Phụ tùng Cơ giới 247.

Sumitomo

Sumitomo – SH 400

Pic1264[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

43600 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

247 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

189 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

11940 mm mm

Rộng

3350 mm mm

Chiều cao đến cần

3600 mm mm

Chiều cao đến cabin

mm

Khoảng sáng gầm máy

540 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

7720 mm mm

Tầm vươn xa nhất

12000 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

11140 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

7740 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

AA-6SD1X

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

235.4 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

1950 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

9839 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

9 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.1/5.3 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.81 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

356 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Pic1264[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

43600 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

247 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

189 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

11940 mm mm

Rộng

3350 mm mm

Chiều cao đến cần

3600 mm mm

Chiều cao đến cabin

mm

Khoảng sáng gầm máy

540 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

7720 mm mm

Tầm vươn xa nhất

12000 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

11140 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

7740 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

AA-6SD1X

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

235.4 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

1950 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

9839 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

9 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.1/5.3 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.81 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

356 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Đang cập nhật...

Sumitomo – SH 330 LC

Pic1263[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

33600 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

229 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

164 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

11040 mm mm

Rộng

3200 mm mm

Chiều cao đến cần

3290 mm mm

Chiều cao đến cabin

mm

Khoảng sáng gầm máy

480 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

7340 mm mm

Tầm vươn xa nhất

11170 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

10370 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

7230 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

AA-6HK1X

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

184 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

2000 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

7790 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

9.6 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.2/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.63 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

278 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Pic1263[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

33600 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

229 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

164 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

11040 mm mm

Rộng

3200 mm mm

Chiều cao đến cần

3290 mm mm

Chiều cao đến cabin

mm

Khoảng sáng gầm máy

480 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

7340 mm mm

Tầm vươn xa nhất

11170 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

10370 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

7230 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

AA-6HK1X

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

184 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

2000 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

7790 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

9.6 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.2/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.63 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

278 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Đang cập nhật...

Sumitomo – SH 330

Pic1262[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

33000 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

229 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

164 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

11040 mm mm

Rộng

3200 mm mm

Chiều cao đến cần

3290 mm mm

Chiều cao đến cabin

mm

Khoảng sáng gầm máy

480 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

7340 mm mm

Tầm vươn xa nhất

11170 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

10370 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

7230 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

AA-6HK1X

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

184 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

2000 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

7790 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

9.6 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.2/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.67 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

278 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Pic1262[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

33000 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

229 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

164 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

11040 mm mm

Rộng

3200 mm mm

Chiều cao đến cần

3290 mm mm

Chiều cao đến cabin

mm

Khoảng sáng gầm máy

480 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

7340 mm mm

Tầm vươn xa nhất

11170 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

10370 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

7230 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

AA-6HK1X

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

184 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

2000 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

7790 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

9.6 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.2/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.67 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

278 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Đang cập nhật...

Sumitomo – SH 240

Pic1261[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

23300 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

160 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

115 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

9880 mm mm

Rộng

3190 mm mm

Chiều cao đến cần

3080 mm mm

Chiều cao đến cabin

2950 mm mm

Khoảng sáng gầm máy

460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

6970 mm mm

Tầm vươn xa nhất

10420 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

9810 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

6760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

BB-6BG1T

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

121 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

2150 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

6494 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

10.4 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.4/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.46 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

191 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Pic1261[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

23300 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

160 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

115 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

9880 mm mm

Rộng

3190 mm mm

Chiều cao đến cần

3080 mm mm

Chiều cao đến cabin

2950 mm mm

Khoảng sáng gầm máy

460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

6970 mm mm

Tầm vươn xa nhất

10420 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

9810 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

6760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

BB-6BG1T

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

121 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

2150 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

6494 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

10.4 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.4/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.46 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

191 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Đang cập nhật...

