Phụ tùng Cơ giới 247.

Máy xúc lật

Volvo – L90F

1257-L90F-Volvo

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15170 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7810 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3280 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1770 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LAE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 128 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 736 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 162 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.7/13.0/25.1/46.2 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2

1257-L90F-Volvo

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15170 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7810 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3280 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1770 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LAE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 128 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 736 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 162 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.7/13.0/25.1/46.2 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L90F

Pic210

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15170 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7810 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3280 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1770 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LAE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 128 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 736 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 162 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.7/13.0/25.1/46.2 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2

Pic210

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15170 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7810 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3280 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1770 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LAE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 128 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 736 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 162 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.7/13.0/25.1/46.2 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L90E

Pic542

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15380 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7500 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3260 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 400 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1710 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D LA E2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 121 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 732 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 175 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37.1 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2

Pic542

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15380 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7500 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3260 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 400 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1710 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D LA E2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 121 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 732 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 175 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37.1 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L90D

02073 L70D eng

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.2 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15270 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7770 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3240 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 360 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2135 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TD 63 KBE
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 113 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 690 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5480 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 22.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 38.2 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2

02073 L70D eng

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.2 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15270 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7770 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3240 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 360 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2135 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TD 63 KBE
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 113 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 690 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5480 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 22.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 38.2 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L90C

EngL70C

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.2 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15060 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7610 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3270 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 410 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2135 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1780 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TD 63 KBE
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 113 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 690 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5480 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 22.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.1/13.3/27.7/38.2 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2

EngL70C

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.2 m3 m3
Chiều rộng gầu 2650 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15060 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7610 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3270 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 410 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2135 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1780 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TD 63 KBE
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 113 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 690 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5480 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 22.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.1/13.3/27.7/38.2 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L70F

Pic214

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.3 m3 m3
Chiều rộng gầu 2550 mm mm
Trọng lượng hoạt động 13160 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7390 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3280 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1620 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LBE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 717 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 154 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.4/14.4/27.6/44.5 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2

Pic214

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.3 m3 m3
Chiều rộng gầu 2550 mm mm
Trọng lượng hoạt động 13160 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7390 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3280 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1620 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LBE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 717 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 154 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.4/14.4/27.6/44.5 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L70F

Pic920

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.3 m3 m3
Chiều rộng gầu 2550 mm mm
Trọng lượng hoạt động 13160 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7390 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3280 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1620 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LBE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 717 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 717 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 154 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.4/14.4/27.6/44.5 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2

Pic920

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.3 m3 m3
Chiều rộng gầu 2550 mm mm
Trọng lượng hoạt động 13160 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7390 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3280 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1620 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LBE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 717 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 717 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 154 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.4/14.4/27.6/44.5 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L70E

Pic546

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.2 m3 m3
Chiều rộng gầu 2550 mm mm
Trọng lượng hoạt động 13140 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7350 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3260 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1640 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D LB E2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 112 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 732 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 155 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 44 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2

Pic546

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.2 m3 m3
Chiều rộng gầu 2550 mm mm
Trọng lượng hoạt động 13140 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7350 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3260 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1640 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D LB E2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 112 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 732 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 155 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 44 km/h km/h
Kiểu lốp 20,5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L70D

02073 L70D eng

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.6 m3 m3
Chiều rộng gầu 2500 mm mm
Trọng lượng hoạt động 10870 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6950 mm mm
Rộng 2390 mm mm
Cao 3210 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 430 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2135 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1560 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TD 63 KGE
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 91 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 590 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5480 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7/14/26/44 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2

02073 L70D eng

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.6 m3 m3
Chiều rộng gầu 2500 mm mm
Trọng lượng hoạt động 10870 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6950 mm mm
Rộng 2390 mm mm
Cao 3210 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 430 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2135 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1560 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TD 63 KGE
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 91 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 590 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5480 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7/14/26/44 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L70C

EngL70C

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.9 m3 m3
Chiều rộng gầu 2500 mm mm
Trọng lượng hoạt động 10880 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6890 mm mm
Rộng 2390 mm mm
Cao 3180 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2135 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1550 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TD 63 KDE
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 90 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 610 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5480 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7/14/26/44 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2

EngL70C

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.9 m3 m3
Chiều rộng gầu 2500 mm mm
Trọng lượng hoạt động 10880 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6890 mm mm
Rộng 2390 mm mm
Cao 3180 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2135 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1550 mm mm

Động cơ

Mã hiệu TD 63 KDE
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 90 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 610 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5480 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 160 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7/14/26/44 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L60F

Pic212

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.1 m3 m3
Chiều rộng gầu 2500 mm mm
Trọng lượng hoạt động 11600 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7270 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 3220 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1580 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LCE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 114 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 648 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 145 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.3/14.2/27.143.1 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2

Pic212

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.1 m3 m3
Chiều rộng gầu 2500 mm mm
Trọng lượng hoạt động 11600 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7270 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 3220 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1580 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6E LCE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 114 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 648 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 145 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.3/14.2/27.143.1 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2
Đang cập nhật...

Volvo – L60E

Pic190

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.9 m3 m3
Chiều rộng gầu 2500 mm mm
Trọng lượng hoạt động 11340 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7190 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 3200 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1550 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D LC E2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 102 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 564 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 145 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.2/13.8/25.6/43.1 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2

Pic190

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.9 m3 m3
Chiều rộng gầu 2500 mm mm
Trọng lượng hoạt động 11340 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7190 mm mm
Rộng 2440 mm mm
Cao 3200 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 450 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2130 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1550 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6D LC E2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 102 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 564 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 5700 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm piston
Lưu lượng 145 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 26 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 7.2/13.8/25.6/43.1 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5R25 L2
Đang cập nhật...
Trang 1 / 2012345...1020...Last »