Phụ tùng Cơ giới 247.

Schwing

Schwing – WP 750-18 X

Pic1885

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 3243 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 354 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 100 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 4673 mm mm
Rộng 1676 mm mm
Cao 2108 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 2012
Công suất bánh đà 75 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh 4

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 54 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 76 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1300 mm mm

Pic1885

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 3243 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 354 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 100 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 4673 mm mm
Rộng 1676 mm mm
Cao 2108 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 2012
Công suất bánh đà 75 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh 4

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 54 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 76 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1300 mm mm
Đang cập nhật...

Schwing – WP 750-15 X

Pic1884

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 3153 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 354 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 100 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 4673 mm mm
Rộng 1676 mm mm
Cao 2108 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 2012
Công suất bánh đà 75 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh 4

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 38 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 76 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1300 mm mm

Pic1884

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 3153 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 354 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 100 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 4673 mm mm
Rộng 1676 mm mm
Cao 2108 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 2012
Công suất bánh đà 75 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh 4

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 38 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 76 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1300 mm mm
Đang cập nhật...

Schwing – WP 301 X

Pic1881

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 3159 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 354 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 100 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 4390 mm mm
Rộng 1680 mm mm
Cao 2100 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 1012
Công suất bánh đà 60 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 26 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 76 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1295 mm mm

Pic1881

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 3159 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 354 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 100 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 4390 mm mm
Rộng 1680 mm mm
Cao 2100 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 1012
Công suất bánh đà 60 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 26 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 76 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1295 mm mm
Đang cập nhật...

Schwing – WP 1250 X

Pic1887

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 4173 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 300 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 87 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 5300 mm mm
Rộng 1930 mm mm
Cao 2210 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 1013C
Công suất bánh đà 112 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh 4

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 73 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 65 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1372 mm mm

Pic1887

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 4173 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 300 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 87 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 5300 mm mm
Rộng 1930 mm mm
Cao 2210 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 1013C
Công suất bánh đà 112 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh 4

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 73 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 65 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1372 mm mm
Đang cập nhật...

Schwing – WP 1000 X

Pic1886

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 3289 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 354 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 100 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 4673 mm mm
Rộng 1676 mm mm
Cao 2108 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 2012C
Công suất bánh đà 99 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh 4

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 54 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 76 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1300 mm mm

Pic1886

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 3289 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 354 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 100 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 4673 mm mm
Rộng 1676 mm mm
Cao 2108 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz BF 4 M 2012C
Công suất bánh đà 99 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh 4

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 54 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 76 Bar Bar
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Kiểu van Long Rock

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 310 Lít Lít
Chiều cao 1300 mm mm
Đang cập nhật...

Schwing – S 61 SX

Pic1857

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 13020 mm mm
Rộng mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 61 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 56.4 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m

Pic1857

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 13020 mm mm
Rộng mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 61 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 56.4 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m
Đang cập nhật...

Schwing – S 58 SX

Pic1856

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 12630 mm mm
Rộng mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 57.24 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 53.4 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m

Pic1856

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 12630 mm mm
Rộng mm
Cao 3900 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 57.24 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 53.4 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m
Đang cập nhật...

Schwing – S 47 SX

Pic1860

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.74 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 47 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 43.1 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 33.12 m m

Pic1860

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 112 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.74 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-6
Công suất (phía cần/phía pit tông) 163 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 81 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 47 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 43.1 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 33.12 m m
Đang cập nhật...

Schwing – S 41 SX

Pic1877

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 114 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.7 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-5
Công suất (phía cần/phía pit tông) 138 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 80 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 41 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 36.5 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 26.4 m m

Pic1877

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 114 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 2.7 m m

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2525H-5
Công suất (phía cần/phía pit tông) 138 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 80 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 41 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 36.5 m m
Độ sâu bơm lớn nhất 26.4 m m
Đang cập nhật...

Schwing – S 31 EZ

Pic1867

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3.8 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10020 mm mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 31 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 27 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m

Pic1867

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng kg
Số đốt cần 4
Đường kính ống bơm 125 mm mm
Chiều dài đoạn ống mềm 3.8 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 10020 mm mm
Rộng mm
Cao 3870 mm mm

Thông số bơm

Mã hiệu 2023-4
Công suất (phía cần/phía pit tông) 130 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 70 Bar Bar

Thông số làm việc

Chiều cao bơm lớn nhất 31 m m
Tầm xa bơm lớn nhất 27 m m
Độ sâu bơm lớn nhất m
Đang cập nhật...

Schwing – P 88

Pic1891

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 1225 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 150 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 46 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 3710 mm mm
Rộng 1610 mm mm
Cao 1700 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz F 2 L2011
Công suất bánh đà 23 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 19 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 35 Bar Bar
Đường kính ống bơm 75 mm mm
Kiểu van Van bi

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1370 mm mm

Pic1891

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 1225 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 150 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 46 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 3710 mm mm
Rộng 1610 mm mm
Cao 1700 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz F 2 L2011
Công suất bánh đà 23 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 19 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 35 Bar Bar
Đường kính ống bơm 75 mm mm
Kiểu van Van bi

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích 600 Lít Lít
Chiều cao 1370 mm mm
Đang cập nhật...

Schwing – P 305

Pic1894

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 1520 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 244 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 60 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 3785 mm mm
Rộng 1625 mm mm
Cao 1675 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz FL 3112011
Công suất bánh đà 36 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2700 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 23 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 43 Bar Bar
Đường kính ống bơm 100 mm mm
Kiểu van

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích Lít
Chiều cao 1117 mm mm

Pic1894

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Khối lượng 1520 kg kg
Khoảng cách bơm theo phương ngang 244 m m
Khoảng cách bơm theo phương đứng 60 m m

Kích thước vận chuyển

Dài 3785 mm mm
Rộng 1625 mm mm
Cao 1675 mm mm

Động cơ diezen

Mã hiệu Deutz FL 3112011
Công suất bánh đà 36 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ khi không tải 2700 Vòng/phút Vòng/phút
Số xi lanh

Thông số bơm

Công suất (phía cần/phía pit tông) 23 m3/giờ m3/giờ
Áp suất (phía cần/phía pit tông) 43 Bar Bar
Đường kính ống bơm 100 mm mm
Kiểu van

Phểu chứa

Kiểu
Dung tích Lít
Chiều cao 1117 mm mm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123