 295 mm mm

Kích thước bao

Dài 8450 mm mm
Rộng 2496 mm mm
Cao 3370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M375-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 275 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1550 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12-24
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 20000 mm mm

Pic2501[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 20 Tấn Tấn
Tự trọng xe 15.77 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3650 + 1450 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 295 mm mm

Kích thước bao

Dài 8450 mm mm
Rộng 2496 mm mm
Cao 3370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M375-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 275 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1550 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12-24
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 20000 mm mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – LZ3260M

Pic2500[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15 Tấn Tấn
Tự trọng xe 11.4 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3400 + 1300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 248 mm mm

Kích thước bao

Dài 7750 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 2970 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6G255-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7800 cm3 cm3
Công suất 188 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 900 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-18PR
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 16500 mm mm

Pic2500[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15 Tấn Tấn
Tự trọng xe 11.4 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3400 + 1300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 248 mm mm

Kích thước bao

Dài 7750 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 2970 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6G255-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7800 cm3 cm3
Công suất 188 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 900 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-18PR
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 16500 mm mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – LZ1360M3

Pic2497[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 20.2 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.67 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 4 x 2
Chiều dài cơ sở 1700 + 4525 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 275 mm mm

Kích thước bao

Dài 11900 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 – 20- 18PR
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2497[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 20.2 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.67 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 4 x 2
Chiều dài cơ sở 1700 + 4525 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 275 mm mm

Kích thước bao

Dài 11900 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 – 20- 18PR
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – LZ1360M1

Pic2493[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 12.78 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 4 X 2
Chiều dài cơ sở 1700 + 4525 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 275 mm mm

Kích thước bao

Dài 12200 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M280-20
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 206 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1180 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 – 20- 18PR
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2493[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 12.78 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 4 X 2
Chiều dài cơ sở 1700 + 4525 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 275 mm mm

Kích thước bao

Dài 12200 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M280-20
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 206 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1180 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 – 20- 18PR
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – EQ5251GJB

Pic2509[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 14350 kg kg
Chiều dài 8960 mm mm
Chiều rộng 2490 mm mm
Chiều cao 3700 mm mm

Thùng chứa

Dung tích hình học 9 m3 m3
Dung tích chứa bê tông m3
Đường kính mm
Tốc độ quay thùng 16 Vòng/phút Vòng/phút
Lưu lượng bơm 2000 Lit/phút Lit/phút
Áp suất bơm Bar

Điều khiển thùng chứa

Kiểu điều khiển
Công suất yêu cầu kW

Pic2509[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 14350 kg kg
Chiều dài 8960 mm mm
Chiều rộng 2490 mm mm
Chiều cao 3700 mm mm

Thùng chứa

Dung tích hình học 9 m3 m3
Dung tích chứa bê tông m3
Đường kính mm
Tốc độ quay thùng 16 Vòng/phút Vòng/phút
Lưu lượng bơm 2000 Lit/phút Lit/phút
Áp suất bơm Bar

Điều khiển thùng chứa

Kiểu điều khiển
Công suất yêu cầu kW
Đang cập nhật...

Dongfeng – EQ3312GE2

Pic2502[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 25 Tấn Tấn
Tự trọng xe 15.3 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 1700+4100+1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 10400 mm mm
Rộng 2495 mm mm
Cao 3350 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 25 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 23000 mm mm

Pic2502[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 25 Tấn Tấn
Tự trọng xe 15.3 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 1700+4100+1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 10400 mm mm
Rộng 2495 mm mm
Cao 3350 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 25 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 23000 mm mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – EQ3250GE2

Pic2503[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 14 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.8 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3400 + 1300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 248 mm mm

Kích thước bao

Dài 7500 mm mm
Rộng 2480 mm mm
Cao 3000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6J230-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 6494 cm3 cm3
Công suất 170 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 810 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 16500 mm mm

Pic2503[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 14 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.8 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3400 + 1300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 248 mm mm

Kích thước bao

Dài 7500 mm mm
Rộng 2480 mm mm
Cao 3000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6J230-20
Hãng xản xuất Yuchai
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 6494 cm3 cm3
Công suất 170 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 810 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 16500 mm mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – EQ1161ZE1

Pic2495[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế Tấn
Tự trọng xe Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp
Vận tốc tối đa km/h
Khả năng leo dốc độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2495[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế Tấn
Tự trọng xe Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp
Vận tốc tối đa km/h
Khả năng leo dốc độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – DFL3251A

Pic2471[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 12 Tấn Tấn
Tự trọng xe 12.4 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3800+1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 300 mm mm

Kích thước bao

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu L375
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 276 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1125 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20 (12R20)
Vận tốc tối đa 90 km/h km/h
Khả năng leo dốc độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2471[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 12 Tấn Tấn
Tự trọng xe 12.4 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3800+1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 300 mm mm

Kích thước bao

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu L375
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 276 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1125 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 12.00-20 (12R20)
Vận tốc tối đa 90 km/h km/h
Khả năng leo dốc độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 212