Phụ tùng Cơ giới 247.

Manitowoc

Manitowoc – 8500

Pic1316

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 73800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-TM
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 797 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.77 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5990 mm mm
Chiều rộng dải xích 3500 mm mm
Chiều rộng guốc xích 910 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 85 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1316

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 73800 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu J08E-TM
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 797 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.77 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5990 mm mm
Chiều rộng dải xích 3500 mm mm
Chiều rộng guốc xích 910 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 85 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Manitowoc – 8000

Pic1285

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 40820 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 -TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 804 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 5990 mm mm
Chiều rộng dải xích 3500 mm mm
Chiều rộng guốc xích 914 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 15200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9140 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1285

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 40820 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12160 mm mm
Rộng 3500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 -TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 804 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 5990 mm mm
Chiều rộng dải xích 3500 mm mm
Chiều rộng guốc xích 914 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 15200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9140 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 80 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Manitowoc – 5500

Pic1284

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 30530 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12050 mm mm
Rộng 3690 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 -TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 804 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 28.4 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 5800 mm mm
Chiều rộng dải xích 3600 mm mm
Chiều rộng guốc xích 914 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9140 mm mm
Chiều dài lớn nhất 48770 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 70 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 60 m/phút m/phút
Khả năng nâng 7 Tấn Tấn

Pic1284

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 30530 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12050 mm mm
Rộng 3690 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 -TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 804 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 28.4 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 5800 mm mm
Chiều rộng dải xích 3600 mm mm
Chiều rộng guốc xích 914 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9140 mm mm
Chiều dài lớn nhất 48770 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 70 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 60 m/phút m/phút
Khả năng nâng 7 Tấn Tấn
Đang cập nhật...

Manitowoc – 5000

Pic1283

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 30530 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12050 mm mm
Rộng 3690 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 -TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 804 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 28.4 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 5800 mm mm
Chiều rộng dải xích 3600 mm mm
Chiều rộng guốc xích 914 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9140 mm mm
Chiều dài lớn nhất 48770 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 70 m/phút m/phút
Khả năng nâng 50 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1283

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 30530 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12050 mm mm
Rộng 3690 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6D16 -TLA2B
Hãng sản xuất Mitsubishi
Công suất bánh đà 159 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 804 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 28.4 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 3.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 5800 mm mm
Chiều rộng dải xích 3600 mm mm
Chiều rộng guốc xích 914 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9140 mm mm
Chiều dài lớn nhất 48770 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 70 m/phút m/phút
Khả năng nâng 50 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Manitowoc – 12000

Pic1313

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 99000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 15120 mm mm
Rộng 3240 mm mm
Cao 3150 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C-UN
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1300 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc 16 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.93 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 6770 mm mm
Chiều rộng dải xích 4210 mm mm
Chiều rộng guốc xích 900 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 15240 mm mm
Chiều dài lớn nhất 70100 mm mm
Chiều dài cần phụ 9140 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 120 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1313

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 99000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 15120 mm mm
Rộng 3240 mm mm
Cao 3150 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C-UN
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1300 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc 16 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.93 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 6770 mm mm
Chiều rộng dải xích 4210 mm mm
Chiều rộng guốc xích 900 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 15240 mm mm
Chiều dài lớn nhất 70100 mm mm
Chiều dài cần phụ 9140 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 120 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Manitowoc – 11000

Pic1314

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 94052 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 15120 mm mm
Rộng 3240 mm mm
Cao 3150 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C-UN
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1300 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 6770 mm mm
Chiều rộng dải xích 4210 mm mm
Chiều rộng guốc xích 900 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 18300 mm mm
Chiều dài lớn nhất 70100 mm mm
Chiều dài cần phụ 9140 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 110 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1314

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 94052 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 15120 mm mm
Rộng 3240 mm mm
Cao 3150 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C-UN
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1300 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 2.7 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Chiều dài dải xích 6770 mm mm
Chiều rộng dải xích 4210 mm mm
Chiều rộng guốc xích 900 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 18300 mm mm
Chiều dài lớn nhất 70100 mm mm
Chiều dài cần phụ 9140 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 110 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Manitowoc – 10000

Pic1315

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 81500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12190 mm mm
Rộng 3610 mm mm
Cao 3320 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C-UN
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1300 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.76 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 6300 mm mm
Chiều rộng dải xích 3610 mm mm
Chiều rộng guốc xích 910 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 100 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic1315

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 81500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12190 mm mm
Rộng 3610 mm mm
Cao 3320 mm mm

Động cơ

Mã hiệu P11C-UN
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1300 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm pít tông
Áp suất làm việc của hệ thống 32.5 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc 22 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.76 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 6300 mm mm
Chiều rộng dải xích 3610 mm mm
Chiều rộng guốc xích 910 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 61000 mm mm
Chiều dài cần phụ 6100 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 100 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...