Phụ tùng Cơ giới 247.

Terex

Terex – TX 970 B

Pic1956[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8029 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7300 mm mm
Rộng 2200 mm mm
Cao 4000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1104C-44TH
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 74.8 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 395 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 225 Mpa Mpa
Lưu lượng 80 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.8/10.9/21.9/41.56 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 24
Kiểu lốp sau 16.9 x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4460 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4300 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2700 mm mm

Pic1956[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 8029 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7300 mm mm
Rộng 2200 mm mm
Cao 4000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1104C-44TH
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 74.8 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 395 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 225 Mpa Mpa
Lưu lượng 80 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.8/10.9/21.9/41.56 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16.9 x 24
Kiểu lốp sau 16.9 x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4460 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4300 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2700 mm mm
Đang cập nhật...

Terex – TX 870 B

Pic1953[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7721 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7300 mm mm
Rộng 2200 mm mm
Cao 4000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1104C-44TH
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 74.8 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 395 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 80 Mpa Mpa
Lưu lượng 225 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.96/9.59/21.07/42.1 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16/70 x 20
Kiểu lốp sau 16.9 x 30

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4460 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4300 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2700 mm mm

Pic1953[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7721 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7300 mm mm
Rộng 2200 mm mm
Cao 4000 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1104C-44TH
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 74.8 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 395 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 80 Mpa Mpa
Lưu lượng 225 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.96/9.59/21.07/42.1 km/h km/h
Kiểu lốp trước 16/70 x 20
Kiểu lốp sau 16.9 x 30

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4460 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4300 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2700 mm mm
Đang cập nhật...

Terex – TX 860 B

Pic1950[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7241 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7200 mm mm
Rộng 2200 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1104C-44TH
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 74.8 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 395 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 225 Mpa Mpa
Lưu lượng 80 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.31/8.54/18.77/37.49 km/h km/h
Kiểu lốp trước 12.5/80-18
Kiểu lốp sau 19.5 x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4460 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4200 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2700 mm mm

Pic1950[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 7241 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7200 mm mm
Rộng 2200 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1104C-44TH
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 74.8 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 395 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 225 Mpa Mpa
Lưu lượng 80 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.31/8.54/18.77/37.49 km/h km/h
Kiểu lốp trước 12.5/80-18
Kiểu lốp sau 19.5 x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4460 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3480 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4200 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2700 mm mm
Đang cập nhật...

Terex – TX 760 B

Pic1948[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6887 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7200 mm mm
Rộng 2200 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1104C-44TL
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 68.5 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 375 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 225 Mpa Mpa
Lưu lượng 80 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.31/8.54/18.77/37.49 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L x 16
Kiểu lốp sau 19.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4500 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3500 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4200 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2700 mm mm

Pic1948[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 6887 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7200 mm mm
Rộng 2200 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 1104C-44TL
Hãng sản xuất Perkins
Công suất bánh đà 68.5 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 375 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt 4400 cm3 cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực Bơm bánh răng
Áp suất làm việc của hệ thống 225 Mpa Mpa
Lưu lượng 80 Lit/phút Lit/phút

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 5.31/8.54/18.77/37.49 km/h km/h
Kiểu lốp trước 11L x 16
Kiểu lốp sau 19.5L x 24

Bộ công tác đào

Dung tích gầu đào m3
Chiều sâu đào lớn nhất 4500 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 3500 mm mm

Bộ công tác xúc

Dung tích gầu xúc 1 m3 m3
Chiều cao nâng lớn nhất 4200 mm mm
Chiều cao đổ tải lớn nhất 2700 mm mm
Đang cập nhật...

Terex – TR70

Pic1249[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 47690 kg kg
Trọng lượng có tải 112690 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9900 mm mm
Rộng 5300 mm mm
Cao 4600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu MTU 12V-2000TA DDEC
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 522 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 3118 N.m N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 24000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 366 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Kiểu lốp 24.00R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 41.5 m3 m3

Pic1249[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 47690 kg kg
Trọng lượng có tải 112690 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9900 mm mm
Rộng 5300 mm mm
Cao 4600 mm mm

Động cơ

Mã hiệu MTU 12V-2000TA DDEC
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 522 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 3118 N.m N.m
Số xi lanh 12
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 24000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 366 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57 km/h km/h
Kiểu lốp 24.00R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 41.5 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TR60

Pic1248[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 41250 kg kg
Trọng lượng có tải 95680 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9100 mm mm
Rộng 5000 mm mm
Cao 4400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK19-C650
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 481 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 3085 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 159 mm mm
Hành trình pit tông 159 mm mm
Dung tích buồng đốt 18900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57.5 km/h km/h
Kiểu lốp 24.00R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 35 m3 m3

Pic1248[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 41250 kg kg
Trọng lượng có tải 95680 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 9100 mm mm
Rộng 5000 mm mm
Cao 4400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK19-C650
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 481 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 3085 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 159 mm mm
Hành trình pit tông 159 mm mm
Dung tích buồng đốt 18900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 57.5 km/h km/h
Kiểu lốp 24.00R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 35 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TR45

