Phụ tùng Cơ giới 247.

Dynapac

Dynapac – LP750

Pic1193

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm kg
Trọng lượng hoạt động 1009 kg kg
Tốc độ di chuyển km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2640 mm mm
Rộng 880 mm mm
Cao 1280 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 750 mm mm
Đường kính 500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1D81S
Hãng sản xuất Hatz Supra
Công suất bánh đà 8.9 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 63 Hz Hz
Lực rung 2.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1193

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm kg
Trọng lượng hoạt động 1009 kg kg
Tốc độ di chuyển km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2640 mm mm
Rộng 880 mm mm
Cao 1280 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 750 mm mm
Đường kính 500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1D81S
Hãng sản xuất Hatz Supra
Công suất bánh đà 8.9 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 63 Hz Hz
Lực rung 2.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – LP6500

Pic1192

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm kg
Trọng lượng hoạt động 716 kg kg
Tốc độ di chuyển 3.6 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2514 mm mm
Rộng 714 mm mm
Cao 960 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 650 mm mm
Đường kính 400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1D50S
Hãng sản xuất Hatz
Công suất bánh đà 6.8 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 61 Hz Hz
Lực rung 2.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

 

Pic1192

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm kg
Trọng lượng hoạt động 716 kg kg
Tốc độ di chuyển 3.6 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2514 mm mm
Rộng 714 mm mm
Cao 960 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 650 mm mm
Đường kính 400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1D50S
Hãng sản xuất Hatz
Công suất bánh đà 6.8 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 61 Hz Hz
Lực rung 2.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

 

Đang cập nhật...

Dynapac – CG233 HF

Pic1207

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 3750 kg kg
Trọng lượng hoạt động 8900 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 3900 mm mm
Rộng 1575 mm mm
Cao 2950 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1450 mm mm
Đường kính 1120 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BF4M 2011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 62 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 54 Hz Hz
Lực rung 8.9 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1207

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 3750 kg kg
Trọng lượng hoạt động 8900 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 3900 mm mm
Rộng 1575 mm mm
Cao 2950 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1450 mm mm
Đường kính 1120 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BF4M 2011
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 62 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 54 Hz Hz
Lực rung 8.9 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC900G

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 595 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1340 kg kg
Tốc độ di chuyển 8.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2040 mm mm
Rộng 974 mm mm
Cao 2300 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 900 mm mm
Đường kính 580 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GX620k1 QVD
Hãng sản xuất Honda
Công suất bánh đà 13.4 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 595 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1340 kg kg
Tốc độ di chuyển 8.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2040 mm mm
Rộng 974 mm mm
Cao 2300 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 900 mm mm
Đường kính 580 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GX620k1 QVD
Hãng sản xuất Honda
Công suất bánh đà 13.4 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC900 S

Pic1203

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 850 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1640 kg kg
Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2095 mm mm
Rộng 972 mm mm
Cao 2500 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 900 mm mm
Đường kính 584 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 403C-11
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 17.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1203

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 850 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1640 kg kg
Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2095 mm mm
Rộng 972 mm mm
Cao 2500 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 900 mm mm
Đường kính 584 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 403C-11
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 17.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC900 G

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 745 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1340 kg kg
Tốc độ di chuyển 8.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2040 mm mm
Rộng 974 mm mm
Cao 2300 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 900 mm mm
Đường kính 580 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GX620K1QVD
Hãng sản xuất Honda
Công suất bánh đà 13.4 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 745 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1340 kg kg
Tốc độ di chuyển 8.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2040 mm mm
Rộng 974 mm mm
Cao 2300 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 900 mm mm
Đường kính 580 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GX620K1QVD
Hãng sản xuất Honda
Công suất bánh đà 13.4 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC800

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 740 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1575 kg kg
Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2095 mm mm
Rộng 870 mm mm
Cao 2500 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 800 mm mm
Đường kính 588 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 403C-11
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 17 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 740 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1575 kg kg
Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2095 mm mm
Rộng 870 mm mm
Cao 2500 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 800 mm mm
Đường kính 588 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 403C-11
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 17 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC800

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 835 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1600 kg kg
Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2095 mm mm
Rộng 870 mm mm
Cao 2500 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 800 mm mm
Đường kính 588 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 403C-11
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 17 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 835 kg kg
Trọng lượng hoạt động 1600 kg kg
Tốc độ di chuyển 9.0 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2095 mm mm
Rộng 870 mm mm
Cao 2500 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 800 mm mm
Đường kính 588 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 403C-11
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 17 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 70 Hz Hz
Lực rung 1.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC624 HF

Pic1208

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6400 kg kg
Trọng lượng hoạt động 14200 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5400 mm mm
Rộng 2319 mm mm
Cao 2990 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSB 4.5 T3
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 113 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 51 Hz Hz
Lực rung 16.9 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1208

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6400 kg kg
Trọng lượng hoạt động 14200 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5400 mm mm
Rộng 2319 mm mm
Cao 2990 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSB 4.5 T3
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 113 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 51 Hz Hz
Lực rung 16.9 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC622 HF

Pic1200

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6360 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13200 kg kg
Tốc độ di chuyển 11 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5090 mm mm
Rộng 2270 mm mm
Cao 3040 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4BTAA 3.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 93 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 5.1 Hz Hz
Lực rung 13.6 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1200

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6360 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13200 kg kg
Tốc độ di chuyển 11 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5090 mm mm
Rộng 2270 mm mm
Cao 3040 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4BTAA 3.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 93 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 5.1 Hz Hz
Lực rung 13.6 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC524 HF

Pic1199

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5900 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13000 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5400 mm mm
Rộng 2138 mm mm
Cao 2990 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1950 mm mm
Đường kính 1300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSB 4.5 T3
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 113 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 51 Hz Hz
Lực rung 15.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1199

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5900 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13000 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5400 mm mm
Rộng 2138 mm mm
Cao 2990 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1950 mm mm
Đường kính 1300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSB 4.5 T3
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 113 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 51 Hz Hz
Lực rung 15.7 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Dynapac – CC522 HF

Pic1231

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5890 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12550 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5090 mm mm
Rộng 2160 mm mm
Cao 3040 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1950 mm mm
Đường kính 1400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4BTA 3.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 93 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 50 Hz Hz
Lực rung 13.6 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1231

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5890 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12550 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5090 mm mm
Rộng 2160 mm mm
Cao 3040 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1950 mm mm
Đường kính 1400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4BTA 3.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 93 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 50 Hz Hz
Lực rung 13.6 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 512345