Phụ tùng Cơ giới 247.

Ô tô tự đổ có khớp quay

Volvo – A40E

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 39000 kg kg
Trọng lượng có tải 69200 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 11265 mm mm
Rộng 3432 mm mm
Cao 3768 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D16E AAE3/ABE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 346 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2493 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 16000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Kiểu lốp 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 24 m3 m3

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 39000 kg kg
Trọng lượng có tải 69200 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 11265 mm mm
Rộng 3432 mm mm
Cao 3768 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D16E AAE3/ABE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 346 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2493 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 16000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Kiểu lốp 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 24 m3 m3
Đang cập nhật...

Volvo – A40D

Pic943

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 31270 kg kg
Trọng lượng có tải 68270 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 11287 mm mm
Rộng 3432 mm mm
Cao 3746 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D12D AAE2/AAE3
Hãng sản xuất CAT
Công suất bánh đà 309 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2056 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 55 km/h km/h
Kiểu lốp 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 16.9 m3 m3

Pic943

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 31270 kg kg
Trọng lượng có tải 68270 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 11287 mm mm
Rộng 3432 mm mm
Cao 3746 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D12D AAE2/AAE3
Hãng sản xuất CAT
Công suất bánh đà 309 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2056 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 55 km/h km/h
Kiểu lốp 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 16.9 m3 m3
Đang cập nhật...

Volvo – A35E

Pic2218

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 33500 kg kg
Trọng lượng có tải 61600 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 11182 mm mm
Rộng 3258 mm mm
Cao 3716 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D12D AEE3/AFE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 309 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2056 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Kiểu lốp 26.5 R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 20.5 m3 m3

Pic2218

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 33500 kg kg
Trọng lượng có tải 61600 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 11182 mm mm
Rộng 3258 mm mm
Cao 3716 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D12D AEE3/AFE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 309 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2056 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Kiểu lốp 26.5 R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 20.5 m3 m3
Đang cập nhật...

Volvo – A35D

Pic941

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 28300 kg kg
Trọng lượng có tải 60800 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 11178 mm mm
Rộng 3208 mm mm
Cao 3681 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D12D AAE2/AAE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 285 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1915 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 55 km/h km/h
Kiểu lốp 26.5-25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 15.2 m3 m3

Pic941

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 28300 kg kg
Trọng lượng có tải 60800 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 11178 mm mm
Rộng 3208 mm mm
Cao 3681 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D12D AAE2/AAE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 285 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1915 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 202 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 55 km/h km/h
Kiểu lốp 26.5-25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 15.2 m3 m3
Đang cập nhật...

Volvo – A30E

Pic2215

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 23060 kg kg
Trọng lượng có tải 51060 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10297 mm mm
Rộng 2900 mm mm
Cao 3834 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9B ACE3/ADE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 251 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số PT 1562

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng 268 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 750/65R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 17.5 m3 m3

Pic2215

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 23060 kg kg
Trọng lượng có tải 51060 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10297 mm mm
Rộng 2900 mm mm
Cao 3834 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9B ACE3/ADE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 251 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số PT 1562

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng 268 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 750/65R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 17.5 m3 m3
Đang cập nhật...

Volvo – A30D

Pic937

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 23060 kg kg
Trọng lượng có tải 51060 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10297 mm mm
Rộng 2941 mm mm
Cao 3834 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9-AACE2
Hãng sản xuất CAT
Công suất bánh đà 251 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 146 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 750/65R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 13.6 m3 m3

Pic937

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 23060 kg kg
Trọng lượng có tải 51060 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10297 mm mm
Rộng 2941 mm mm
Cao 3834 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9-AACE2
Hãng sản xuất CAT
Công suất bánh đà 251 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 146 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 750/65R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 13.6 m3 m3
Đang cập nhật...

