Phụ tùng Cơ giới 247.

Hino

Hino – WU 442

Pic2623[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.45 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 3870 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 220 mm mm

Kích thước bao

Dài 6675 mm mm
Rộng 1995 mm mm
Cao 2240 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D TN
Hãng xản xuất
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 4009 cm3 cm3
Công suất 86 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 353 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 7.50-16-14PR
Vận tốc tối đa 82 km/h km/h
Khả năng leo dốc 29 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2623[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.45 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 3870 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 220 mm mm

Kích thước bao

Dài 6675 mm mm
Rộng 1995 mm mm
Cao 2240 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D TN
Hãng xản xuất
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 4009 cm3 cm3
Công suất 86 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 353 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 7.50-16-14PR
Vận tốc tối đa 82 km/h km/h
Khả năng leo dốc 29 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – WU 342

Pic2623[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 2.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.183 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 3400 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 205 mm mm

Kích thước bao

Dài 5965 mm mm
Rộng 1880 mm mm
Cao 2135 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D TN
Hãng xản xuất
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 4009 cm3 cm3
Công suất 86 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 353 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 7.00-16-12PR
Vận tốc tối đa 83 km/h km/h
Khả năng leo dốc 42 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2623[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 2.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.183 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 3400 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 205 mm mm

Kích thước bao

Dài 5965 mm mm
Rộng 1880 mm mm
Cao 2135 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D TN
Hãng xản xuất
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 4009 cm3 cm3
Công suất 86 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 353 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 7.00-16-12PR
Vận tốc tối đa 83 km/h km/h
Khả năng leo dốc 42 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FM8JNSA

Pic2632[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15 Tấn Tấn
Tự trọng xe 6.56 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3×2
Chiều dài cơ sở 4.130 + 1.300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 265 mm mm

Kích thước bao

Dài 8480 mm mm
Rộng 2460 mm mm
Cao 2700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-UF
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3
Công suất 184 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 793 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 85.54 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2632[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15 Tấn Tấn
Tự trọng xe 6.56 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3×2
Chiều dài cơ sở 4.130 + 1.300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 265 mm mm

Kích thước bao

Dài 8480 mm mm
Rộng 2460 mm mm
Cao 2700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-UF
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3
Công suất 184 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 793 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 85.54 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FM2PKSM

Pic2633[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15 Tấn Tấn
Tự trọng xe 7.38 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3×2
Chiều dài cơ sở 3.380 + 1.300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 265 mm mm

Kích thước bao

Dài 7330 mm mm
Rộng 2475 mm mm
Cao 2865 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C UB
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 10520 cm3 cm3
Công suất 231 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1108 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2150 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 77 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2633[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15 Tấn Tấn
Tự trọng xe 7.38 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3×2
Chiều dài cơ sở 3.380 + 1.300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 265 mm mm

Kích thước bao

Dài 7330 mm mm
Rộng 2475 mm mm
Cao 2865 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C UB
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 10520 cm3 cm3
Công suất 231 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1108 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2150 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 77 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FM2PKSD

Pic2634[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15 Tấn Tấn
Tự trọng xe 7.355 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3×2
Chiều dài cơ sở 3.380 + 1.300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 265 mm mm

Kích thước bao

Dài 7330 mm mm
Rộng 2475 mm mm
Cao 2865 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C UB
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 10.520 cm3 cm3
Công suất 231 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1108 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2150 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 77 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2634[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 15 Tấn Tấn
Tự trọng xe 7.355 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3×2
Chiều dài cơ sở 3.380 + 1.300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 265 mm mm

Kích thước bao

Dài 7330 mm mm
Rộng 2475 mm mm
Cao 2865 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C UB
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 10.520 cm3 cm3
Công suất 231 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1108 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2150 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 77 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FL8JTSL-TL

Pic2637[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 8.105 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 5.870 + 1.300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 250 mm mm

Kích thước bao

Dài 11450 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 2700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-UF
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7.684 cm3 cm3
Công suất 184 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 739 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 88 km/h km/h
Khả năng leo dốc 27 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2637[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 8.105 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 5.870 + 1.300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 250 mm mm

Kích thước bao

Dài 11450 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 2700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-UF
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7.684 cm3 cm3
Công suất 184 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 739 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 88 km/h km/h
Khả năng leo dốc 27 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FL8JTSA

