Phụ tùng Cơ giới 247.

Grove

Grove – YB 7720XL

Pic1696

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19504 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7540 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 3000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QBS 5.9L
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 31.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 17.5 R25

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5900 mm mm
Chiều dài lớn nhất 20400 mm mm
Chiều dài cần phụ 5180 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 102.1 m/phút m/phút
Khả năng nâng 20 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1696

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19504 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7540 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 3000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QBS 5.9L
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 31.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 17.5 R25

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5900 mm mm
Chiều dài lớn nhất 20400 mm mm
Chiều dài cần phụ 5180 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 102.1 m/phút m/phút
Khả năng nâng 20 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – YB 7720

Pic1697

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 18720 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7540 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 3000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QBS 5.9L
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 31.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 17.5 R25

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5900 mm mm
Chiều dài lớn nhất 13100 mm mm
Chiều dài cần phụ 5180 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 102.1 m/phút m/phút
Khả năng nâng 20 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1697

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 18720 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7540 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 3000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QBS 5.9L
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 97 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 31.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 17.5 R25

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5900 mm mm
Chiều dài lớn nhất 13100 mm mm
Chiều dài cần phụ 5180 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 102.1 m/phút m/phút
Khả năng nâng 20 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – YB 5518

Pic1698

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 13608 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6910 mm mm
Rộng 2380 mm mm
Cao 2410 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 4.3L V-6 EFI
Hãng sản xuất Gruve
Công suất bánh đà 75.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 24.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 333.1 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 33.8 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 385/65R 22.5

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 1710 mm mm
Chiều dài cần phụ 3600 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 48.2 m/phút m/phút
Khả năng nâng 18 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1698

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 13608 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6910 mm mm
Rộng 2380 mm mm
Cao 2410 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 4.3L V-6 EFI
Hãng sản xuất Gruve
Công suất bánh đà 75.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 24.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 333.1 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 33.8 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 385/65R 22.5

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 1710 mm mm
Chiều dài cần phụ 3600 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 48.2 m/phút m/phút
Khả năng nâng 18 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – YB 5515

Pic1699

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 11930 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6730 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 2430 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 4.3L V-6 EFI
Hãng sản xuất Gruve
Công suất bánh đà 75.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 24.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 333.1 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 23.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 385/65R 22.5

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 14100 mm mm
Chiều dài cần phụ 3600 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 38.4 m/phút m/phút
Khả năng nâng 15 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1699

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 11930 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6730 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 2430 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 4.3L V-6 EFI
Hãng sản xuất Gruve
Công suất bánh đà 75.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 24.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 333.1 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 23.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 385/65R 22.5

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 14100 mm mm
Chiều dài cần phụ 3600 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 38.4 m/phút m/phút
Khả năng nâng 15 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – YB 4415

Pic731

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 12474 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6340 mm mm
Rộng 2350 mm mm
Cao 2424 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 4.3L
Hãng sản xuất General Motors
Công suất bánh đà 85 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 373 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 24.1 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 385/65R 22.5 – 18PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5100 mm mm
Chiều dài lớn nhất 12200 mm mm
Chiều dài cần phụ 4600 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 54 m/phút m/phút
Khả năng nâng 15 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic731

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 12474 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6340 mm mm
Rộng 2350 mm mm
Cao 2424 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 4.3L
Hãng sản xuất General Motors
Công suất bánh đà 85 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 373 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 24.1 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 385/65R 22.5 – 18PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 5100 mm mm
Chiều dài lớn nhất 12200 mm mm
Chiều dài cần phụ 4600 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 54 m/phút m/phút
Khả năng nâng 15 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – YB 4411

Pic1694

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7530 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5190 mm mm
Rộng 2010 mm mm
Cao 2210 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 3.0 L
Hãng sản xuất Gruve
Công suất bánh đà 52.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.05 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 x 15 14PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 4200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 10000 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 36.6 m/phút m/phút
Khả năng nâng 10.5 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1694

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7530 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5190 mm mm
Rộng 2010 mm mm
Cao 2210 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 3.0 L
Hãng sản xuất Gruve
Công suất bánh đà 52.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.05 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 x 15 14PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 4200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 10000 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 36.6 m/phút m/phút
Khả năng nâng 10.5 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – YB 4410

Pic732

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7711 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 4812 mm mm
Rộng 2134 mm mm
Cao 2368 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TM 2.7 L
Hãng sản xuất Continental
Công suất bánh đà 46 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 184 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 24 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 x 15 16PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 3300 mm mm
Chiều dài lớn nhất 7300 mm mm
Chiều dài cần phụ 3050 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 41.1 m/phút m/phút
Khả năng nâng 10 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic732

