Phụ tùng Cơ giới 247.

Kobelco

Kobelco – TK 750

Pic1044[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 64800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12525 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D24 – TLE2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 235 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1245 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 11945 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.805 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5880 mm mm
Chiều rộng dải xích 3200 mm mm
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9990 mm mm
Chiều dài lớn nhất 30100 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 75 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 100 m/phút m/phút
Khả năng nâng 7 Tấn Tấn

Pic1044[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 64800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12525 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D24 – TLE2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 235 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1245 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 11945 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.805 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5880 mm mm
Chiều rộng dải xích 3200 mm mm
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9990 mm mm
Chiều dài lớn nhất 30100 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 75 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 100 m/phút m/phút
Khả năng nâng 7 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Kobelco – TK 550

Pic1045[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 49980 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng 2840 mm mm
Cao 3380 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 – TLE1
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 147 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 765 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 7540 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.3 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 16.7 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.7 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5589 mm mm
Chiều rộng dải xích 2840 mm mm
Chiều rộng guốc xích mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9970 mm mm
Chiều dài lớn nhất 31000 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 125 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 5 Tấn Tấn

Pic1045[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 49980 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng 2840 mm mm
Cao 3380 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 – TLE1
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 147 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 765 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 7540 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.3 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 16.7 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.7 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5589 mm mm
Chiều rộng dải xích 2840 mm mm
Chiều rộng guốc xích mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9970 mm mm
Chiều dài lớn nhất 31000 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 125 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 5 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Kobelco – TK 350

Pic1046[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 40980 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11980 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3245 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 – TLE1
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 147 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 765 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 7540 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 16.7 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.625 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích mm
Chiều rộng dải xích mm
Chiều rộng guốc xích mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9800 mm mm
Chiều dài lớn nhất 24000 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 125 m/phút m/phút
Khả năng nâng 35 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 5 Tấn Tấn

Pic1046[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 40980 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11980 mm mm
Rộng 3200 mm mm
Cao 3245 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 – TLE1
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 147 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 765 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 7540 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.6 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 16.7 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.625 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích mm
Chiều rộng dải xích mm
Chiều rộng guốc xích mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9800 mm mm
Chiều dài lớn nhất 24000 mm mm
Chiều dài cần phụ mm

Móc chính

Tốc độ nâng 125 m/phút m/phút
Khả năng nâng 35 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 5 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Kobelco – SL 6000

Pic1323[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 424000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Động cơ

Mã hiệu E13C – UV
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 320 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.9 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 0.9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất 1.4 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích mm
Chiều rộng dải xích 9900 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1500 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 30000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 108000 mm mm
Chiều dài cần phụ 60000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 550 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1323[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 424000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Động cơ

Mã hiệu E13C – UV
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 320 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.9 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 0.9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất 1.4 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích mm
Chiều rộng dải xích 9900 mm mm
Chiều rộng guốc xích 1500 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 30000 mm mm
Chiều dài lớn nhất 108000 mm mm
Chiều dài cần phụ 60000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng 550 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 110 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Kobelco – SK200

Pic1090[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 20200 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 143 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 102 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9450 mm mm
Rộng 2710 mm mm
Chiều cao đến cần 2980 mm mm
Chiều cao đến cabin 3030 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6520 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9900 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9720 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6910 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J05E
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 114 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 572 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 112 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 5123 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 37.8 Mpa Mpa
Lưu lượng 440 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.6/6.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.46 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 229 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 2940 mm mm
Dải dung tích gầu 0,51 – 1,3 m3 m3

Pic1090[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 20200 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 143 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 102 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9450 mm mm
Rộng 2710 mm mm
Chiều cao đến cần 2980 mm mm
Chiều cao đến cabin 3030 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6520 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9900 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9720 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6910 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J05E
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 114 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 572 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 112 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 5123 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 37.8 Mpa Mpa
Lưu lượng 440 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.6/6.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.46 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 229 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 2940 mm mm
Dải dung tích gầu 0,51 – 1,3 m3 m3
Đang cập nhật...

Kobelco – SK 480 LC

Pic1083[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 49000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 256 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 214 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11980 mm mm
Rộng 3650 mm mm
Chiều cao đến cần 3510 mm mm
Chiều cao đến cabin 3320 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 515 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7800 mm mm
Tầm vươn xa nhất 12070 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10950 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7590 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D24-TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 235 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 11950 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 474 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 160 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.6 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 403 kN kN
Chiều rộng guốc xích 900 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 7000 mm mm
Chiều dài tay gầu 3450 mm mm
Dải dung tích gầu 1,15 – 3,1 m3 m3

Pic1083[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 49000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 256 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 214 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11980 mm mm
Rộng 3650 mm mm
Chiều cao đến cần 3510 mm mm
Chiều cao đến cabin 3320 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 515 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7800 mm mm
Tầm vươn xa nhất 12070 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10950 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7590 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D24-TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 235 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 11950 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 474 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 160 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.6 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 403 kN kN
Chiều rộng guốc xích 900 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 7000 mm mm
Chiều dài tay gầu 3450 mm mm
Dải dung tích gầu 1,15 – 3,1 m3 m3
Đang cập nhật...

Kobelco – SK 450 LC

Pic1084[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 47400 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 264 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 202 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11980 mm mm
Rộng 3550 mm mm
Chiều cao đến cần 3510 mm mm
Chiều cao đến cabin 3320 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 515 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7800 mm mm
Tầm vươn xa nhất 12070 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10950 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7590 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D24-TLE2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 235 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1245 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 11950 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 574 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.8 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 403 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 3450 mm mm
Dải dung tích gầu 1,4 – 2,3 m3 m3

Pic1084[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 47400 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 264 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 202 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11980 mm mm
Rộng 3550 mm mm
Chiều cao đến cần 3510 mm mm
Chiều cao đến cabin 3320 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 515 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7800 mm mm
Tầm vươn xa nhất 12070 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10950 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7590 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D24-TLE2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 235 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1245 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 11950 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 574 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.8 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 403 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 3450 mm mm
Dải dung tích gầu 1,4 – 2,3 m3 m3
Đang cập nhật...

