Phụ tùng Cơ giới 247.

Liugong

Liugong – ZL 40B

Pic2392

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2 m3 m3
Chiều rộng gầu 2706 mm mm
Trọng lượng hoạt động 13800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7034 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3337 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 448 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2810 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6114ZG9B
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 650 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 114 mm mm
Hành trình pit tông 135 mm mm
Dung tích buồng đốt 8270 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực CBG3140
Lưu lượng 140 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 16 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5-25

Pic2392

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2 m3 m3
Chiều rộng gầu 2706 mm mm
Trọng lượng hoạt động 13800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7034 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3337 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 448 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2810 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6114ZG9B
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 650 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 114 mm mm
Hành trình pit tông 135 mm mm
Dung tích buồng đốt 8270 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực CBG3140
Lưu lượng 140 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 16 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5-25
Đang cập nhật...

Liugong – ZL 30E

Pic2390

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 2456 mm mm
Trọng lượng hoạt động 10500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6707 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3225 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 312 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2911 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1055 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6108G
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 92 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 463 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 125 mm mm
Dung tích buồng đốt 6870 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực CBG3100
Lưu lượng 205 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 16 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 33 km/h km/h
Kiểu lốp 17.5-25

Pic2390

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 2456 mm mm
Trọng lượng hoạt động 10500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6707 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3225 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 312 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2911 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1055 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6108G
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 92 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 463 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 125 mm mm
Dung tích buồng đốt 6870 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực CBG3100
Lưu lượng 205 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 16 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 33 km/h km/h
Kiểu lốp 17.5-25
Đang cập nhật...

Liugong – XL 50CX

Pic2396

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 3 m3 m3
Chiều rộng gầu 2976 mm mm
Trọng lượng hoạt động 16000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8034 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3410 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 550 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2970 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD16567G3-36A
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 158 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 855 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 126 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 9726 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 17 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 38 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25

Pic2396

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 3 m3 m3
Chiều rộng gầu 2976 mm mm
Trọng lượng hoạt động 16000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8034 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3410 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 550 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2970 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD16567G3-36A
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 158 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 855 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 126 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 9726 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 17 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 38 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25
Đang cập nhật...

Liugong – XL 50C

Pic2394

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 3 m3 m3
Chiều rộng gầu 2976 mm mm
Trọng lượng hoạt động 16500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8034 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3483 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 485 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2970 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD16567G-36
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 162 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 843 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 126 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 9726 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 17 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 34 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25

Pic2394

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 3 m3 m3
Chiều rộng gầu 2976 mm mm
Trọng lượng hoạt động 16500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8034 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3483 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 485 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2970 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD16567G-36
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 162 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 843 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 126 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 9726 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 17 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 34 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25
Đang cập nhật...

Liugong – CLG925LC

Pic2646

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9960 mm mm
Rộng 3190 mm mm
Chiều cao đến cần 3040 mm mm
Chiều cao đến cabin mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 9820 mm mm
Tầm vươn xa nhất mm
Chiều cao đào lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 9750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BT5.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 168 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 651 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 11.3 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu 1.2 m3 m3

Pic2646

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9960 mm mm
Rộng 3190 mm mm
Chiều cao đến cần 3040 mm mm
Chiều cao đến cabin mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 9820 mm mm
Tầm vươn xa nhất mm
Chiều cao đào lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 9750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BT5.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 168 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 651 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 11.3 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu 1.2 m3 m3
Đang cập nhật...

Liugong – CLG842

Pic2644

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.3 m3 m3
Chiều rộng gầu mm
Trọng lượng hoạt động 13700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7257 mm mm
Rộng 2766 mm mm
Cao 3347 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 410 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2900 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1034 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 123 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 0 – 37 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5 – 25

Pic2644

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.3 m3 m3
Chiều rộng gầu mm
Trọng lượng hoạt động 13700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7257 mm mm
Rộng 2766 mm mm
Cao 3347 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 410 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2900 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1034 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9-C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 123 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 0 – 37 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5 – 25
Đang cập nhật...

