Phụ tùng Cơ giới 247.

Putzmeister

Putzmeister – BSA 2110 HP-D

Pic1800

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 8165 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang m
Khoảng cách bơm theo phương đứng m

Kích thước vận chuyển

Dài 6813 mm mm
Rộng 1977 mm mm
Cao 2502 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz Tubor
Công suất bánh đà 330 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 102/76 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 150/220 Bar Bar
Đường kính ống bơm 150 mm mm
Kiểu van S-2015D

Phểu chứa

Kiểu RS 900HP
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1270 mm mm

Pic1800

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 8165 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang m
Khoảng cách bơm theo phương đứng m

Kích thước vận chuyển

Dài 6813 mm mm
Rộng 1977 mm mm
Cao 2502 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz Tubor
Công suất bánh đà 330 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 102/76 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 150/220 Bar Bar
Đường kính ống bơm 150 mm mm
Kiểu van S-2015D

Phểu chứa

Kiểu RS 900HP
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1270 mm mm
Đang cập nhật...

Putzmeister – BSA 2109 H-D

Pic1799

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 6174 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang m
Khoảng cách bơm theo phương đứng m

Kích thước vận chuyển

Dài 6586 mm mm
Rộng 1977 mm mm
Cao 2639 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz Tubor
Công suất bánh đà 200 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 95/57 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 91/152 Bar Bar
Đường kính ống bơm 150 mm mm
Kiểu van S-2015D

Phểu chứa

Kiểu RS 900H
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1295 mm mm

Pic1799

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 6174 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang m
Khoảng cách bơm theo phương đứng m

Kích thước vận chuyển

Dài 6586 mm mm
Rộng 1977 mm mm
Cao 2639 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz Tubor
Công suất bánh đà 200 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 95/57 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 91/152 Bar Bar
Đường kính ống bơm 150 mm mm
Kiểu van S-2015D

Phểu chứa

Kiểu RS 900H
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1295 mm mm
Đang cập nhật...

Putzmeister – BSA 1409 D

Pic1798

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 4872 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang m
Khoảng cách bơm theo phương đứng m

Kích thước vận chuyển

Dài 5930 mm mm
Rộng 1580 mm mm
Cao 2309 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz Tubor
Công suất bánh đà 140 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 91/61 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 71/106 Bar Bar
Đường kính ống bơm 150 mm mm
Kiểu van S-2015D

Phểu chứa

Kiểu RS 900
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1270 mm mm

Pic1798

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 4872 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang m
Khoảng cách bơm theo phương đứng m

Kích thước vận chuyển

Dài 5930 mm mm
Rộng 1580 mm mm
Cao 2309 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz Tubor
Công suất bánh đà 140 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 91/61 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 71/106 Bar Bar
Đường kính ống bơm 150 mm mm
Kiểu van S-2015D

Phểu chứa

Kiểu RS 900
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1270 mm mm
Đang cập nhật...

Putzmeister – BSA 14000 HP-D

Pic1801

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 10544 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang m
Khoảng cách bơm theo phương đứng m

Kích thước vận chuyển

Dài 6708 mm mm
Rộng 1950 mm mm
Cao 2972 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Cat
Công suất bánh đà 470 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 200/139 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 79/115 Bar Bar
Đường kính ống bơm 200 mm mm
Kiểu van S 2318

Phểu chứa

Kiểu RS 900M
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1295 mm mm

Pic1801

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 10544 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang m
Khoảng cách bơm theo phương đứng m

Kích thước vận chuyển

Dài 6708 mm mm
Rộng 1950 mm mm
Cao 2972 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Cat
Công suất bánh đà 470 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 200/139 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 79/115 Bar Bar
Đường kính ống bơm 200 mm mm
Kiểu van S 2318

Phểu chứa

Kiểu RS 900M
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1295 mm mm
Đang cập nhật...

