Phụ tùng Cơ giới 247.

JCB

JCB – 4 CX

 

Pic2529

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7950 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5910 mm mm
Rộng 2330 mm mm
Cao 3540 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất JCB
Công suất bánh đà 74.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 425 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 103 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 25.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 82 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 28
Kiểu lốp sau 16.9 x 28

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4320 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3840 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.3 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3210 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm

 

Pic2529

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7950 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5910 mm mm
Rộng 2330 mm mm
Cao 3540 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất JCB
Công suất bánh đà 74.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 425 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 103 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 25.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 82 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 28
Kiểu lốp sau 16.9 x 28

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4320 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3840 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.3 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3210 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm
Đang cập nhật...

JCB – 3CX

Pic2527

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước
Kiểu lốp sau

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc m3
Chiều cao nâng lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất mm

Pic2527

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước
Kiểu lốp sau

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc m3
Chiều cao nâng lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất mm
Đang cập nhật...

JCB – 2 CX

Pic2526

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5599 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5130 mm mm
Rộng 1850 mm mm
Cao 2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất JCB
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 302 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 103 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 23 Mpa Mpa
Lưu lượng 63.8 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 340/65 x R18
Kiểu lốp sau 340/80 x R18

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4073 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2772 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.6 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 2990 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2420 mm mm

Pic2526

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5599 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5130 mm mm
Rộng 1850 mm mm
Cao 2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất JCB
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 302 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 103 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 23 Mpa Mpa
Lưu lượng 63.8 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 340/65 x R18
Kiểu lốp sau 340/80 x R18

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4073 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2772 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.6 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 2990 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2420 mm mm
Đang cập nhật...

JCB – 1 CX

Pic2525

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 2850 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3400 mm mm
Rộng 1430 mm mm
Cao 2260 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 404D-22
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 37.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 143 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 84 mm mm
Hành trình pit tông 100 mm mm
Dung tích buồng đốt 2200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 20.7 Mpa Mpa
Lưu lượng 45 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 7 x 15 NHS 6 PR
Kiểu lốp sau 7 x 15 NHS 6 PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 2550 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2350 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.28 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 2510 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2100 mm m

Pic2525

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 2850 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3400 mm mm
Rộng 1430 mm mm
Cao 2260 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 404D-22
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 37.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 143 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 84 mm mm
Hành trình pit tông 100 mm mm
Dung tích buồng đốt 2200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 20.7 Mpa Mpa
Lưu lượng 45 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 7 x 15 NHS 6 PR
Kiểu lốp sau 7 x 15 NHS 6 PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 2550 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2350 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.28 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 2510 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2100 mm m
Đang cập nhật...

JCB – 2 CX

Pic2526[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5599 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5130 mm mm
Rộng 1850 mm mm
Cao 2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất JCB
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 302 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 103 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 23 Mpa Mpa
Lưu lượng 63.8 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 340/65 x R18
Kiểu lốp sau 340/80 x R18

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4073 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2772 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.6 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 2990 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2420 mm mm

Pic2526[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5599 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5130 mm mm
Rộng 1850 mm mm
Cao 2720 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất JCB
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 302 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 103 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 23 Mpa Mpa
Lưu lượng 63.8 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 340/65 x R18
Kiểu lốp sau 340/80 x R18

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4073 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2772 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.6 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 2990 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2420 mm mm
Đang cập nhật...

JCB – 1 CX

Pic2525[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 2850 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3400 mm mm
Rộng 1430 mm mm
Cao 2260 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 404D-22
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 37.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 143 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 84 mm mm
Hành trình pit tông 100 mm mm
Dung tích buồng đốt 2200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 20.7 Mpa Mpa
Lưu lượng 45 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 7 x 15 NHS 6 PR
Kiểu lốp sau 7 x 15 NHS 6 PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 2550 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2350 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.28 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 2510 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2100 mm mm

Pic2525[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 2850 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3400 mm mm
Rộng 1430 mm mm
Cao 2260 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 404D-22
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 37.3 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 143 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 84 mm mm
Hành trình pit tông 100 mm mm
Dung tích buồng đốt 2200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 20.7 Mpa Mpa
Lưu lượng 45 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 7 x 15 NHS 6 PR
Kiểu lốp sau 7 x 15 NHS 6 PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 2550 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2350 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.28 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 2510 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2100 mm mm
Đang cập nhật...