Phụ tùng Cơ giới 247.

Doosan

Doosan – S 75V

Pic722

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 35.3 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 54 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 6280 mm mm
Rộng 2100 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2630 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 365 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 4420 mm mm
Tầm vươn xa nhất 7020 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 6490 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4525 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4TNE-98-XDB
Hãng sản xuất Yanmar
Công suất bánh đà 39.7 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 240 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 98 mm mm
Hành trình pit tông 110 mm mm
Dung tích buồng đốt 3318 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 27.5 Mpa Mpa
Lưu lượng 270 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.7/4.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.38 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 64 kN kN
Chiều rộng guốc xích 450 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 3100 mm mm
Chiều dài tay gầu 2200 mm mm
Dải dung tích gầu 0.24-0.28 m3 m3

Pic722

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 35.3 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 54 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 6280 mm mm
Rộng 2100 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2630 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 365 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 4420 mm mm
Tầm vươn xa nhất 7020 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 6490 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4525 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4TNE-98-XDB
Hãng sản xuất Yanmar
Công suất bánh đà 39.7 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 240 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 98 mm mm
Hành trình pit tông 110 mm mm
Dung tích buồng đốt 3318 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 27.5 Mpa Mpa
Lưu lượng 270 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.7/4.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.38 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 64 kN kN
Chiều rộng guốc xích 450 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 3100 mm mm
Chiều dài tay gầu 2200 mm mm
Dải dung tích gầu 0.24-0.28 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 55W

Pic1191

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5550 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 35.5 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 25.4 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 6187 mm mm
Rộng 1920 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2856 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 3496 mm mm
Tầm vươn xa nhất 6102 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 5920 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4212 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4TN V94
Hãng sản xuất Yanmar
Công suất bánh đà 42.4 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 180 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 94 mm mm
Hành trình pit tông 102 mm mm
Dung tích buồng đốt 2776 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 22.5 Mpa Mpa
Lưu lượng 120 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 3000 mm mm
Chiều dài tay gầu 1600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.07 – 0.19 m3 m3

Pic1191

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5550 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 35.5 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 25.4 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 6187 mm mm
Rộng 1920 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2856 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 3496 mm mm
Tầm vươn xa nhất 6102 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 5920 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4212 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4TN V94
Hãng sản xuất Yanmar
Công suất bánh đà 42.4 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 180 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 94 mm mm
Hành trình pit tông 102 mm mm
Dung tích buồng đốt 2776 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 22.5 Mpa Mpa
Lưu lượng 120 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 3000 mm mm
Chiều dài tay gầu 1600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.07 – 0.19 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 55V

Pic723

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5500 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 36.7 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 26.1 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 5850 mm mm
Rộng 1885 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2556 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 350 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 3796 mm mm
Tầm vươn xa nhất 6152 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 5774 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4048 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4TNE94
Hãng sản xuất Yanmar
Công suất bánh đà 38.1 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 190.2 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 94 mm mm
Hành trình pit tông 100 mm mm
Dung tích buồng đốt 3045 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 21.6 Mpa Mpa
Lưu lượng 110 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.2/3.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 49 kN kN
Chiều rộng guốc xích 400 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 3000 mm mm
Chiều dài tay gầu 1600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.109-0.173 m3 m3

Pic723

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5500 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 36.7 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 26.1 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 5850 mm mm
Rộng 1885 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2556 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 350 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 3796 mm mm
Tầm vươn xa nhất 6152 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 5774 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4048 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4TNE94
Hãng sản xuất Yanmar
Công suất bánh đà 38.1 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 190.2 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 94 mm mm
Hành trình pit tông 100 mm mm
Dung tích buồng đốt 3045 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 21.6 Mpa Mpa
Lưu lượng 110 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.2/3.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 49 kN kN
Chiều rộng guốc xích 400 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 3000 mm mm
Chiều dài tay gầu 1600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.109-0.173 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 255 NLCV

Pic855

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24600 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 167 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 103 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 10110 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Chiều cao đến cần 3250 mm mm
Chiều cao đến cabin 3000 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6790 mm mm
Tầm vươn xa nhất 10240 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9500 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6640 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 121 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 666 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 448 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10.9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.49 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 211 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 5900 mm mm
Chiều dài tay gầu 3000 mm mm
Dải dung tích gầu 0.5 – 1.3 m3 m3

Pic855

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24600 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 167 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 103 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 10110 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Chiều cao đến cần 3250 mm mm
Chiều cao đến cabin 3000 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6790 mm mm
Tầm vươn xa nhất 10240 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9500 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6640 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 121 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 666 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 448 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10.9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.49 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 211 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 5900 mm mm
Chiều dài tay gầu 3000 mm mm
Dải dung tích gầu 0.5 – 1.3 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 225 LCV

Pic856

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21300 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 144 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 117 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9030 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Chiều cao đến cần 3280 mm mm
Chiều cao đến cabin 3010 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 470 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5770 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9080 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9370 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6430 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 110 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 603 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 422 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.1/5.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.45 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 188 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 5200 mm mm
Chiều dài tay gầu 2400 mm mm
Dải dung tích gầu 0.5 – 1.28 m3 m3

