Phụ tùng Cơ giới 247.

Máy ủi bánh lốp

Komatsu – WD 600

Pic271[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 42900 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9285 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở 3570 mm mm
Cao 4250 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA6D170E-3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 362 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 170 mm mm
Hành trình pit tông 170 mm mm
Dung tích buồng đốt 23150 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số Hộp số hành tinh

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 36.2 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 40 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 35/65 R33

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng kg
Chiều rộng 5100 mm mm
Chiều cao 1430 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 8 m3 m3

Pic271[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 42900 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9285 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở 3570 mm mm
Cao 4250 mm mm

Động cơ

Mã hiệu SAA6D170E-3
Hãng sản xuất Komatsu
Công suất bánh đà 362 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 170 mm mm
Hành trình pit tông 170 mm mm
Dung tích buồng đốt 23150 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số Hộp số hành tinh

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 36.2 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 40 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 35/65 R33

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng kg
Chiều rộng 5100 mm mm
Chiều cao 1430 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 8 m3 m3
Đang cập nhật...

Caterpillar – 854G

Pic2143[1]

Pic2144[1]

Pic2147[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 99395 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 13405 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở mm
Cao 5520 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat 3508B EUI
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 597 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1750 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 170 mm mm
Hành trình pit tông 190 mm mm
Dung tích buồng đốt 34500 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 21.1 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 23.2 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 45/65 R45

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi chữ U
Trọng lượng 10161 kg kg
Chiều rộng 6321 mm mm
Chiều cao 2179 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 25 m3 m3

Pic2143[1]

Pic2144[1]

Pic2147[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 99395 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 13405 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở mm
Cao 5520 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat 3508B EUI
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 597 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1750 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 170 mm mm
Hành trình pit tông 190 mm mm
Dung tích buồng đốt 34500 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 21.1 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 23.2 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 45/65 R45

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi chữ U
Trọng lượng 10161 kg kg
Chiều rộng 6321 mm mm
Chiều cao 2179 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 25 m3 m3
Đang cập nhật...

Caterpillar – 844 H

Pic2140[1]

Pic2141[1]

Pic2142[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 70815 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 10940 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở mm
Cao 5067 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat C 27 ACERT
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 468 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 137 mm mm
Hành trình pit tông 152 mm mm
Dung tích buồng đốt 27100 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 21 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 23 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 45/65 R39

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi chữ U
Trọng lượng 7273 kg kg
Chiều rộng 5418 mm mm
Chiều cao 2024 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 15.9 m3 m3

Pic2140[1]

Pic2141[1]

Pic2142[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 70815 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 10940 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở mm
Cao 5067 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat C 27 ACERT
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 468 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 137 mm mm
Hành trình pit tông 152 mm mm
Dung tích buồng đốt 27100 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 21 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 23 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 45/65 R39

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi chữ U
Trọng lượng 7273 kg kg
Chiều rộng 5418 mm mm
Chiều cao 2024 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 15.9 m3 m3
Đang cập nhật...

Caterpillar – 834 H

Pic2135[1]

Pic2136[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 47106 kg kg
Sức kéo lớn nhất 840 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9883 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở mm
Cao 4083 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat C 18 ACERT
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 372 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 145 mm mm
Hành trình pit tông 183 mm mm
Dung tích buồng đốt 18100 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 34.5 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 21.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng 3196 kg kg
Chiều rộng 5074 mm mm
Chiều cao 1461 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 7.9 m3 m3

Pic2135[1]

Pic2136[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 47106 kg kg
Sức kéo lớn nhất 840 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 9883 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở mm
Cao 4083 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat C 18 ACERT
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 372 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 145 mm mm
Hành trình pit tông 183 mm mm
Dung tích buồng đốt 18100 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 34.5 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 21.4 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng 3196 kg kg
Chiều rộng 5074 mm mm
Chiều cao 1461 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 7.9 m3 m3
Đang cập nhật...

Caterpillar – 824 H

Pic2130[1]

Pic2131[1]

Pic2132[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 28274 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8224 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở 4507 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat C 15 ACERT
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 264 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 137 mm mm
Hành trình pit tông 171 mm mm
Dung tích buồng đốt 15200 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 31.2 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 36.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 29.5-25 L-3

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng 3196 kg kg
Chiều rộng 4507 mm mm
Chiều cao 1229 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 4.67 m3 m3

Pic2130[1]

Pic2131[1]

Pic2132[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 28274 kg kg
Sức kéo lớn nhất kN

Kích thước vận chuyển

Dài 8224 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở 4507 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat C 15 ACERT
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 264 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 137 mm mm
Hành trình pit tông 171 mm mm
Dung tích buồng đốt 15200 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 31.2 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 36.6 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp 29.5-25 L-3

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng 3196 kg kg
Chiều rộng 4507 mm mm
Chiều cao 1229 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 4.67 m3 m3
Đang cập nhật...

Caterpillar – 814 F Seri II

Pic2127[1]

Pic2128[1]

Pic2129[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21713 kg kg
Sức kéo lớn nhất 600 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 6881 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở 3596 mm mm
Cao 3326 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat C 9 ACERT
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 173 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 112 mm mm
Hành trình pit tông 149 mm mm
Dung tích buồng đốt 8800 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 31 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 34.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng kg
Chiều rộng 3596 mm mm
Chiều cao 1110 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 2.66 m3 m3

Pic2127[1]

Pic2128[1]

Pic2129[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 21713 kg kg
Sức kéo lớn nhất 600 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 6881 mm mm
Chiều rộng máy cơ sở 3596 mm mm
Cao 3326 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Cat C 9 ACERT
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 173 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 112 mm mm
Hành trình pit tông 149 mm mm
Dung tích buồng đốt 8800 cm3 cm3

Hệ thống truyền động

Hộp số

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển tiến 31 km/h km/h
Tốc độ di chuyển lùi 34.9 km/h km/h
Khả năng leo dốc Độ
Kiểu lốp

Lưỡi ủi

Kiểu Lưỡi thẳng
Trọng lượng kg
Chiều rộng 3596 mm mm
Chiều cao 1110 mm mm
Thể tích khối đất trước lưỡi ủi 2.66 m3 m3
Đang cập nhật...