Phụ tùng Cơ giới 247.

Máy đào xúc tổng hợp

Volvo – BL 70

Pic1962

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8606 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7339 mm mm
Rộng 2350 mm mm
Cao 3689 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D4D
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 390 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4041 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 250 Mpa Mpa
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.7/9.2/19.7/36.6 km/h km/h
Kiểu lốp trước 12.5/80-18
Kiểu lốp sau 19.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4386 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2810 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3405 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2662 mm mm

Pic1962

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8606 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7339 mm mm
Rộng 2350 mm mm
Cao 3689 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D4D
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 67 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 390 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4041 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 250 Mpa Mpa
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.7/9.2/19.7/36.6 km/h km/h
Kiểu lốp trước 12.5/80-18
Kiểu lốp sau 19.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4386 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2810 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3405 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2662 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – BL 60

Pic1959

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7314 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7192 mm mm
Rộng 2350 mm mm
Cao 3755 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D4D
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 62 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 390 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4041 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 250 Mpa Mpa
Lưu lượng 116 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.9/9.5/20.2/38.8 km/h km/h
Kiểu lốp trước 12L x 16.5
Kiểu lốp sau 19.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4269 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3710 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.3 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3447 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2684 mm mm

Pic1959

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7314 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7192 mm mm
Rộng 2350 mm mm
Cao 3755 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D4D
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 62 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 390 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4041 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 250 Mpa Mpa
Lưu lượng 116 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.9/9.5/20.2/38.8 km/h km/h
Kiểu lốp trước 12L x 16.5
Kiểu lốp sau 19.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4269 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3710 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.3 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3447 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2684 mm mm
Đang cập nhật...

Liugong – 777

Pic2317

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7118 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3454 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 70 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.9/10.7/20.5/36 km/h km/h
Kiểu lốp trước
Kiểu lốp sau

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 5350 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2010 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2670 mm mm

Pic2317

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7118 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3454 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 70 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.9/10.7/20.5/36 km/h km/h
Kiểu lốp trước
Kiểu lốp sau

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 5350 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2010 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2670 mm mm
Đang cập nhật...

Liugong – 766

Pic2318

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7118 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3454 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 70 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước
Kiểu lốp sau

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4330 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3500 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2670 mm mm

Pic2318

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7118 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3454 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 70 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước
Kiểu lốp sau

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4330 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3500 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2670 mm mm
Đang cập nhật...

John Deere – 710 J

Pic1335

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 10431 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8150 mm mm
Rộng 2410 mm mm
Cao 4170 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6068T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 92 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 537 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 6800 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 394 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.7/6.1/15.2/24.6 km/h km/h
Kiểu lốp trước 14.5/75-16.1 SL F-3
Kiểu lốp sau 21L – 28R – 4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 5440 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4340 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.24 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3780 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2920 mm mm

Pic1335

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 10431 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8150 mm mm
Rộng 2410 mm mm
Cao 4170 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6068T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 92 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 537 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 6800 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 394 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.7/6.1/15.2/24.6 km/h km/h
Kiểu lốp trước 14.5/75-16.1 SL F-3
Kiểu lốp sau 21L – 28R – 4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 5440 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 4340 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.24 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3780 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2920 mm mm
Đang cập nhật...

John Deere – 410 J TMC

Pic1334

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8590 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7290 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3910 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 72 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 378 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 318 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.7/6.7/13.6/23.2 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L-16 SL F-3
Kiểu lốp sau 19.5L-24R-4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4900 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3860 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.96 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3350 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2540 mm mm

Pic1334

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8590 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7290 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3910 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 72 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 378 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 318 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.7/6.7/13.6/23.2 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L-16 SL F-3
Kiểu lốp sau 19.5L-24R-4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4900 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3860 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.96 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3350 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2540 mm mm
Đang cập nhật...