Pic856

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21300 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 144 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 117 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9030 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Chiều cao đến cần 3280 mm mm
Chiều cao đến cabin 3010 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 470 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5770 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9080 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9370 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6430 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 110 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 603 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 422 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.1/5.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.45 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 188 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 5200 mm mm
Chiều dài tay gầu 2400 mm mm
Dải dung tích gầu 0.5 – 1.28 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 210WV

Pic850

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19800 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 129 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 99 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9535 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3790 mm mm
Chiều cao đến cabin 3111 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6560 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9895 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9867 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6825 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 115 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 550 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 578 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 5700 mm mm
Chiều dài tay gầu 2900 mm mm
Dải dung tích gầu 0.5 – 1.18 m3 m3

Pic850

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19800 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 129 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 99 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9535 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3790 mm mm
Chiều cao đến cabin 3111 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6560 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9895 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9867 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6825 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 115 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 550 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 578 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 5700 mm mm
Chiều dài tay gầu 2900 mm mm
Dải dung tích gầu 0.5 – 1.18 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 180WV

Pic852

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17600 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 110 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 80 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8595 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Chiều cao đến cần 3795 mm mm
Chiều cao đến cabin 3103 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6006 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9071 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9026 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6289 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 112 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 540 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 328 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 32 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 5150 mm mm
Chiều dài tay gầu 2600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.34-0.91 m3 m3

Pic852

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17600 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 110 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 80 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8595 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Chiều cao đến cần 3795 mm mm
Chiều cao đến cabin 3103 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6006 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9071 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9026 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6289 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 112 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 540 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 328 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 32 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 5150 mm mm
Chiều dài tay gầu 2600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.34-0.91 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 175 LCV

Pic857

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17400 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 126 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 93 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8730 mm mm
Rộng 2800 mm mm
Chiều cao đến cần 3150 mm mm
Chiều cao đến cabin 2930 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6220 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9070 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8820 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 88 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1950 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 451 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 304 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 11.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/4.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.41 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 141 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 5150 mm mm
Chiều dài tay gầu 2600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.34 – 0.93 m3 m3

Pic857

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17400 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 126 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 93 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8730 mm mm
Rộng 2800 mm mm
Chiều cao đến cần 3150 mm mm
Chiều cao đến cabin 2930 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6220 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9070 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8820 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 88 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1950 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 451 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 304 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 11.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/4.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.41 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 141 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 5150 mm mm
Chiều dài tay gầu 2600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.34 – 0.93 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 160WV

Pic853

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 14400 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 81.8 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 65.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7290 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3962 mm mm
Chiều cao đến cabin 3116 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5056 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8208 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8565 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6170 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 96 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 490 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 4600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28-0.75 m3 m3

Pic853

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 14400 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 81.8 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 65.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7290 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3962 mm mm
Chiều cao đến cabin 3116 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5056 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8208 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8565 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6170 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 96 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 490 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 4600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28-0.75 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 155 LCV

Pic721 Pic858

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 14700 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 85 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 64 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7670 mm mm
Rộng 2800 mm mm
Chiều cao đến cần 2850 mm mm
Chiều cao đến cabin 2950 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5500 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8260 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8730 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6320 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS-C
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 71 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1850 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 392 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 232 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.7/3.7 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.35 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 141 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 4600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28 – 0.76 m3 m3

Pic721 Pic858

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 14700 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 85 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 64 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7670 mm mm
Rộng 2800 mm mm
Chiều cao đến cần 2850 mm mm
Chiều cao đến cabin 2950 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5500 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8260 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8730 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6320 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS-C
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 71 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1850 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 392 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 232 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.7/3.7 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.35 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 141 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 4600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28 – 0.76 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 140WV

Pic854

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 12700 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 81.1 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 65.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7250 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3640 mm mm
Chiều cao đến cabin 3116 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 4610 mm mm
Tầm vươn xa nhất 7510 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8020 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 5630 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 96 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 490 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 4300 mm mm
Chiều dài tay gầu 2100 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28-0.75 m3 m3

 

Pic854

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 12700 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 81.1 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 65.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7250 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3640 mm mm
Chiều cao đến cabin 3116 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 4610 mm mm
Tầm vươn xa nhất 7510 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8020 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 5630 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 96 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 490 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 4300 mm mm
Chiều dài tay gầu 2100 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28-0.75 m3 m3

 

Đang cập nhật...

Doosan – S 140 LCV

Pic859

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 13900 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 82 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 62 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7700 mm mm
Rộng 2600 mm mm
Chiều cao đến cần 2760 mm mm
Chiều cao đến cabin 2830 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 410 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5630 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8260 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8620 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS-C
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 71 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1850 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 392 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 232 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.4/4.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.35 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 114 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 4600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28 – 0.76 m3 m3

Pic859

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 13900 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 82 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 62 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7700 mm mm
Rộng 2600 mm mm
Chiều cao đến cần 2760 mm mm
Chiều cao đến cabin 2830 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 410 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5630 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8260 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8620 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS-C
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 71 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1850 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 392 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 232 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.4/4.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.35 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 114 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 4600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28 – 0.76 m3 m3
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123