Volvo – A25E

Pic2213

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 21560 kg kg
Trọng lượng có tải 45560 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10220 mm mm
Rộng 2700 mm mm
Cao 3760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9B ABE3/AAE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 223 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số PT 1562

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng 268 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5 R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 15 m3 m3

Pic2213

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 21560 kg kg
Trọng lượng có tải 45560 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10220 mm mm
Rộng 2700 mm mm
Cao 3760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9B ABE3/AAE3
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 223 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1700 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số PT 1562

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm
Lưu lượng 268 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5 R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 15 m3 m3
Đang cập nhật...

Volvo – A25D 4×4

Pic935

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 19470 kg kg
Trọng lượng có tải 43470 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 8939 mm mm
Rộng 3130 mm mm
Cao 3470 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9-AAAE2/D9AABE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 223 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 142 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5R25 – 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 9.5 m3 m3

Pic935

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 19470 kg kg
Trọng lượng có tải 43470 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 8939 mm mm
Rộng 3130 mm mm
Cao 3470 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9-AAAE2/D9AABE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 223 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 142 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5R25 – 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 9.5 m3 m3
Đang cập nhật...

Volvo – A25D

Pic939

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 21560 kg kg
Trọng lượng có tải 45560 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10220 mm mm
Rộng 2859 mm mm
Cao 3760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9-AAAE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 223 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 146 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 11.7 m3 m3

Pic939

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 21560 kg kg
Trọng lượng có tải 45560 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10220 mm mm
Rộng 2859 mm mm
Cao 3760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D9-AAAE2
Hãng sản xuất Volvo
Công suất bánh đà 223 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1689 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9400 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 146 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 11.7 m3 m3
Đang cập nhật...

John Deere – 400D

Pic1329

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 29919 kg kg
Trọng lượng có tải 66920 kg kg
Góc lệch khớp quay 42 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10520 mm mm
Rộng 3380 mm mm
Cao 3890 mm mm

Động cơ

Mã hiệu OM501LA
Hãng sản xuất Mercedes Benz
Công suất bánh đà 308 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1824 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 300 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 51.5 km/h km/h
Kiểu lốp 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 22.5 m3 m3

 

Pic1329

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 29919 kg kg
Trọng lượng có tải 66920 kg kg
Góc lệch khớp quay 42 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10520 mm mm
Rộng 3380 mm mm
Cao 3890 mm mm

Động cơ

Mã hiệu OM501LA
Hãng sản xuất Mercedes Benz
Công suất bánh đà 308 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1824 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 300 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 51.5 km/h km/h
Kiểu lốp 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 22.5 m3 m3

 

Đang cập nhật...

John Deere – 350D

Pic1328

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 28001 kg kg
Trọng lượng có tải 60501 kg kg
Góc lệch khớp quay 42 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10260 mm mm
Rộng 3230 mm mm
Cao 3070 mm mm

Động cơ

Mã hiệu OM501LA
Hãng sản xuất Mercedes Benz
Công suất bánh đà 283 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1824 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 300 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 54.7 km/h km/h
Kiểu lốp 26.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 20.1 m3 m3

Pic1328

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 28001 kg kg
Trọng lượng có tải 60501 kg kg
Góc lệch khớp quay 42 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10260 mm mm
Rộng 3230 mm mm
Cao 3070 mm mm

Động cơ

Mã hiệu OM501LA
Hãng sản xuất Mercedes Benz
Công suất bánh đà 283 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1824 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 12000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 300 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 54.7 km/h km/h
Kiểu lốp 26.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 20.1 m3 m3
Đang cập nhật...

John Deere – 300D

Pic1327

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 19500 kg kg
Trọng lượng có tải 46802 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 9580 mm mm
Rộng 2950 mm mm
Cao 3480 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6090
Hãng sản xuất John Deere
Công suất bánh đà 213 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1098 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 184 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 49.9 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 16.6 m3 m3

Pic1327

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 19500 kg kg
Trọng lượng có tải 46802 kg kg
Góc lệch khớp quay 45 độ độ

Kích thước vận chuyển

Dài 9580 mm mm
Rộng 2950 mm mm
Cao 3480 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 6090
Hãng sản xuất John Deere
Công suất bánh đà 213 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1098 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 9000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 184 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 25 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 49.9 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 16.6 m3 m3
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123