Pic1250[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 37135 kg kg
Trọng lượng có tải 77960 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8700 mm mm
Rộng 4630 mm mm
Cao 4245 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK19-C525
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 370 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2441 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 159 mm mm
Hành trình pit tông 159 mm mm
Dung tích buồng đốt 18900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Kiểu lốp 21.00-R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 26 m3 m3

Pic1250[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 37135 kg kg
Trọng lượng có tải 77960 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8700 mm mm
Rộng 4630 mm mm
Cao 4245 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSK19-C525
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 370 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2441 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 159 mm mm
Hành trình pit tông 159 mm mm
Dung tích buồng đốt 18900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 2 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 227 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 65 km/h km/h
Kiểu lốp 21.00-R35

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 26 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TR35

Pic1247[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 23725 kg kg
Trọng lượng có tải 55475 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8000 mm mm
Rộng 4000 mm mm
Cao 3900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSM11-C400E
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 276 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1899 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 125 mm mm
Hành trình pit tông 147 mm mm
Dung tích buồng đốt 10800 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 5 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 210 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 13.8 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 59 km/h km/h
Kiểu lốp 18.00-25 (32 PR) E-3

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 19.4 m3 m3

Pic1247[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 23725 kg kg
Trọng lượng có tải 55475 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8000 mm mm
Rộng 4000 mm mm
Cao 3900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSM11-C400E
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 276 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1899 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 125 mm mm
Hành trình pit tông 147 mm mm
Dung tích buồng đốt 10800 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 5 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 210 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 13.8 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 59 km/h km/h
Kiểu lốp 18.00-25 (32 PR) E-3

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 19.4 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TR100

Pic1251[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 67000 kg kg
Trọng lượng có tải 157720 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10800 mm mm
Rộng 5900 mm mm
Cao 4900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu MTU 16V-2000TA DDEC
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 703 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 4630 N.m N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 31900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 365 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 48.5 km/h km/h
Kiểu lốp 27.00R49 (E4)

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 57 m3 m3

Pic1251[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 67000 kg kg
Trọng lượng có tải 157720 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 10800 mm mm
Rộng 5900 mm mm
Cao 4900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu MTU 16V-2000TA DDEC
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 703 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 4630 N.m N.m
Số xi lanh 16
Đường kính xi lanh 130 mm mm
Hành trình pit tông 150 mm mm
Dung tích buồng đốt 31900 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 365 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 19 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 48.5 km/h km/h
Kiểu lốp 27.00R49 (E4)

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 57 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TA40

Pic1255[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 30820 kg kg
Trọng lượng có tải 68820 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10900 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Cao 3900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 60
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 437 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 133 mm mm
Hành trình pit tông 168 mm mm
Dung tích buồng đốt 14000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 24 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 60 km/h km/h
Kiểu lốp 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 23.3 m3 m3

Pic1255[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 30820 kg kg
Trọng lượng có tải 68820 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10900 mm mm
Rộng 3400 mm mm
Cao 3900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu 60
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 437 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 133 mm mm
Hành trình pit tông 168 mm mm
Dung tích buồng đốt 14000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 24 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 60 km/h km/h
Kiểu lốp 29.5R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 23.3 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TA35

Pic1254[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 29279 kg kg
Trọng lượng có tải 63279 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10900 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Series 60
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 289 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1959 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 133 mm mm
Hành trình pit tông 168 mm mm
Dung tích buồng đốt 14000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 24 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53.9 km/h km/h
Kiểu lốp 26.5 R24

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 21 m3 m3

Pic1254[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 29279 kg kg
Trọng lượng có tải 63279 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 10900 mm mm
Rộng 3300 mm mm
Cao 3900 mm mm

Động cơ

Mã hiệu Series 60
Hãng sản xuất Detroit
Công suất bánh đà 289 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2000 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1959 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 133 mm mm
Hành trình pit tông 168 mm mm
Dung tích buồng đốt 14000 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 324 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 24 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 53.9 km/h km/h
Kiểu lốp 26.5 R24

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 21 m3 m3
Đang cập nhật...

Terex – TA30

Pic816[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 22420 kg kg
Trọng lượng có tải 50420 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 9755 mm mm
Rộng 2895 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSM 11
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 248 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1775 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 125 mm mm
Hành trình pit tông 147 mm mm
Dung tích buồng đốt 10800 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 3 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 294 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 22 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 51 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5 R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 17.5 m3 m3

Pic816[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng không tải 22420 kg kg
Trọng lượng có tải 50420 kg kg
Góc lệch khớp quay độ

Kích thước vận chuyển

Dài 9755 mm mm
Rộng 2895 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu QSM 11
Hãng sản xuất Cummins
Công suất bánh đà 248 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1775 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 125 mm mm
Hành trình pit tông 147 mm mm
Dung tích buồng đốt 10800 cm3 cm3

Hệ thống truyền lực

Hộp số 6 số tiến, 3 số lùi

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm Bơm piston
Lưu lượng 294 Lit/phút Lit/phút
Áp suất làm việc 22 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 51 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5 R25

Thùng xe

Loại thùng xe
Dung tích (SAE 2:1) 17.5 m3 m3
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123