Phụ tùng Cơ giới 247.

Máy đào bánh lốp

Volvo – EW 180C

Pic155

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19200 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 122.9 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 102.6 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8720 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Chiều cao đến cần 2920 mm mm
Chiều cao đến cabin 3170 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5668 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9154 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9112 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6413 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D ECE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 122 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 730 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 98 mm mm
Hành trình pit tông 126 mm mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 399 Mpa Mpa
Lưu lượng 36 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 62.3 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00 – 20

Bộ công tác

Chiều dài cần 5200 mm mm
Chiều dài tay gầu 2450 mm mm
Dải dung tích gầu m3

Pic155

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19200 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 122.9 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 102.6 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8720 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Chiều cao đến cần 2920 mm mm
Chiều cao đến cabin 3170 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5668 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9154 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9112 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6413 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D ECE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 122 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 730 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 98 mm mm
Hành trình pit tông 126 mm mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 399 Mpa Mpa
Lưu lượng 36 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 62.3 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00 – 20

Bộ công tác

Chiều dài cần 5200 mm mm
Chiều dài tay gầu 2450 mm mm
Dải dung tích gầu m3
Đang cập nhật...

Volvo – EW 160C

Pic149

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17430 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 111.5 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 98.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8190 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Chiều cao đến cần 3190 mm mm
Chiều cao đến cabin 3140 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5585 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9014 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9111 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6188 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D ECE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 115 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 730 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 98 mm mm
Hành trình pit tông 126 mm mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 243 Mpa Mpa
Lưu lượng 36 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 49.6 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00 – 20

Bộ công tác

Chiều dài cần 5000 mm mm
Chiều dài tay gầu 2450 mm mm
Dải dung tích gầu m3

Pic149

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17430 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 111.5 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 98.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8190 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Chiều cao đến cần 3190 mm mm
Chiều cao đến cabin 3140 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5585 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9014 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9111 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6188 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D ECE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 115 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 730 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 98 mm mm
Hành trình pit tông 126 mm mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 243 Mpa Mpa
Lưu lượng 36 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 10 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 49.6 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00 – 20

Bộ công tác

Chiều dài cần 5000 mm mm
Chiều dài tay gầu 2450 mm mm
Dải dung tích gầu m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 55W

Pic1191

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5550 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 35.5 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 25.4 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 6187 mm mm
Rộng 1920 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2856 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 3496 mm mm
Tầm vươn xa nhất 6102 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 5920 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4212 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4TN V94
Hãng sản xuất Yanmar
Công suất bánh đà 42.4 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 180 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 94 mm mm
Hành trình pit tông 102 mm mm
Dung tích buồng đốt 2776 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 22.5 Mpa Mpa
Lưu lượng 120 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 3000 mm mm
Chiều dài tay gầu 1600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.07 – 0.19 m3 m3

Pic1191

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 5550 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 35.5 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 25.4 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 6187 mm mm
Rộng 1920 mm mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin 2856 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 3496 mm mm
Tầm vươn xa nhất 6102 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 5920 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4212 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4TN V94
Hãng sản xuất Yanmar
Công suất bánh đà 42.4 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 180 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 94 mm mm
Hành trình pit tông 102 mm mm
Dung tích buồng đốt 2776 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 22.5 Mpa Mpa
Lưu lượng 120 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9.1 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 3000 mm mm
Chiều dài tay gầu 1600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.07 – 0.19 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 210WV

Pic850

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19800 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 129 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 99 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9535 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3790 mm mm
Chiều cao đến cabin 3111 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6560 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9895 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9867 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6825 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 115 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 550 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 578 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 5700 mm mm
Chiều dài tay gầu 2900 mm mm
Dải dung tích gầu 0.5 – 1.18 m3 m3

Pic850

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19800 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 129 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 99 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9535 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3790 mm mm
Chiều cao đến cabin 3111 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6560 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9895 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9867 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6825 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 115 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 550 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 578 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 5700 mm mm
Chiều dài tay gầu 2900 mm mm
Dải dung tích gầu 0.5 – 1.18 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 180WV

