Phụ tùng Cơ giới 247.

Kato

Kato – NK 800

Pic1009

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 60100 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 15400 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3800 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC8
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 147 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 784 N.m N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 14888 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 55 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 14.00 – 20 – 18PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 44000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 108 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 108 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1009

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 60100 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 15400 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3800 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC8
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 147 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 784 N.m N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 14888 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 55 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 14.00 – 20 – 18PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 44000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 108 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 108 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Kato – NK 550 VR

Pic1010

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 39700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13370 mm mm
Rộng 2820 mm mm
Cao 3650 mm mm

Động cơ

Mã hiệu PF6TB
Hãng sản xuất Nissan
Công suất bánh đà 257 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12503 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 83 km/h km/h
Khả năng leo dốc 25 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 315/80R22.5

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 43000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9200 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 117 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 108 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1010

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 39700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13370 mm mm
Rộng 2820 mm mm
Cao 3650 mm mm

Động cơ

Mã hiệu PF6TB
Hãng sản xuất Nissan
Công suất bánh đà 257 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12503 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 83 km/h km/h
Khả năng leo dốc 25 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 315/80R22.5

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 43000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9200 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 117 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 108 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Kato – NK 500E-v

Pic1017

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 39400 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3800 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC9-2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 220 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1029 N.m N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 16031 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực bơm bánh răng và pit tông thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng 650 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 80 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 12.00 – 20 – 18PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10.8 mm mm
Chiều dài lớn nhất 40 mm mm
Chiều dài cần phụ 15 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 115 m/phút m/phút
Khả năng nâng 50.5 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 100 m/phút m/phút
Khả năng nâng 4 Tấn Tấn

Pic1017

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 39400 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3800 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC9-2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 220 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1029 N.m N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 16031 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực bơm bánh răng và pit tông thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng 650 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 80 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 12.00 – 20 – 18PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10.8 mm mm
Chiều dài lớn nhất 40 mm mm
Chiều dài cần phụ 15 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 115 m/phút m/phút
Khả năng nâng 50.5 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 100 m/phút m/phút
Khả năng nâng 4 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Kato – NK 400 E

Pic1011

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 35800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13450 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC8 – 2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 213 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 970 N.m N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 14886 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.3 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 – 20 – 16R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 35000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9200 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 119 m/phút m/phút
Khả năng nâng 40 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 111 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1011

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 35800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13450 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC8 – 2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 213 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 970 N.m N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 14886 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.3 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 – 20 – 16R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 35000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9200 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 119 m/phút m/phút
Khả năng nâng 40 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 111 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Kato – NK 300 E

Pic1012

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

 

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 28800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12580 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC8 – 2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 213 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 980 N.m N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 148866 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 – 20 – 14R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 33000 mm mm
Chiều dài cần phụ 8700 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 30 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 95 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

 

 

Pic1012

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

 

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 28800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12580 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC8 – 2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 213 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 980 N.m N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 148866 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 – 20 – 14R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 33000 mm mm
Chiều dài cần phụ 8700 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 30 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 95 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

 

 

Đang cập nhật...

Kato – NK 250 E

Pic1013

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24600 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11930 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D22 – 1A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 165 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 764 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 11149 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 – 20 – 14R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 31000 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 95 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1013

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24600 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11930 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D22 – 1A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 165 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 764 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 11149 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 – 20 – 14R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 31000 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 95 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Kato – NK 200 E

Pic1014

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 22200 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12430 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D22 – 1A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 165 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 764 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 11149 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 – 20 – 14R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 26200 mm mm
Chiều dài cần phụ 7500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 20 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 95 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1014

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 22200 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12430 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D22 – 1A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 165 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 764 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 11149 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Khả năng leo dốc 10 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 10.00 – 20 – 14R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 26200 mm mm
Chiều dài cần phụ 7500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 20 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 95 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Kato – NK 1600

Pic1007

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 84000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 16540 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 4000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC9- TL
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 322 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 16031 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 77 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 14.00 – 24 – 24PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 13600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 50000 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 114 m/phút m/phút
Khả năng nâng 160 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 114 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1007

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 84000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 16540 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 4000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC9- TL
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 322 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 8
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 16031 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 77 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 14.00 – 24 – 24PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 13600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 50000 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 114 m/phút m/phút
Khả năng nâng 160 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 114 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Kato – NK 1200

Pic1008

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 71800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 16400 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 4000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC61C
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 196 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1950 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 970 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 14.00 – 24 – 24PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 13600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 50000 mm mm
Chiều dài cần phụ 11000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng 120 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1008

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 71800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 16400 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 4000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 8DC61C
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 196 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1950 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 970 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 1.9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 14.00 – 24 – 24PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 13600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 50000 mm mm
Chiều dài cần phụ 11000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng 120 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Kato – KR 500

Pic1015

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 37000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11900 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3770 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D22T
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1029 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 11149 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 18.00 – 25 – 28R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 33800 mm mm
Chiều dài cần phụ 8100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 50 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 4 Tấn Tấn

Pic1015

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 37000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11900 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3770 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D22T
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1029 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 11149 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Khả năng leo dốc 20 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 18.00 – 25 – 28R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 33800 mm mm
Chiều dài cần phụ 8100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 50 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 4 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Kato – KR 300

Pic1019

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 25660 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10930 mm mm
Rộng 2620 mm mm
Cao 3520 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16T
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 158 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 635 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 7545 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực 4 bơm, bơm bánh răng và bơm pit tông
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng 450 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 16.00 – 25 – 28 PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 8.9 mm mm
Chiều dài lớn nhất 28.4 mm mm
Chiều dài cần phụ 12.7 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 30 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng 3

Pic1019

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 25660 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10930 mm mm
Rộng 2620 mm mm
Cao 3520 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16T
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 158 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 635 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 7545 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực 4 bơm, bơm bánh răng và bơm pit tông
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng 450 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 16.00 – 25 – 28 PR

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 8.9 mm mm
Chiều dài lớn nhất 28.4 mm mm
Chiều dài cần phụ 12.7 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 30 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng 3
Đang cập nhật...

Kato – KR 250

Pic1016

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 22960 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10330 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3470 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D14T
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 136 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 558.6 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 6557 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 14.00 – 24 – 24R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 8400 mm mm
Chiều dài lớn nhất 26700 mm mm
Chiều dài cần phụ 7000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng 3 Tấn Tấn

Pic1016

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 22960 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10330 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3470 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D14T
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 136 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 558.6 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 6557 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp 14.00 – 24 – 24R

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 8400 mm mm
Chiều dài lớn nhất 26700 mm mm
Chiều dài cần phụ 7000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 102 m/phút m/phút
Khả năng nâng 3 Tấn Tấn
Đang cập nhật...
Trang 1 / 712345...Last »