Phụ tùng Cơ giới 247.

XCMG

XCMG – ZLJ50G

Pic2451

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn m3
Chiều rộng gầu 3000 mm mm
Trọng lượng hoạt động 18000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8376 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3485 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 3230 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1845 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD 615.67G3-31A
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 162 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25

Pic2451

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn m3
Chiều rộng gầu 3000 mm mm
Trọng lượng hoạt động 18000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8376 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3485 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 3230 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1845 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD 615.67G3-31A
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 162 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25
Đang cập nhật...

XCMG – ZL60G

Pic2450

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 3.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 3050 mm mm
Trọng lượng hoạt động 20500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8593 mm mm
Rộng 3050 mm mm
Cao 3435 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 3100 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1250 mm mm

Động cơ

Mã hiệu CAT 3306B
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 174 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 36 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25-16PR

Pic2450

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 3.5 m3 m3
Chiều rộng gầu 3050 mm mm
Trọng lượng hoạt động 20500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8593 mm mm
Rộng 3050 mm mm
Cao 3435 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 3100 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1250 mm mm

Động cơ

Mã hiệu CAT 3306B
Hãng sản xuất Caterpillar
Công suất bánh đà 174 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 36 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25-16PR
Đang cập nhật...

XCMG – ZL50GH

Pic2449

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 3 m3 m3
Chiều rộng gầu 3000 mm mm
Trọng lượng hoạt động 18 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8110 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3485 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 3090 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1130 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD 615.67G
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 162 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25

Pic2449

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 3 m3 m3
Chiều rộng gầu 3000 mm mm
Trọng lượng hoạt động 18 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8110 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3485 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 3090 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1130 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD 615.67G
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 162 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25
Đang cập nhật...

XCMG – ZL50G

Pic2448

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.3 m3 m3
Chiều rộng gầu 3000 mm mm
Trọng lượng hoạt động 18000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8110 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3460 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 3090 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1130 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD 615.67G3-31A
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 126 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25

Pic2448

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.3 m3 m3
Chiều rộng gầu 3000 mm mm
Trọng lượng hoạt động 18000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 8110 mm mm
Rộng 3000 mm mm
Cao 3460 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 3090 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1130 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WD 615.67G3-31A
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 126 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 37 km/h km/h
Kiểu lốp 23.5-25
Đang cập nhật...

XCMG – ZL40GH

Pic2447

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.2 m3 m3
Chiều rộng gầu mm
Trọng lượng hoạt động 15000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất mm
Tầm vươn xa nhất mm

Động cơ

Mã hiệu D6114ZG
Hãng sản xuất Shangchai
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 700 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 114 mm mm
Hành trình pit tông 135 mm mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 17.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5-25

Pic2447

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.2 m3 m3
Chiều rộng gầu mm
Trọng lượng hoạt động 15000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài mm
Rộng mm
Cao mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất mm
Tầm vươn xa nhất mm

Động cơ

Mã hiệu D6114ZG
Hãng sản xuất Shangchai
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 700 N.m N.m
Số xi lanh 6
Đường kính xi lanh 114 mm mm
Hành trình pit tông 135 mm mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống 17.5 Mpa Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5-25
Đang cập nhật...

XCMG – ZL40G

Pic2446

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.4 m3 m3
Chiều rộng gầu 2750 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7740 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3425 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2900 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1040 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6114ZG38A
Hãng sản xuất Shangchai
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5-25

Pic2446

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 2.4 m3 m3
Chiều rộng gầu 2750 mm mm
Trọng lượng hoạt động 15 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 7740 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3425 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2900 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1040 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D6114ZG38A
Hãng sản xuất Shangchai
Công suất bánh đà 125 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 20.5-25
Đang cập nhật...