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7711 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 4812 mm mm
Rộng 2134 mm mm
Cao 2368 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TM 2.7 L
Hãng sản xuất Continental
Công suất bánh đà 46 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 184 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 24 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 x 15 16PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 3300 mm mm
Chiều dài lớn nhất 7300 mm mm
Chiều dài cần phụ 3050 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 41.1 m/phút m/phút
Khả năng nâng 10 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – YB 4409

Pic1695

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6078 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3840 mm mm
Rộng 1990 mm mm
Cao 2390 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 3.0 L
Hãng sản xuất Gruve
Công suất bánh đà 52.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.05 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 25 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 x 15 14PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 2900 mm mm
Chiều dài lớn nhất 6500 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 26.8 m/phút m/phút
Khả năng nâng 8.5 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1695

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6078 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3840 mm mm
Rộng 1990 mm mm
Cao 2390 mm mm

Động cơ

Mã hiệu GM 3.0 L
Hãng sản xuất Gruve
Công suất bánh đà 52.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2600 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.05 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 25 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 x 15 14PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 2900 mm mm
Chiều dài lớn nhất 6500 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 26.8 m/phút m/phút
Khả năng nâng 8.5 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – YB 4408a

Pic733

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7484 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 4813 mm mm
Rộng 1829 mm mm
Cao 2362 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TM 2.7 L
Hãng sản xuất Continental
Công suất bánh đà 46 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 184 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 x 15 14PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 3300 mm mm
Chiều dài lớn nhất 7300 mm mm
Chiều dài cần phụ 3050 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 41.1 m/phút m/phút
Khả năng nâng 8 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic733

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7484 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 4813 mm mm
Rộng 1829 mm mm
Cao 2362 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TM 2.7 L
Hãng sản xuất Continental
Công suất bánh đà 46 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 184 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 x 15 14PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 3300 mm mm
Chiều dài lớn nhất 7300 mm mm
Chiều dài cần phụ 3050 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 41.1 m/phút m/phút
Khả năng nâng 8 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – TMS 800E

Pic1701

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 49533 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 15182 mm mm
Rộng 2618 mm mm
Cao 3426 mm mm

Động cơ

Mã hiệu ISM 450
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 336 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2102 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 10800 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 27.6 Mpa Mpa
Lưu lượng 678 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 104 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 445/65R 22.5

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 41100 mm mm
Chiều dài cần phụ 10000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 157 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1701

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 49533 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 15182 mm mm
Rộng 2618 mm mm
Cao 3426 mm mm

Động cơ

Mã hiệu ISM 450
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 336 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2102 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 10800 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 27.6 Mpa Mpa
Lưu lượng 678 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 104 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 445/65R 22.5

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 41100 mm mm
Chiều dài cần phụ 10000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 157 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – RT 530E

Pic1702

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10703 mm mm
Rộng 2387 mm mm
Cao 3566 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSBT 5.9E
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 116 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 597 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng 381 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 39 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 20.5 x 25 – 24PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 8800 mm mm
Chiều dài lớn nhất 31200 mm mm
Chiều dài cần phụ 7900 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 136 m/phút m/phút
Khả năng nâng 30 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1702

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10703 mm mm
Rộng 2387 mm mm
Cao 3566 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSBT 5.9E
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 116 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 597 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng 381 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 39 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 20.5 x 25 – 24PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 8800 mm mm
Chiều dài lớn nhất 31200 mm mm
Chiều dài cần phụ 7900 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 136 m/phút m/phút
Khả năng nâng 30 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Grove – RT 530E

Pic1702

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10703 mm mm
Rộng 2387 mm mm
Cao 3566 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSBT 5.9E
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 116 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 597 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng 381 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 39 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 20.5 x 25 – 24PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 8800 mm mm
Chiều dài lớn nhất 31200 mm mm
Chiều dài cần phụ 7900 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 136 m/phút m/phút
Khả năng nâng 30 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1702

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10703 mm mm
Rộng 2387 mm mm
Cao 3566 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSBT 5.9E
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 116 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 597 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng 381 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 39 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 20.5 x 25 – 24PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 8800 mm mm
Chiều dài lớn nhất 31200 mm mm
Chiều dài cần phụ 7900 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 136 m/phút m/phút
Khả năng nâng 30 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...
Trang 1 / 212