Phụ tùng Cơ giới 247.

Komatsu

Komatsu – WD 600

Pic271[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 42900 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9285 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở 3570 mm mm
Cao 4250 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA6D170E-3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 362 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 170 mm mm
Hành trình pit tông 170 mm mm
Dung tích buồng đốt 23150 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số Hộp số hành tinh

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 36.2 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 40 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 35/65 R33

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng kg
Chiều rộng 5100 mm mm
Chiều cao 1430 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 8 m3 m3

Pic271[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 42900 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9285 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở 3570 mm mm
Cao 4250 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA6D170E-3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 362 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 170 mm mm
Hành trình pit tông 170 mm mm
Dung tích buồng đốt 23150 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số Hộp số hành tinh

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 36.2 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 40 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 35/65 R33

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng kg
Chiều rộng 5100 mm mm
Chiều cao 1430 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 8 m3 m3
Đang cập nhật...

Komatsu – WB 97S

Pic659[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8150 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5895 mm mm
Rộng 2320 mm mm
Cao 3710 mm mm

Động cơ

Mã hiệu S4D104E-3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 74 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 398 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 104 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4485 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 165 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.5/11/23/40 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 28 – 12PR
Kiểu lốp sau 16.9 x 28 – 12PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 5290 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4000 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4290 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2720 mm mm

Pic659[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8150 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5895 mm mm
Rộng 2320 mm mm
Cao 3710 mm mm

Động cơ

Mã hiệu S4D104E-3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 74 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 398 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 104 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4485 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 165 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.5/11/23/40 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 28 – 12PR
Kiểu lốp sau 16.9 x 28 – 12PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 5290 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4000 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4290 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2720 mm mm
Đang cập nhật...

Komatsu – WB 93S

Pic550[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8900 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5895 mm mm
Rộng 2320 mm mm
Cao 3710 mm mm

Động cơ

Mã hiệu S4D104E-3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 74 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 398 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 104 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4485 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 165 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6/10/23/40 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 24 – 12PR
Kiểu lốp sau 16.9 x 24 – 12PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4540 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3760 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4290 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2720 mm mm

Pic550[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8900 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5895 mm mm
Rộng 2320 mm mm
Cao 3710 mm mm

Động cơ

Mã hiệu S4D104E-3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 74 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 398 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 104 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4485 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 165 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6/10/23/40 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 24 – 12PR
Kiểu lốp sau 16.9 x 24 – 12PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4540 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3760 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4290 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2720 mm mm
Đang cập nhật...

Komatsu – WB 150 AWS

Pic660[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8190 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7255 mm mm
Rộng 2455 mm mm
Cao 3600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu S4D106-1FA
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 73 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 375 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 106 mm mm
Hành trình pit tông 125 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 22.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 165 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 4/7.5/14.3/24.9 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 24 – 12PR
Kiểu lốp sau 16.9 x 24 – 12PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.18 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4650 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4060 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.15 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4220 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2730 mm mm

Pic660[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8190 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7255 mm mm
Rộng 2455 mm mm
Cao 3600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu S4D106-1FA
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 73 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 375 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 106 mm mm
Hành trình pit tông 125 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 22.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 165 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 4/7.5/14.3/24.9 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 24 – 12PR
Kiểu lốp sau 16.9 x 24 – 12PR

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.18 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4650 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4060 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.15 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4220 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2730 mm mm
Đang cập nhật...

Komatsu – WA 95

Pic522[1]

 

Pic523[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.1 m3 m3
Chiều rộng gầu 2150 mm mm
Trọng lượng hoạt động 5830 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5560 mm mm
Rộng 2060 mm mm
Cao 2750 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 505 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2740 mm mm
Tầm vươn xa nhất 760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4D106E-2HC
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 55 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 260 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 106 mm mm
Hành trình pit tông 125 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 90 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.7/20.0 km/h km/h
Kiểu lốp 425/75 R20

Pic522[1]

 

Pic523[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.1 m3 m3
Chiều rộng gầu 2150 mm mm
Trọng lượng hoạt động 5830 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5560 mm mm
Rộng 2060 mm mm
Cao 2750 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 505 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2740 mm mm
Tầm vươn xa nhất 760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4D106E-2HC
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 55 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 260 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 106 mm mm
Hành trình pit tông 125 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 90 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.7/20.0 km/h km/h
Kiểu lốp 425/75 R20
Đang cập nhật...

