Phụ tùng Cơ giới 247.

Ô tô tự đổ

Liebherr – T 262

Pic1402

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 156940 kg kg
Trọng lượng có tải 390090 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 7400 mm mm
Cao 6700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK 60
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1492 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng 946 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 16.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 51 km/h km/h
Kiểu lốp 40 R57

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 119 m3 m3

Pic1402

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 156940 kg kg
Trọng lượng có tải 390090 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 7400 mm mm
Cao 6700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK 60
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1492 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng 946 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 16.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 51 km/h km/h
Kiểu lốp 40 R57

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 119 m3 m3
Đang cập nhật...

Liebherr – T 252

Pic1393

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 148000 kg kg
Trọng lượng có tải 331000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 7500 mm mm
Cao 6400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK 45
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1492 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng 690 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 16.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 51 km/h km/h
Kiểu lốp 37 R57

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 107.8 m3 m3

Pic1393

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 148000 kg kg
Trọng lượng có tải 331000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 7500 mm mm
Cao 6400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK 45
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1492 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng 690 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 16.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 51 km/h km/h
Kiểu lốp 37 R57

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 107.8 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TR70

Pic1249[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 47690 kg kg
Trọng lượng có tải 112690 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9900 mm mm
Rộng 5300 mm mm
Cao 4600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu MTU 12V-2000TA DDEC
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 522 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 3118 N.m N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 24000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 366 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Kiểu lốp 24.00R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 41.5 m3 m3

Pic1249[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 47690 kg kg
Trọng lượng có tải 112690 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9900 mm mm
Rộng 5300 mm mm
Cao 4600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu MTU 12V-2000TA DDEC
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 522 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 3118 N.m N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 24000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 366 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Kiểu lốp 24.00R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 41.5 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TR60

Pic1248[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 41250 kg kg
Trọng lượng có tải 95680 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9100 mm mm
Rộng 5000 mm mm
Cao 4400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK19-C650
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 481 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 3085 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 159 mm mm
Hành trình pit tông 159 mm mm
Dung tích buồng đốt 18900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57.5 km/h km/h
Kiểu lốp 24.00R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 35 m3 m3

Pic1248[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 41250 kg kg
Trọng lượng có tải 95680 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9100 mm mm
Rộng 5000 mm mm
Cao 4400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK19-C650
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 481 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 3085 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 159 mm mm
Hành trình pit tông 159 mm mm
Dung tích buồng đốt 18900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57.5 km/h km/h
Kiểu lốp 24.00R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 35 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TR45

Pic1250[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 37135 kg kg
Trọng lượng có tải 77960 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8700 mm mm
Rộng 4630 mm mm
Cao 4245 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK19-C525
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 370 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2441 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 159 mm mm
Hành trình pit tông 159 mm mm
Dung tích buồng đốt 18900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Kiểu lốp 21.00-R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 26 m3 m3

Pic1250[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 37135 kg kg
Trọng lượng có tải 77960 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8700 mm mm
Rộng 4630 mm mm
Cao 4245 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK19-C525
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 370 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2441 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 159 mm mm
Hành trình pit tông 159 mm mm
Dung tích buồng đốt 18900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Kiểu lốp 21.00-R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 26 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TR35

Pic1247[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 23725 kg kg
Trọng lượng có tải 55475 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8000 mm mm
Rộng 4000 mm mm
Cao 3900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSM11-C400E
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 276 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1899 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 125 mm mm
Hành trình pit tông 147 mm mm
Dung tích buồng đốt 10800 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 5 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 210 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 13.8 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 59 km/h km/h
Kiểu lốp 18.00-25 (32 PR) E-3

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 19.4 m3 m3

Pic1247[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 23725 kg kg
Trọng lượng có tải 55475 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8000 mm mm
Rộng 4000 mm mm
Cao 3900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSM11-C400E
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 276 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1899 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 125 mm mm
Hành trình pit tông 147 mm mm
Dung tích buồng đốt 10800 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 5 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 210 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 13.8 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 59 km/h km/h
Kiểu lốp 18.00-25 (32 PR) E-3

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 19.4 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – MT5500

Pic1252[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 216780 kg kg
Trọng lượng có tải 543311 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14780 mm mm
Rộng 9200 mm mm
Cao 7670 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK60 2 Stage
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1847 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Kiểu lốp 55/80R63 R6

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 218 m3 m3

Pic1252[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 216780 kg kg
Trọng lượng có tải 543311 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14780 mm mm
Rộng 9200 mm mm
Cao 7670 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK60 2 Stage
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1847 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Kiểu lốp 55/80R63 R6

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 218 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – MT4400

Pic1253[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 160998 kg kg
Trọng lượng có tải 390930 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13900 mm mm
Rộng 7600 mm mm
Cao 7200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK60
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1706 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng 946 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 48 km/h km/h
Kiểu lốp 40.00 R57

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 144 m3 m3

Pic1253[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 160998 kg kg
Trọng lượng có tải 390930 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13900 mm mm
Rộng 7600 mm mm
Cao 7200 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK60
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1706 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng 946 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 48 km/h km/h
Kiểu lốp 40.00 R57

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 144 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – MT3600B

Pic1239[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 124700 kg kg
Trọng lượng có tải 297000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13100 mm mm
Rộng 7300 mm mm
Cao 6800 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK 45
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1382 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng nối tiếp
Lưu lượng 870 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 56.4 km/h km/h
Kiểu lốp 36.00R51

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 111 m3 m3

Pic1239[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 124700 kg kg
Trọng lượng có tải 297000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13100 mm mm
Rộng 7300 mm mm
Cao 6800 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK 45
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1382 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng nối tiếp
Lưu lượng 870 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 56.4 km/h km/h
Kiểu lốp 36.00R51

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 111 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – MT3000

Pic1246[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 97451 kg kg
Trọng lượng có tải 206295 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12200 mm mm
Rộng 6500 mm mm
Cao 6300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSTA30
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1120 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm cánh gạt
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 50 km/h km/h
Kiểu lốp 30.00 R51 PR

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 69.9 m3 m3

Pic1246[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 97451 kg kg
Trọng lượng có tải 206295 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12200 mm mm
Rộng 6500 mm mm
Cao 6300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSTA30
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1120 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm cánh gạt
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 50 km/h km/h
Kiểu lốp 30.00 R51 PR

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 69.9 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – MT 4400AC

Pic1241[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 170975 kg kg
Trọng lượng có tải 392290 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14100 mm mm
Rộng 8000 mm mm
Cao 7100 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK60 2-Stage
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1855 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng 908 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 64 km/h km/h
Kiểu lốp 50/80R57

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 128 m3 m3

Pic1241[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 170975 kg kg
Trọng lượng có tải 392290 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14100 mm mm
Rộng 8000 mm mm
Cao 7100 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK60 2-Stage
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1855 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng 908 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 64 km/h km/h
Kiểu lốp 50/80R57

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 128 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – MT 3700AC

Pic1245[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 149660 kg kg
Trọng lượng có tải 335600 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13100 mm mm
Rộng 7300 mm mm
Cao 6900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK 60
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1752 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Kiểu lốp 40R57(6)

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 123 m3 m3

Pic1245[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 149660 kg kg
Trọng lượng có tải 335600 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13100 mm mm
Rộng 7300 mm mm
Cao 6900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK 60
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 1752 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Kiểu lốp 40R57(6)

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 123 m3 m3
Đang cập nhật...
Trang 1 / 41234