Pic852

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17600 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 110 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 80 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8595 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Chiều cao đến cần 3795 mm mm
Chiều cao đến cabin 3103 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6006 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9071 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9026 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6289 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 112 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 540 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 328 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 32 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 5150 mm mm
Chiều dài tay gầu 2600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.34-0.91 m3 m3

Pic852

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17600 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 110 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 80 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8595 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Chiều cao đến cần 3795 mm mm
Chiều cao đến cabin 3103 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6006 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9071 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9026 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6289 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 112 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 540 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 328 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 32 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 5150 mm mm
Chiều dài tay gầu 2600 mm mm
Dải dung tích gầu 0.34-0.91 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 160WV

Pic853

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 14400 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 81.8 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 65.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7290 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3962 mm mm
Chiều cao đến cabin 3116 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5056 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8208 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8565 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6170 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 96 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 490 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 4600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28-0.75 m3 m3

Pic853

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 14400 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 81.8 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 65.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7290 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3962 mm mm
Chiều cao đến cabin 3116 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5056 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8208 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8565 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6170 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 96 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 490 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 4600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2500 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28-0.75 m3 m3
Đang cập nhật...

Doosan – S 140WV

Pic854

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 12700 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 81.1 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 65.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7250 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3640 mm mm
Chiều cao đến cabin 3116 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 4610 mm mm
Tầm vươn xa nhất 7510 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8020 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 5630 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 96 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 490 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 4300 mm mm
Chiều dài tay gầu 2100 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28-0.75 m3 m3

 

Pic854

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 12700 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 81.1 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 65.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7250 mm mm
Rộng 2494 mm mm
Chiều cao đến cần 3640 mm mm
Chiều cao đến cabin 3116 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 4610 mm mm
Tầm vươn xa nhất 7510 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 8020 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 5630 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DB58TIS
Hãng sản xuất Doosan
Công suất bánh đà 96 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 490 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 102 mm mm
Hành trình pit tông 118 mm mm
Dung tích buồng đốt 5785 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35.3 Mpa Mpa
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 12.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần 4300 mm mm
Chiều dài tay gầu 2100 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28-0.75 m3 m3

 

Đang cập nhật...

Doosan – DX140W

Pic2458

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu kN

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất mm
Tầm vươn xa nhất mm
Chiều cao đào lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu m3

Pic2458

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu kN

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Chiều cao đến cần mm
Chiều cao đến cabin mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất mm
Tầm vươn xa nhất mm
Chiều cao đào lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu m3
Đang cập nhật...

Liebherr – A924C

Pic1553Pic1439

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 53000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11245 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3260 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 – LA6
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 180 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.85 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất 1.0 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5480 mm mm
Chiều rộng dải xích 4200 mm mm
Chiều rộng guốc xích 700 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở mm
Chiều dài lớn nhất 47000 mm mm
Chiều dài cần phụ 26000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 35 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23100 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu 122.8 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9600 mm mm
Rộng 2550 mm mm
Chiều cao đến cần 3000 mm mm
Chiều cao đến cabin 3215 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5950 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9450 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10650 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 L
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 135 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 122 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 7000 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 430 Mpa Mpa
Lưu lượng 35 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 8 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 74 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 11.00-20

Bộ công tác

Chiều dài cần 3900 mm mm
Chiều dài tay gầu 2250 mm mm
Dải dung tích gầu 0.35 – 1.4 m3 m3

Pic1553Pic1439

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 53000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11245 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3260 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 – LA6
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 180 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay 4.5 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 1.85 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Áp suất tác dụng lên đất 1.0 kN/m2 kN/m2
Chiều dài dải xích 5480 mm mm
Chiều rộng dải xích 4200 mm mm
Chiều rộng guốc xích 700 mm mm

Cần nâng

Chiều dài cơ sở mm
Chiều dài lớn nhất 47000 mm mm
Chiều dài cần phụ 26000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 35 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23100 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu 122.8 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9600 mm mm
Rộng 2550 mm mm
Chiều cao đến cần 3000 mm mm
Chiều cao đến cabin 3215 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5950 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9450 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10650 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 L
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 135 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 122 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 7000 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 430 Mpa Mpa
Lưu lượng 35 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 8 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 74 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 11.00-20

Bộ công tác

Chiều dài cần 3900 mm mm
Chiều dài tay gầu 2250 mm mm
Dải dung tích gầu 0.35 – 1.4 m3 m3
Đang cập nhật...

