Phụ tùng Cơ giới 247.

Máy san

Volvo – G 990

Pic1993

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 27216 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9800 mm mm
Rộng 2809 mm mm
Cao 3260 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 198 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1260 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 120 mm mm
Hành trình pit tông 138 mm mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 44.9 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 31.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 16:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 4267 mm mm
Chiều cao 787 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 432 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2248 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2261 mm mm

Pic1993

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 27216 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9800 mm mm
Rộng 2809 mm mm
Cao 3260 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 198 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1260 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 120 mm mm
Hành trình pit tông 138 mm mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 44.9 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 31.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 16:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 4267 mm mm
Chiều cao 787 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 432 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2248 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2261 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 976

Pic1991

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23360 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9578 mm mm
Rộng 2657 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 198 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1260 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 120 mm mm
Hành trình pit tông 138 mm mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 43.8 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 30.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 737 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 1956 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 1969 mm mm

Pic1991

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23360 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9578 mm mm
Rộng 2657 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 198 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1260 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 120 mm mm
Hành trình pit tông 138 mm mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 43.8 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 30.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 737 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 1956 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 1969 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 970

Pic1989

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 22680 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9578 mm mm
Rộng 2657 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 186 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1188 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 120 mm mm
Hành trình pit tông 138 mm mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 43.8 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 30.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 737 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 1956 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 1969 mm mm

Pic1989

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 22680 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9578 mm mm
Rộng 2657 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 186 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1188 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 120 mm mm
Hành trình pit tông 138 mm mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 43.8 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 30.1 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 737 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 1956 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 1969 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 960

Pic1987

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21863 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9253 mm mm
Rộng 2573 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 175 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1500 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.4 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm

Pic1987

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21863 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9253 mm mm
Rộng 2573 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 175 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1500 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.4 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 946

Pic1985

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21772 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9253 mm mm
Rộng 2537 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 175 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1500 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.4 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm

Pic1985

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21772 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9253 mm mm
Rộng 2537 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 175 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1500 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.4 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 940

Pic1983

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21319 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9253 mm mm
Rộng 2537 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 160 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1550 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.4 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm

Pic1983

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21319 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9253 mm mm
Rộng 2537 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 160 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1550 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.4 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 930

Pic1981

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19278 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8972 mm mm
Rộng 2537 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 145 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1550 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.4 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2044 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm

Pic1981

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19278 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8972 mm mm
Rộng 2537 mm mm
Cao 3220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 145 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1550 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7200 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 207 Mpa Mpa
Lưu lượng 208 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.4 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 787 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2044 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 780 B

Pic1979

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19618 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11455 mm mm
Rộng 2794 mm mm
Cao 3505 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D10BGAE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 181 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 121 mm mm
Hành trình pit tông 140 mm mm
Dung tích buồng đốt 9600 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 38.3 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 27.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 16:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 4267 mm mm
Chiều cao 787 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 432 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 838 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2299 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2311 mm mm

Pic1979

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 19618 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11455 mm mm
Rộng 2794 mm mm
Cao 3505 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D10BGAE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 181 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 121 mm mm
Hành trình pit tông 140 mm mm
Dung tích buồng đốt 9600 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 38.3 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 27.3 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 16:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 4267 mm mm
Chiều cao 787 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 432 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 838 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2299 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2311 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 746 B

Pic1977

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17350 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11354 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3404 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D10BGAE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 181 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 121 mm mm
Hành trình pit tông 140 mm mm
Dung tích buồng đốt 9600 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 43.8 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 31.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 737 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2

Pic1977

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 17350 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11354 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3404 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D10BGAE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 181 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 121 mm mm
Hành trình pit tông 140 mm mm
Dung tích buồng đốt 9600 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 43.8 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 31.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 737 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2
Đang cập nhật...

Volvo – G 740 B

Pic1975

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 16840 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11354 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3404 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D10BGAE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 181 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 121 mm mm
Hành trình pit tông 140 mm mm
Dung tích buồng đốt 9100 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 43.8 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 31.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 737 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 437 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm

Pic1975

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 16840 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11354 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3404 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D10BGAE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 181 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 121 mm mm
Hành trình pit tông 140 mm mm
Dung tích buồng đốt 9100 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 43.8 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 31.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 737 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 437 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 730 B

Pic1973

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 16103 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11252 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 2404 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7DGCE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 165 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7100 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.7 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32.7 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm

Pic1973

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 16103 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11252 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 2404 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7DGCE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 165 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7100 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.7 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32.7 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2019 mm mm
Đang cập nhật...

Volvo – G 726 B

Pic1971

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 16057 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11252 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3404 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7DGDE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 175 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7100 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.7 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32.7 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2

Pic1971

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 16057 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 11252 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3404 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D7DGDE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 175 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 108 mm mm
Hành trình pit tông 130 mm mm
Dung tích buồng đốt 7100 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pít tông hướng trục
Áp suất làm việc của hệ thống 186 Mpa Mpa
Lưu lượng 284 Lit/phút Lit/phút

Hệ thống truyền lực

Hộp số 8 số tiến, 4 số lùi

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 45.7 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 32.7 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 14:00 x 24

Lưỡi san

Chiều dài 3658 mm mm
Chiều cao 635 mm mm
Chiều cao nâng lưỡi san lớn nhất 445 mm mm
Chiều sâu cắt đất lớn nhất 813 mm mm
Góc lệch lưỡi san lớn nhất 90 Độ Độ
Khoảng lệch sang phải của lưỡi san 2007 mm mm
Khoảng lệch sang trái của lưỡi san 2
Đang cập nhật...
Trang 1 / 41234