Komatsu – WA 900

Pic561[1]

 

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 13 m3 m3
Chiều rộng gầu 4815 mm mm
Trọng lượng hoạt động 102880 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14430 mm mm
Rộng 4585 mm mm
Cao 5275 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 550 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 4715 mm mm
Tầm vươn xa nhất 2450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA12V140ZE-2
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 669 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 140 mm mm
Hành trình pit tông 165 mm mm
Dung tích buồng đốt 30500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Lưu lượng 910 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.0/12.3/28.0 km/h km/h
Kiểu lốp 45/64-45,58PR

 

Pic561[1]

 

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 13 m3 m3
Chiều rộng gầu 4815 mm mm
Trọng lượng hoạt động 102880 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14430 mm mm
Rộng 4585 mm mm
Cao 5275 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 550 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 4715 mm mm
Tầm vươn xa nhất 2450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA12V140ZE-2
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 669 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 140 mm mm
Hành trình pit tông 165 mm mm
Dung tích buồng đốt 30500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Lưu lượng 910 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.0/12.3/28.0 km/h km/h
Kiểu lốp 45/64-45,58PR

 

Đang cập nhật...

Komatsu – WA 90

Pic474[1]

Pic475[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.05 m3 m3
Chiều rộng gầu 2050 mm mm
Trọng lượng hoạt động 6260 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5730 mm mm
Rộng 2050 mm mm
Cao 2820 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 350 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2555 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4D95-LE3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 55 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2350 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 255 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 95 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 3300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 75 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 24 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 405/70 R20

Pic474[1]

Pic475[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.05 m3 m3
Chiều rộng gầu 2050 mm mm
Trọng lượng hoạt động 6260 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5730 mm mm
Rộng 2050 mm mm
Cao 2820 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 350 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2555 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4D95-LE3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 55 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2350 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 255 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 95 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 3300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 75 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 24 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 405/70 R20
Đang cập nhật...

Komatsu – PC 800LC

Pic640[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 82300 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 370 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 304 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 13995 mm mm
Rộng 4335 mm mm
Chiều cao đến cần 4850 mm mm
Chiều cao đến cabin 4400 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 840 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 8445 mm mm
Tầm vươn xa nhất 13660 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 11955 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 8235 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA6D140E-5
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 363 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 140 mm mm
Hành trình pit tông 165 mm mm
Dung tích buồng đốt 15240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.8 Mpa Mpa
Lưu lượng 988 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 6.8 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.8/4.2 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.93 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 570 kN kN
Chiều rộng guốc xích 810 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 8040 mm mm
Chiều dài tay gầu 3600 mm mm
Dải dung tích gầu 3.6-6.0 m3 m3

Pic640[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 82300 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 370 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 304 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 13995 mm mm
Rộng 4335 mm mm
Chiều cao đến cần 4850 mm mm
Chiều cao đến cabin 4400 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 840 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 8445 mm mm
Tầm vươn xa nhất 13660 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 11955 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 8235 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA6D140E-5
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 363 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 140 mm mm
Hành trình pit tông 165 mm mm
Dung tích buồng đốt 15240 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.8 Mpa Mpa
Lưu lượng 988 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 6.8 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.8/4.2 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.93 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 570 kN kN
Chiều rộng guốc xích 810 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 8040 mm mm
Chiều dài tay gầu 3600 mm mm
Dải dung tích gầu 3.6-6.0 m3 m3
Đang cập nhật...