Pic2635[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 6.28 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 4980 + 1300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 270 mm mm

Kích thước bao

Dài 9730 mm mm
Rộng 2460 mm mm
Cao 2700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-UF
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3
Công suất 184 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 739 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 88 km/h km/h
Khả năng leo dốc 27 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2635[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 6.28 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 4980 + 1300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 270 mm mm

Kích thước bao

Dài 9730 mm mm
Rộng 2460 mm mm
Cao 2700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-UF
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3
Công suất 184 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 739 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00R20-16PR
Vận tốc tối đa 88 km/h km/h
Khả năng leo dốc 27 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FG8JPSB

Pic2628[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 10.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 4.68 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 5530 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 260 mm mm

Kích thước bao

Dài 9410 mm mm
Rộng 2425 mm mm
Cao 2630 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E UG
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3
Công suất 167 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 700 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00 – 20 – 16PR
Vận tốc tối đa 89 km/h km/h
Khả năng leo dốc 32.92 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2628[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 10.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 4.68 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 5530 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 260 mm mm

Kích thước bao

Dài 9410 mm mm
Rộng 2425 mm mm
Cao 2630 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E UG
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3
Công suất 167 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 700 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00 – 20 – 16PR
Vận tốc tối đa 89 km/h km/h
Khả năng leo dốc 32.92 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FG8JJSB

Pic2630[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 10.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 4.515 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 4280 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 260 mm mm

Kích thước bao

Dài 7520 mm mm
Rộng 2415 mm mm
Cao 2630 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E UG
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3
Công suất 167 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 700 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00 – 20 – 16PR
Vận tốc tối đa 89 km/h km/h
Khả năng leo dốc 32 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2630[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 10.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 4.515 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 4280 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 260 mm mm

Kích thước bao

Dài 7520 mm mm
Rộng 2415 mm mm
Cao 2630 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E UG
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3
Công suất 167 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 700 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 10.00 – 20 – 16PR
Vận tốc tối đa 89 km/h km/h
Khả năng leo dốc 32 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FC9JJSA

Pic2627[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 7 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.98 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 4350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 225 mm mm

Kích thước bao

Dài 7490 mm mm
Rộng 2175 mm mm
Cao 2470 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J05E TE
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 5123 cm3 cm3
Công suất 118 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 515 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 8.25-16-18PR
Vận tốc tối đa 85 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2627[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 7 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.98 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 4350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 225 mm mm

Kích thước bao

Dài 7490 mm mm
Rộng 2175 mm mm
Cao 2470 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J05E TE
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 5123 cm3 cm3
Công suất 118 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 515 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 8.25-16-18PR
Vận tốc tối đa 85 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – FC9JESA

Pic2625[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 7 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.94 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 3420 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 225 mm mm

Kích thước bao

Dài 6140 mm mm
Rộng 2175 mm mm
Cao 2470 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J05E TE
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 5123 cm3 cm3
Công suất 118 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 512 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 8.25-16-14PR
Vận tốc tối đa 85 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2625[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 7 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.94 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 3420 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 225 mm mm

Kích thước bao

Dài 6140 mm mm
Rộng 2175 mm mm
Cao 2470 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J05E TE
Hãng xản xuất Hino
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 5123 cm3 cm3
Công suất 118 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 512 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 8.25-16-14PR
Vận tốc tối đa 85 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Hino – 72813-SS1EKVA

Pic2642[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 60 Tấn Tấn
Tự trọng xe 28.3 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3300 + 1310 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 7030 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3345 mm mm

Động cơ

Mã hiệu E13C-TR
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 12913 cm3 cm3
Công suất 331 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1912 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 295/80R22.5
Vận tốc tối đa 96 km/h km/h
Khả năng leo dốc 46.3 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2642[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 60 Tấn Tấn
Tự trọng xe 28.3 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 3 x 2
Chiều dài cơ sở 3300 + 1310 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 7030 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3345 mm mm

Động cơ

Mã hiệu E13C-TR
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 12913 cm3 cm3
Công suất 331 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1912 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 295/80R22.5
Vận tốc tối đa 96 km/h km/h
Khả năng leo dốc 46.3 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 212