Kobelco – SK 450

Pic1079[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 46600 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 264 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 202 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11980 mm mm
Rộng 3350 mm mm
Chiều cao đến cần 3510 mm mm
Chiều cao đến cabin 3320 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 515 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7800 mm mm
Tầm vươn xa nhất 12070 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10950 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7590 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D24-TLE2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 235 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1245 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 11950 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 740 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.85 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 403 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 3450 mm mm
Dải dung tích gầu 1.4 – 2.3 m3 m3

Pic1079[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 46600 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 264 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 202 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11980 mm mm
Rộng 3350 mm mm
Chiều cao đến cần 3510 mm mm
Chiều cao đến cabin 3320 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 515 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7800 mm mm
Tầm vươn xa nhất 12070 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10950 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7590 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D24-TLE2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 235 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1245 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 11950 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 740 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.85 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 403 kN kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 3450 mm mm
Dải dung tích gầu 1.4 – 2.3 m3 m3
Đang cập nhật...

Kobelco – SK 350 LC

Pic1080[1]

Pic1081[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 36100 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 244 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 181 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11200 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Chiều cao đến cần 3420 mm mm
Chiều cao đến cabin 3160 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7560 mm mm
Tầm vươn xa nhất 11260 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10580 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E – TM
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 197 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh 112 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 588 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 120 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.3/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.5 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 322 kN kN
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 3300 mm mm
Dải dung tích gầu 0.67 – 2.1 m3 m3

Pic1080[1]

Pic1081[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 36100 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 244 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 181 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11200 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Chiều cao đến cần 3420 mm mm
Chiều cao đến cabin 3160 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7560 mm mm
Tầm vươn xa nhất 11260 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10580 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7370 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E – TM
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 197 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh 112 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7684 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 588 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 120 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.3/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.5 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 322 kN kN
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 3300 mm mm
Dải dung tích gầu 0.67 – 2.1 m3 m3
Đang cập nhật...

Kobelco – SK 330 LC

Pic1085[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 35290 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 221 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 179 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11200 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Chiều cao đến cần 3360 mm mm
Chiều cao đến cabin 3120 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7490 mm mm
Tầm vươn xa nhất 11220 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10490 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7290 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16-TLA2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 184 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 118 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 7545 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 506 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 119 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.4/5.8 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 2.51 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 289 kN kN
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 6500 mm mm
Chiều dài tay gầu 3330 mm mm
Dải dung tích gầu 0,67 – 2,1 m3 m3

Pic1085[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 35290 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 221 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 179 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 11200 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Chiều cao đến cần 3360 mm mm
Chiều cao đến cabin 3120 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7490 mm mm
Tầm vươn xa nhất 11220 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10490 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7290 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16-TLA2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 184 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 118 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 7545 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 506 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 119 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.4/5.8 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 2.51 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 289 kN kN
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 6500 mm mm
Chiều dài tay gầu 3330 mm mm
Dải dung tích gầu 0,67 – 2,1 m3 m3
Đang cập nhật...

Kobelco – SK 290 LC

Pic1086[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 30100 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 188 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 126 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 10330 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Chiều cao đến cần 3220 mm mm
Chiều cao đến cabin 3120 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7230 mm mm
Tầm vươn xa nhất 10760 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10060 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7150 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16-TLEG
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 142 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 118 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 7545 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 484 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 95.5 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.44 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 257 kN kN
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 6200 mm mm
Chiều dài tay gầu 3200 mm mm
Dải dung tích gầu 0,57 – 1,8 m3 m3

Pic1086[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 30100 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 188 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 126 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 10330 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Chiều cao đến cần 3220 mm mm
Chiều cao đến cabin 3120 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 500 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7230 mm mm
Tầm vươn xa nhất 10760 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10060 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7150 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16-TLEG
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 142 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 118 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 7545 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 484 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 95.5 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/5.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.44 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 257 kN kN
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 6200 mm mm
Chiều dài tay gầu 3200 mm mm
Dải dung tích gầu 0,57 – 1,8 m3 m3
Đang cập nhật...

Kobelco – SK 250 LC

Pic1087[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24100 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 181 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 124 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 10080 mm mm
Rộng 3390 mm mm
Chiều cao đến cần 3050 mm mm
Chiều cao đến cabin 2940 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7030 mm mm
Tầm vươn xa nhất 10310 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9770 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6850 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D34-TLE2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 620 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 104 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 5861 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 37.8 Mpa Mpa
Lưu lượng 480 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 11 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 79 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 4.0/6.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.37 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 229 kN kN
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 6020 mm mm
Chiều dài tay gầu 2980 mm mm
Dải dung tích gầu 0,57 – 1,7 m3 m3

Pic1087[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 24100 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 181 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 124 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 10080 mm mm
Rộng 3390 mm mm
Chiều cao đến cần 3050 mm mm
Chiều cao đến cabin 2940 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7030 mm mm
Tầm vươn xa nhất 10310 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9770 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6850 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D34-TLE2A
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 620 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 104 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 5861 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 37.8 Mpa Mpa
Lưu lượng 480 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 11 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 79 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 4.0/6.0 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.37 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 229 kN kN
Chiều rộng guốc xích 800 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 6020 mm mm
Chiều dài tay gầu 2980 mm mm
Dải dung tích gầu 0,57 – 1,7 m3 m3
Đang cập nhật...
Trang 1 / 41234