Komatsu – WA 800

Pic562[1]

Pic563[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 11 m3 m3
Chiều rộng gầu 4815 mm mm
Trọng lượng hoạt động 101130 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14325 mm mm
Rộng 4585 mm mm
Cao 5275 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 550 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 4715 mm mm
Tầm vươn xa nhất 2375 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA12V140ZE-2
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 636 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 140 mm mm
Hành trình pit tông 165 mm mm
Dung tích buồng đốt 30500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Lưu lượng 910 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.0/12.3/28.0 km/h km/h
Kiểu lốp 45/64-45

Pic562[1]

Pic563[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 11 m3 m3
Chiều rộng gầu 4815 mm mm
Trọng lượng hoạt động 101130 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14325 mm mm
Rộng 4585 mm mm
Cao 5275 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 550 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 4715 mm mm
Tầm vươn xa nhất 2375 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA12V140ZE-2
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 636 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 140 mm mm
Hành trình pit tông 165 mm mm
Dung tích buồng đốt 30500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Lưu lượng 910 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.0/12.3/28.0 km/h km/h
Kiểu lốp 45/64-45
Đang cập nhật...

Komatsu – WA 80

Pic471[1]

Pic472[1]

Pic473[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 0.9 m3 m3
Chiều rộng gầu 1915 mm mm
Trọng lượng hoạt động 5640 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5480 mm mm
Rộng 1915 mm mm
Cao 2665 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 300 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2940 mm mm
Tầm vươn xa nhất 995 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4D95-LE3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 45 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2350 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 95 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 3300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 57 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 22 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp

Pic471[1]

Pic472[1]

Pic473[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 0.9 m3 m3
Chiều rộng gầu 1915 mm mm
Trọng lượng hoạt động 5640 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5480 mm mm
Rộng 1915 mm mm
Cao 2665 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 300 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2940 mm mm
Tầm vươn xa nhất 995 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4D95-LE3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 45 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2350 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 95 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 3300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 57 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 22 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp
Đang cập nhật...

Komatsu – WA 700

Pic497[1]

Pic498[1]

Pic499[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 8.7 m3 m3
Chiều rộng gầu 4578 mm mm
Trọng lượng hoạt động 70420 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 4040 mm mm
Cao 4790 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 540 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 4280 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1890 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA6D170-E
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 510 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 170 mm mm
Hành trình pit tông 170 mm mm
Dung tích buồng đốt 23150 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Lưu lượng 405 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.4/11.1/18.7/30.0 km/h km/h
Kiểu lốp 40/65-39-36PR

Pic497[1]

Pic498[1]

Pic499[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 8.7 m3 m3
Chiều rộng gầu 4578 mm mm
Trọng lượng hoạt động 70420 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 4040 mm mm
Cao 4790 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 540 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 4280 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1890 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA6D170-E
Hãng sản xuất komatsu
Công suất bánh đà 510 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 170 mm mm
Hành trình pit tông 170 mm mm
Dung tích buồng đốt 23150 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Lưu lượng 405 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 32 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.4/11.1/18.7/30.0 km/h km/h
Kiểu lốp 40/65-39-36PR
Đang cập nhật...

Komatsu – WA 70

Pic470[1]

Pic469[1]

Pic470[1]

 

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 0.85 m3 m3
Chiều rộng gầu 1800 mm mm
Trọng lượng hoạt động 5060 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5360 mm mm
Rộng 1800 mm mm
Cao 2465 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 305 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2875 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1010 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4D95-LE3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 45 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2350 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 95 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 3300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 50 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 23 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 20 km/h km/h
Kiểu lốp

Pic470[1]

Pic469[1]

Pic470[1]

 

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 0.85 m3 m3
Chiều rộng gầu 1800 mm mm
Trọng lượng hoạt động 5060 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5360 mm mm
Rộng 1800 mm mm
Cao 2465 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 305 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2875 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1010 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4D95-LE3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 45 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2350 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 95 mm mm
Hành trình pit tông 115 mm mm
Dung tích buồng đốt 3300 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 50 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 23 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 20 km/h km/h
Kiểu lốp
Đang cập nhật...
Trang 1 / 1212345...10...Last »