XCMG – ZL30G

Pic2445

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.7 m3 m3
Chiều rộng gầu 2460 mm mm
Trọng lượng hoạt động 10500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6830 mm mm
Rộng 2460 mm mm
Cao 3170 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2800 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1030 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC1605G1640H
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 85 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 17.5-25

Pic2445

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Dung tích gầu tiêu chuẩn 1.7 m3 m3
Chiều rộng gầu 2460 mm mm
Trọng lượng hoạt động 10500 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 6830 mm mm
Rộng 2460 mm mm
Cao 3170 mm mm
Khoảng sáng gầm máy mm

Phạm vi hoạt động

Chiều cao dỡ tải lớn nhất 2800 mm mm
Tầm vươn xa nhất 1030 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC1605G1640H
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 85 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2300 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Lưu lượng Lit/phút
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 35 km/h km/h
Kiểu lốp 17.5-25
Đang cập nhật...

XCMG – YZK12A

Pic2426

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 7750 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12250 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5520 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3010 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2134 mm mm
Đường kính 1735 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F6L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 80 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 29 Hz Hz
Lực rung 26 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9 km/h km/h
Kiểu lốp

Pic2426

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 7750 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12250 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5520 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3010 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2134 mm mm
Đường kính 1735 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F6L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 80 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 29 Hz Hz
Lực rung 26 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9 km/h km/h
Kiểu lốp
Đang cập nhật...

XCMG – YZK12

Pic2425

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 7700 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12200 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5520 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3010 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2134 mm mm
Đường kính 1735 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F6L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 80 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 29 Hz Hz
Lực rung 26 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9 km/h km/h
Kiểu lốp

Pic2425

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 7700 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12200 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 5520 mm mm
Rộng 2540 mm mm
Cao 3010 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2134 mm mm
Đường kính 1735 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F6L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 80 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 29 Hz Hz
Lực rung 26 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 9 km/h km/h
Kiểu lốp
Đang cập nhật...

XCMG – YZC7

Pic2435

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 3630 kg kg
Trọng lượng hoạt động 7160 kg kg
Tốc độ di chuyển 10.5 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 4545 mm mm
Rộng 1600 mm mm
Cao 2930 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1450 mm mm
Đường kính 1040 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F4L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 51 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 48 Hz Hz
Lực rung 7.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic2435

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 3630 kg kg
Trọng lượng hoạt động 7160 kg kg
Tốc độ di chuyển 10.5 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 4545 mm mm
Rộng 1600 mm mm
Cao 2930 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1450 mm mm
Đường kính 1040 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F4L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 51 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 48 Hz Hz
Lực rung 7.1 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

XCMG – YZC12

Pic2437

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6000 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12000 kg kg
Tốc độ di chuyển 10 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5330 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3170 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1250 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F6L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 80 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 45 Hz Hz
Lực rung 14 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic2437

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 6000 kg kg
Trọng lượng hoạt động 12000 kg kg
Tốc độ di chuyển 10 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5330 mm mm
Rộng 2300 mm mm
Cao 3170 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 2130 mm mm
Đường kính 1250 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F6L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 80 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 45 Hz Hz
Lực rung 14 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...

XCMG – YZC10

Pic2436

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5000 kg kg
Trọng lượng hoạt động 10000 kg kg
Tốc độ di chuyển 10 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5330 mm mm
Rộng 1830 mm mm
Cao 3030 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1680 mm mm
Đường kính 1220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F6L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 80 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 48 Hz Hz
Lực rung 12 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm

Pic2436

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng quả đầm 5000 kg kg
Trọng lượng hoạt động 10000 kg kg
Tốc độ di chuyển 10 km/h km/h

Kích thước vận chuyển

Dài 5330 mm mm
Rộng 1830 mm mm
Cao 3030 mm mm

Kích thước quả đầm

Chiều rộng 1680 mm mm
Đường kính 1220 mm mm

Động cơ

Mã hiệu F6L912
Hãng sản xuất Deutz
Công suất bánh đà 80 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2400 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Bộ tạo rung động

Tần số rung 48 Hz Hz
Lực rung 12 Tấn Tấn
Chiều sâu tác dụng mm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 512345