John Deere – 410 J

Pic1333

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6803 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7290 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3940 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 72 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 378 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 318 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.7/6.7/13.6/23.2 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L-16 SL F-3
Kiểu lốp sau 19.5L-24R-4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4830 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3810 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.96 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3350 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2540 mm mm

Pic1333

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6803 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7290 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3940 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 72 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 378 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 318 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.7/6.7/13.6/23.2 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L-16 SL F-3
Kiểu lốp sau 19.5L-24R-4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4830 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3810 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.96 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3350 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2540 mm mm
Đang cập nhật...

John Deere – 315 SJ

Pic810

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6984 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5260 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3480 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 69 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 384 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 242 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.8/6.9/14.2/23.9 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L-16SLF-3
Kiểu lốp sau 16.9-28R-4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4420 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3580 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.77 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3400 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm

Pic810

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6984 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5260 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3480 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 69 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 384 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 242 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.8/6.9/14.2/23.9 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L-16SLF-3
Kiểu lốp sau 16.9-28R-4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4420 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3580 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.77 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3400 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm
Đang cập nhật...

John Deere – 310J

Pic1332

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7090 mm mm
Rộng 2080 mm mm
Cao 2740 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045D
Hãng sản xuất John Deere
Công suất bánh đà 54 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 284 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 106 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 11L – 15SL F – 3
Kiểu lốp sau 19.5L – 24R – 4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3330 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.77 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3380 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm

Pic1332

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6258 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7090 mm mm
Rộng 2080 mm mm
Cao 2740 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045D
Hãng sản xuất John Deere
Công suất bánh đà 54 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 284 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 106 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 11L – 15SL F – 3
Kiểu lốp sau 19.5L – 24R – 4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4340 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3330 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.77 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3380 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm
Đang cập nhật...

John Deere – 310 SJ

Pic1331

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6544 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7160 mm mm
Rộng 2180 mm mm
Cao 2790 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John Deere
Công suất bánh đà 69 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 384 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 242 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 11L – 16SL F – 3
Kiểu lốp sau 19.5L – 24R – 4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4420 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3430 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.77 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3400 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm

Pic1331

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6544 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7160 mm mm
Rộng 2180 mm mm
Cao 2790 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John Deere
Công suất bánh đà 69 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 384 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4500 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 242 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 11L – 16SL F – 3
Kiểu lốp sau 19.5L – 24R – 4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào 0.21 m3 m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4420 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3430 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.77 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3400 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm
Đang cập nhật...

John Deere – 310 JS TMC

Pic1330

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8134 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7160 mm mm
Rộng 2180 mm mm
Cao 3480 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 69 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 384 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 318 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/6.5/13.3/22.5 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L-16SLF-3
Kiểu lốp sau 19.5L-24R-4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4500 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3430 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.77 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3400 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm

Pic1330

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8134 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7160 mm mm
Rộng 2180 mm mm
Cao 3480 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 4045T
Hãng sản xuất John deere
Công suất bánh đà 69 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 384 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 25 Mpa Mpa
Lưu lượng 318 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.5/6.5/13.3/22.5 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L-16SLF-3
Kiểu lốp sau 19.5L-24R-4

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4500 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3430 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 0.77 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3400 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm
Đang cập nhật...

JCB – 4 CX

 

Pic2529

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7950 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5910 mm mm
Rộng 2330 mm mm
Cao 3540 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất JCB
Công suất bánh đà 74.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 425 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 103 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 25.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 82 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 28
Kiểu lốp sau 16.9 x 28

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4320 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3840 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.3 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3210 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm

 

Pic2529

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7950 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5910 mm mm
Rộng 2330 mm mm
Cao 3540 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất JCB
Công suất bánh đà 74.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 425 N.m N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 103 mm mm
Hành trình pit tông 132 mm mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống 25.1 Mpa Mpa
Lưu lượng 82 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 28
Kiểu lốp sau 16.9 x 28

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4320 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3840 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1.3 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 3210 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2690 mm mm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 612345...Last »