Sumitomo – SH 200 LC

Pic1260[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

19500 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

130 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

93.5 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

9390 mm mm

Rộng

2990 mm mm

Chiều cao đến cần

2910 mm mm

Chiều cao đến cabin

2880 mm mm

Khoảng sáng gầm máy

460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

6710 mm mm

Tầm vươn xa nhất

9960 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

9650 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

6840 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

BB-6BG1T

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

103 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

1950 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

6494 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

11.9 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.3/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.41 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

183 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Pic1260[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

19500 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

130 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

93.5 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

9390 mm mm

Rộng

2990 mm mm

Chiều cao đến cần

2910 mm mm

Chiều cao đến cabin

2880 mm mm

Khoảng sáng gầm máy

460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

6710 mm mm

Tầm vươn xa nhất

9960 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

9650 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

6840 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

BB-6BG1T

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

103 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

1950 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

6494 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

11.9 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.3/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.41 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

183 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Đang cập nhật...

Sumitomo – SH 200

Pic1259[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

19100 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

130 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

93.5 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

9390 mm mm

Rộng

2800 mm mm

Chiều cao đến cần

2910 mm mm

Chiều cao đến cabin

2880 mm mm

Khoảng sáng gầm máy

460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

6710 mm mm

Tầm vươn xa nhất

9960 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

9650 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

6840 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

BB-6BG1T

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

103 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

1950 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

6494 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

11.9 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.3/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.34 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

183 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Pic1259[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động

19100 kg kg

Lực đào xi lanh gầu

130 kN kN

Lực đào xi lanh tay gầu

93.5 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài

9390 mm mm

Rộng

2800 mm mm

Chiều cao đến cần

2910 mm mm

Chiều cao đến cabin

2880 mm mm

Khoảng sáng gầm máy

460 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất

6710 mm mm

Tầm vươn xa nhất

9960 mm mm

Chiều cao đào lớn nhất

9650 mm mm

Chiều cao đổ tải lớn nhất

6840 mm mm

Động cơ

Mã hiệu

BB-6BG1T

Hãng sản xuất

Isuzu

Công suất bánh đà

103 kW kW

Tốc độ động cơ khi không tải

1950 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men xoắn lớn nhất

N.m

Số xi lanh

6

Đường kính xi lanh

mm

Hành trình pit tông

mm

Dung tích buồng đốt

6494 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực

Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng

Áp suất làm việc của hệ thống

34.3 Mpa Mpa

Lưu lượng

Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa

11.9 Vòng/phút Vòng/phút

Mô men quay toa

kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển

3.3/5.5 km/h km/h

Khả năng leo dốc

35 Độ Độ

Áp suất tác dụng lên đất

0.34 kg/cm2 kg/cm2

Lực kéo lớn nhất

183 kN kN

Chiều rộng guốc xích

600 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần

mm

Chiều dài tay gầu

mm

Dải dung tích gầu

m3

 

Đang cập nhật...

Sumitomo – SH 120

Pic1258[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 12000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 90 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 62 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7490 mm mm
Rộng 2520 mm mm
Chiều cao đến cần 2740 mm mm
Chiều cao đến cabin 2720 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 440 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5540 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8270 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9160 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BB-4BG1T
Hãng sản xuất Isuzu
Công suất bánh đà 66.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4329 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 13.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.8/5.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.38 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 100 kN kN
Chiều rộng guốc xích 500 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu m3

Pic1258[1]

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 12000 kg kg
Lực đào xi lanh gầu 90 kN kN
Lực đào xi lanh tay gầu 62 kN kN

Kích thước vận chuyển

Dài 7490 mm mm
Rộng 2520 mm mm
Chiều cao đến cần 2740 mm mm
Chiều cao đến cabin 2720 mm mm
Khoảng sáng gầm máy 440 mm mm

Phạm vi hoạt động

Chiều sâu đào lớn nhất 5540 mm mm
Tầm vươn xa nhất 8270 mm mm
Chiều cao đào lớn nhất 9160 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 6760 mm mm

Động cơ

Mã hiệu BB-4BG1T
Hãng sản xuất Isuzu
Công suất bánh đà 66.2 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4329 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Pit tông hướng trục thay đổi lưu lượng
Áp suất làm việc của hệ thống 34.3 Mpa Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay toa

Tốc độ quay toa 13.4 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men quay toa kN.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 3.8/5.5 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất 0.38 kg/cm2 kg/cm2
Lực kéo lớn nhất 100 kN kN
Chiều rộng guốc xích 500 mm mm

Bộ công tác

Chiều dài cần mm
Chiều dài tay gầu mm
Dải dung tích gầu m3
Đang cập nhật...