Liebherr – A914C

Pic1437

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 20550 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu 122.8 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9550 mm mm
Rộng 2550 mm mm
Chiều cao đến cần 3000 mm mm
Chiều cao đến cabin 3200 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5950 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9450 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10650 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 S
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 120 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 122 mm mm
Hành trình pit tông 136 mm mm
Dung tích buồng đốt 6400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa
Lưu lượng 430 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 66 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00 – 20

Bộ công tác

Chiều dài cần 3900 mm mm
Chiều dài tay gầu 2250 mm mm
Dải dung tích gầu 0.35 – 1.4 m3 m3

Pic1437

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 20550 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu 122.8 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9550 mm mm
Rộng 2550 mm mm
Chiều cao đến cần 3000 mm mm
Chiều cao đến cabin 3200 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5950 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9450 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10650 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7500 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 S
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 120 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 122 mm mm
Hành trình pit tông 136 mm mm
Dung tích buồng đốt 6400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa
Lưu lượng 430 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 66 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00 – 20

Bộ công tác

Chiều dài cần 3900 mm mm
Chiều dài tay gầu 2250 mm mm
Dải dung tích gầu 0.35 – 1.4 m3 m3
Đang cập nhật...

Liebherr – A904C

Pic1434 (1)

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19200 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu 89.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9050 mm mm
Rộng 2550 mm mm
Chiều cao đến cần 3200 mm mm
Chiều cao đến cabin 3160 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6050 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9300 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 1010 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 S
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 105 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 122 mm mm
Hành trình pit tông 136 mm mm
Dung tích buồng đốt 6400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa
Lưu lượng 378 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 46 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00 – 20

Bộ công tác

Chiều dài cần 3600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2450 mm mm
Dải dung tích gầu 0.3 – 1.05 m3 m3

Pic1434 (1)

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19200 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu 89.2 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9050 mm mm
Rộng 2550 mm mm
Chiều cao đến cần 3200 mm mm
Chiều cao đến cabin 3160 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 6050 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9300 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 1010 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 S
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 105 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 122 mm mm
Hành trình pit tông 136 mm mm
Dung tích buồng đốt 6400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa
Lưu lượng 378 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 46 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00 – 20

Bộ công tác

Chiều dài cần 3600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2450 mm mm
Dải dung tích gầu 0.3 – 1.05 m3 m3
Đang cập nhật...

Liebherr – A900C

Pic1429

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17200 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu 73.6 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8700 mm mm
Rộng 2550 mm mm
Chiều cao đến cần 3050 mm mm
Chiều cao đến cabin 3160 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5700 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9200 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10350 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7550 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 S
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 95 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 122 mm mm
Hành trình pit tông 136 mm mm
Dung tích buồng đốt 6400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa
Lưu lượng 300 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 42 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00-20

Bộ công tác

Chiều dài cần 3600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2450 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28 – 0.85 m3 m3

Pic1429

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17200 kg kg
Lực đào xi lanh gầu kN
Lực đào xi lanh tay gầu 73.6 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8700 mm mm
Rộng 2550 mm mm
Chiều cao đến cần 3050 mm mm
Chiều cao đến cabin 3160 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5700 mm mm
Tầm vươn xa nhất 9200 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 10350 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7550 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D 934 S
Hãng sản xuất Liebherr
Công suất bánh đà 95 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 122 mm mm
Hành trình pit tông 136 mm mm
Dung tích buồng đốt 6400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 35 Mpa Mpa
Lưu lượng 300 Lit/phút Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 9 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa 42 kN.m kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 30 km/h km/h
Kiểu lốp 10.00-20

Bộ công tác

Chiều dài cần 3600 mm mm
Chiều dài tay gầu 2450 mm mm
Dải dung tích gầu 0.28 – 0.85 m3 m3
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123