Putzmeister – 63Z 20H

Pic1793

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 58595 kg kg
Số đốt cần 5
Đường kính ống bơm 115 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 16480 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3910 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 20H
Công suất (phía cần/phía pit tông) -/200 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) -/85 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 62.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 58.09 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 46.3 m m

Pic1793

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 58595 kg kg
Số đốt cần 5
Đường kính ống bơm 115 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 16480 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3910 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 20H
Công suất (phía cần/phía pit tông) -/200 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) -/85 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 62.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 58.09 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 46.3 m m
Đang cập nhật...

Putzmeister – 63Z 16H

Pic1792

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 58595 kg kg
Số đốt cần 5
Đường kính ống bơm 115 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 16480 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3910 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 16H
Công suất (phía cần/phía pit tông) 160/112 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 85/130 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 62.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 58.09 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 46.3 m m

Pic1792

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 58595 kg kg
Số đốt cần 5
Đường kính ống bơm 115 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 16480 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3910 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 16H
Công suất (phía cần/phía pit tông) 160/112 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 85/130 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 62.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 58.09 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 46.3 m m
Đang cập nhật...

Putzmeister – 61Z 20H

Pic1791

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 50866 kg kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 115 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 16380 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3890 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 20H
Công suất (phía cần/phía pit tông) -/200 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) -/85 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 60.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 56.01 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 44.3 m m

Pic1791

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 50866 kg kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 115 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 16380 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3890 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 20H
Công suất (phía cần/phía pit tông) -/200 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) -/85 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 60.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 56.01 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 44.3 m m
Đang cập nhật...

Putzmeister – 61Z 16H

Pic1790

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 50866 kg kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 3 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 115 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 16380 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3890 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 16H
Công suất (phía cần/phía pit tông) 160/112 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 85/130 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 60.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 56.01 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 44.3 m m

Pic1790

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 50866 kg kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 3 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 115 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 16380 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3890 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 16H
Công suất (phía cần/phía pit tông) 160/112 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 85/130 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 60.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 56.01 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 44.3 m m
Đang cập nhật...

Putzmeister – 58Z 20H

Pic1775

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 51465 kg kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 15660 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 20H
Công suất (phía cần/phía pit tông) -/200 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) -/85 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 57.33 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 53.11 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 42.01 m m

Pic1775

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 51465 kg kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 15660 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 20H
Công suất (phía cần/phía pit tông) -/200 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) -/85 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 57.33 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 53.11 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 42.01 m m
Đang cập nhật...

Putzmeister – 58Z 16H

Pic1774

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 51465 kg kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 15660 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 16H
Công suất (phía cần/phía pit tông) 160/112 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 85/130 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 57.33 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 53.11 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 42.01 m m

Pic1774

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 51465 kg kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 15660 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 16H
Công suất (phía cần/phía pit tông) 160/112 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 85/130 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 57.33 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 53.11 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 42.01 m m
Đang cập nhật...

Putzmeister – 52Z 16H

Pic1789

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 48036 kg kg
Số đốt cần 5
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 14900 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 4100 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 16H
Công suất (phía cần/phía pit tông) 160/112 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 85/130 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 51.69 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 48.01 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 37.01 m m

Pic1789

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 48036 kg kg
Số đốt cần 5
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 14900 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 4100 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 16H
Công suất (phía cần/phía pit tông) 160/112 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 85/130 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 51.69 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 48.01 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 37.01 m m
Đang cập nhật...

Putzmeister – 47Z 20H

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 34846 kg kg
Số đốt cần 5
Đường kính ống bơm 102 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 12790 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3920 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 20H
Công suất (phía cần/phía pit tông) -/200 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) -/85 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 46.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 42.09 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 32.21 m m

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng 34846 kg kg
Số đốt cần 5
Đường kính ống bơm 102 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 12790 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3920 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 20H
Công suất (phía cần/phía pit tông) -/200 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) -/85 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 46.1 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 42.09 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 32.21 m m
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123