Phụ tùng Cơ giới 247.

Sakai

Sakai – TW502

Pic1804

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1990 kg kg
Trọng lượng hoạt động 3540 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3100 mm mm
Rộng 1400 mm mm
Cao 2615 mm mm

Kích thước quả đầm trước

Chiều rộng 1300 mm mm
Đường kính 790 mm mm

Kích thước quả đầm bánh lốp

Đường kính mm
Bề rộng mm

Động cơ

Mã hiệu D1503-T-K2A
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 26 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 55 Hz Hz
Lực rung 2.65 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1804

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1990 kg kg
Trọng lượng hoạt động 3540 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 3100 mm mm
Rộng 1400 mm mm
Cao 2615 mm mm

Kích thước quả đầm trước

Chiều rộng 1300 mm mm
Đường kính 790 mm mm

Kích thước quả đầm bánh lốp

Đường kính mm
Bề rộng mm

Động cơ

Mã hiệu D1503-T-K2A
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 26 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 55 Hz Hz
Lực rung 2.65 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – TW352

Pic954

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1480 kg kg
Trọng lượng hoạt động 2640 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 2675 mm mm
Rộng 1295 mm mm
Cao 2440 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1200 mm mm
Đường kính 685 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1503KA
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 20 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 55 Hz Hz
Lực rung 2.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9.0/12.0 km/h km/h
Kiểu lốp 9.5/65-15-6 PR (OR)

Pic954

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1480 kg kg
Trọng lượng hoạt động 2640 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 2675 mm mm
Rộng 1295 mm mm
Cao 2440 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1200 mm mm
Đường kính 685 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1503KA
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 20 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 55 Hz Hz
Lực rung 2.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9.0/12.0 km/h km/h
Kiểu lốp 9.5/65-15-6 PR (OR)
Đang cập nhật...

Sakai – SW900

Pic1274

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6480 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13440 kg kg
Tốc độ di chuyển 6.8\10.5 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5895 mm mm
Rộng 2290 mm mm
Cao 3250 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BB-6BG1T
Hãng sản xuất ISUZU
Công suất bánh đà 124 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 17.3 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1274

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6480 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13440 kg kg
Tốc độ di chuyển 6.8\10.5 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5895 mm mm
Rộng 2290 mm mm
Cao 3250 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BB-6BG1T
Hãng sản xuất ISUZU
Công suất bánh đà 124 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 17.3 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – SW850

Pic1275

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6075 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12930 kg kg
Tốc độ di chuyển 6.9\11 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5895 mm mm
Rộng 2210 mm mm
Cao 3250 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2000 mm mm
Đường kính 1400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BF4M 2012C
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 93 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 14.8 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1275

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6075 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12930 kg kg
Tốc độ di chuyển 6.9\11 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5895 mm mm
Rộng 2210 mm mm
Cao 3250 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2000 mm mm
Đường kính 1400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BF4M 2012C
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 93 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 14.8 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – SW800

Pic663

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5185 kg kg
Trọng lượng hoạt động 10740 kg kg
Tốc độ di chuyển 7.6\12.6 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5615 mm mm
Rộng 1905 mm mm
Cao 3175 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1700 mm mm
Đường kính 1300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DD-4BG1T
Hãng sản xuất ISUZU
Công suất bánh đà 82 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 12.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic663

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5185 kg kg
Trọng lượng hoạt động 10740 kg kg
Tốc độ di chuyển 7.6\12.6 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5615 mm mm
Rộng 1905 mm mm
Cao 3175 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1700 mm mm
Đường kính 1300 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DD-4BG1T
Hãng sản xuất ISUZU
Công suất bánh đà 82 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 12.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – SW651ND

Pic664

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 3590 kg kg
Trọng lượng hoạt động 7595 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 4215 mm mm
Rộng 1625 mm mm
Cao 2770 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1480 mm mm
Đường kính 1070 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D-H
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2050 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 49 Hz Hz
Lực rung 12.4 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic664