Liugong – 925LL

Pic2337

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23800 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu kN

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất mm
Tầm vươn xa nhất mm
Chiều cao đào lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 651 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.4 Mpa Mpa
Lưu lượng 454 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10.8 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu m3

Pic2337

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23800 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu kN

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất mm
Tầm vươn xa nhất mm
Chiều cao đào lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 651 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.4 Mpa Mpa
Lưu lượng 454 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10.8 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu m3
Đang cập nhật...

Liugong – 925LC

Pic2335

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 137 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 104 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9960 mm mm
Rộng 3190 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 3040 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 440 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7000 mm mm
Tầm vươn xa nhất 10390 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9750 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 651 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.4 Mpa Mpa
Lưu lượng 454 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10.8 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.2/5.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu 0.73-1.3 m3 m3

Pic2335

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 137 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 104 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9960 mm mm
Rộng 3190 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 3040 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 440 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7000 mm mm
Tầm vươn xa nhất 10390 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9750 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 651 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.4 Mpa Mpa
Lưu lượng 454 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10.8 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.2/5.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu 0.73-1.3 m3 m3
Đang cập nhật...

Liugong – 923C

Pic2334

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động kg
Lực đào xi lanh gầu 128 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 91 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9960 mm mm
Rộng 3190 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 3040 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7000 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9850 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9750 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 651 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.4 Mpa Mpa
Lưu lượng 454 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 11.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.2/5.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 5850 mm mm
Chiều dài tay gầu 3090 mm mm
Dải dung tích gầu m3

Pic2334

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động kg
Lực đào xi lanh gầu 128 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 91 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9960 mm mm
Rộng 3190 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 3040 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 7000 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9850 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9750 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 651 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.4 Mpa Mpa
Lưu lượng 454 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 11.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.2/5.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần 5850 mm mm
Chiều dài tay gầu 3090 mm mm
Dải dung tích gầu m3
Đang cập nhật...

Liugong – 922LC

Pic2332

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 128 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 91 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9525 mm mm
Rộng 2990 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2970 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 470 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6635 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9850 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9520 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 108 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 597 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.8 Mpa Mpa
Lưu lượng 400 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.9/4.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu 0.73-1.0 m3 m3

Pic2332

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 128 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 91 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9525 mm mm
Rộng 2990 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2970 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 470 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6635 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9850 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9520 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 108 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 597 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.8 Mpa Mpa
Lưu lượng 400 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.9/4.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu 0.73-1.0 m3 m3
Đang cập nhật...

Liugong – 920C

Pic2340

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 20500 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 128 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 91 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9525 mm mm
Rộng 2850 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2970 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 440 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6635 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9850 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9520 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 108 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 597 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.4 Mpa Mpa
Lưu lượng 420 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.9/4.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu 0.73-0.95 m3 m3

Pic2340

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 20500 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 128 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 91 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9525 mm mm
Rộng 2850 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2970 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 440 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6635 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9850 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9520 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu B5.9C
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 108 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 597 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 5900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.4 Mpa Mpa
Lưu lượng 420 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.9/4.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu 0.73-0.95 m3 m3
Đang cập nhật...

Liugong – 915C

Pic2330

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động kg
Lực đào xi lanh gầu 83.5 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 60.4 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7726 mm mm
Rộng 2600 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2760 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 400 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5518 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8320 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8620 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6180 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4BTA3.9
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 74.5 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 511 N.m N.m
Số xi lanh 5
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 3900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.9 Mpa Mpa
Lưu lượng 240 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.9/5.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.15-0.36 m3 m3

Pic2330

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động kg
Lực đào xi lanh gầu 83.5 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 60.4 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7726 mm mm
Rộng 2600 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2760 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 400 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5518 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8320 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8620 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6180 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4BTA3.9
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 74.5 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 511 N.m N.m
Số xi lanh 5
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 120 mm mm
Dung tích buồng đốt 3900 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục, thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 31.9 Mpa Mpa
Lưu lượng 240 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 2.9/5.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kg/cm2
Lực kéo lớn nhất kN
Chiều rộng guốc xích 600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.15-0.36 m3 m3
Đang cập nhật...
Trang 1 / 512345