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 3590 kg kg
Trọng lượng hoạt động 7595 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 4215 mm mm
Rộng 1625 mm mm
Cao 2770 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1480 mm mm
Đường kính 1070 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D-H
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2050 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 49 Hz Hz
Lực rung 12.4 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – SW651

Pic945

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 3450 kg kg
Trọng lượng hoạt động 7285 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 4215 mm mm
Rộng 1625 mm mm
Cao 2770 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1480 mm mm
Đường kính 1070 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D-H
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2050 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 50 Hz Hz
Lực rung 6.9 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic945

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 3450 kg kg
Trọng lượng hoạt động 7285 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 4215 mm mm
Rộng 1625 mm mm
Cao 2770 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1480 mm mm
Đường kính 1070 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D-H
Hãng sản xuất Hino
Công suất bánh đà 56 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2050 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 50 Hz Hz
Lực rung 6.9 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – SW330

Pic1271

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1430 kg kg
Trọng lượng hoạt động 3020 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2640 mm mm
Rộng 1320 mm mm
Cao 2440 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1300 mm mm
Đường kính 700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1703
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 25 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 3.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1271

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1430 kg kg
Trọng lượng hoạt động 3020 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2640 mm mm
Rộng 1320 mm mm
Cao 2440 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1300 mm mm
Đường kính 700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1703
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 25 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 3.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – SW320

Pic1272

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1390 kg kg
Trọng lượng hoạt động 2940 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2640 mm mm
Rộng 1320 mm mm
Cao 2440 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1200 mm mm
Đường kính 700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1703
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 25 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 3.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1272

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1390 kg kg
Trọng lượng hoạt động 2940 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2640 mm mm
Rộng 1320 mm mm
Cao 2440 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1200 mm mm
Đường kính 700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1703
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 25 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 3.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – SW300

Pic1273

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1305 kg kg
Trọng lượng hoạt động 2775 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2640 mm mm
Rộng 1120 mm mm
Cao 2440 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1000 mm mm
Đường kính 700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1703
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 25 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 2.8 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic1273

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 1305 kg kg
Trọng lượng hoạt động 2775 kg kg
Tốc độ di chuyển 12 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 2640 mm mm
Rộng 1120 mm mm
Cao 2440 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1000 mm mm
Đường kính 700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1703
Hãng sản xuất Kubota
Công suất bánh đà 25 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2800 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 67 Hz Hz
Lực rung 2.8 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

Sakai – SV510T-II

Pic948

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6180 kg kg
Trọng lượng hoạt động 11320 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5765 mm mm
Rộng 2310 mm mm
Cao 2895 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BB 6BG1T
Hãng sản xuất ISUZU
Công suất bánh đà 103 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 28 Hz Hz
Lực rung 24.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.0/10 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26-8PR

Pic948

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6180 kg kg
Trọng lượng hoạt động 11320 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5765 mm mm
Rộng 2310 mm mm
Cao 2895 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BB 6BG1T
Hãng sản xuất ISUZU
Công suất bánh đà 103 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 28 Hz Hz
Lực rung 24.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.0/10 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26-8PR
Đang cập nhật...

Sakai – SV510TF-II

Pic956

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 8440 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13550 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5740 mm mm
Rộng 2310 mm mm
Cao 2895 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1650 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BB-6BG1T
Hãng sản xuất ISUZU
Công suất bánh đà 103 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 28 Hz Hz
Lực rung 24.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.0/10 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26-8 PR

Pic956

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 8440 kg kg
Trọng lượng hoạt động 13550 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5740 mm mm
Rộng 2310 mm mm
Cao 2895 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1650 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BB-6BG1T
Hãng sản xuất ISUZU
Công suất bánh đà 103 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 28 Hz Hz
Lực rung 24.5 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 6.0/10 km/h km/h
Kiểu lốp 23.1-26-8 PR
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123