Phụ tùng Cơ giới 247.

Xe nâng

XGMA – XG 530

Pic2539

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 3000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất mm/s

Kích thước xe

Dài 2725 mm mm
Rộng 1225 mm mm
Cao 2170 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Diezel
Công suất 37 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 4300 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 19.5 km/h km/h

Pic2539

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 3000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất mm/s

Kích thước xe

Dài 2725 mm mm
Rộng 1225 mm mm
Cao 2170 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Diezel
Công suất 37 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 4300 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 19.5 km/h km/h
Đang cập nhật...

XGMA – CPCD50A – 2

Pic2540

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 5000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất mm/s

Kích thước xe

Dài 4620 mm mm
Rộng 1990 mm mm
Cao 2495 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Diezel
Công suất 64 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 8300 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 26 km/h km/h

Pic2540

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 5000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất mm/s

Kích thước xe

Dài 4620 mm mm
Rộng 1990 mm mm
Cao 2495 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Diezel
Công suất 64 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 8300 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 26 km/h km/h
Đang cập nhật...

Yale – MR 20H

Pic2519[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 8076 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 360 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2549 mm mm
Rộng 1270 mm mm
Cao 3375 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 6.4 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 3880 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10 km/h km/h

Pic2519[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 8076 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 360 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2549 mm mm
Rộng 1270 mm mm
Cao 3375 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 6.4 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 3880 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10 km/h km/h
Đang cập nhật...

Yale – MR 20

Pic2519[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 6426 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 500 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2477 mm mm
Rộng 1270 mm mm
Cao 2725 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 6.4 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 3470 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10 km/h km/h

Pic2519[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 6426 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 500 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2477 mm mm
Rộng 1270 mm mm
Cao 2725 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 6.4 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 3470 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10 km/h km/h
Đang cập nhật...

Yale – MP 20XV

Pic2518[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 130 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 30 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 1850 mm mm
Rộng 716 mm mm
Cao 1220 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 2 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 750 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 6 km/h km/h

Pic2518[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 130 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 30 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 1850 mm mm
Rộng 716 mm mm
Cao 1220 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 2 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 750 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 6 km/h km/h
Đang cập nhật...

Yale – MP 20XD

Pic2517[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 1650 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 160 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2575 mm mm
Rộng 780 mm mm
Cao 1560 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 4 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 1100 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 8 km/h km/h

Pic2517[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 1650 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 160 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2575 mm mm
Rộng 780 mm mm
Cao 1560 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 4 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 1100 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 8 km/h km/h
Đang cập nhật...

Yale – MP 20X

Pic2517[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 130 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 40 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2368 mm mm
Rộng 780 mm mm
Cao 1560 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 4 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 950 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10 km/h km/h

Pic2517[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 130 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 40 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2368 mm mm
Rộng 780 mm mm
Cao 1560 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 4 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 950 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10 km/h km/h
Đang cập nhật...

Yale – GDP25TK

Pic2523[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2500 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 680 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2600 mm mm
Rộng 1160 mm mm
Cao 1995 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Diesel
Công suất 50.6 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 3880 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 18 km/h km/h

Pic2523[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2500 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 680 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2600 mm mm
Rộng 1160 mm mm
Cao 1995 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Diesel
Công suất 50.6 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 3880 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 18 km/h km/h
Đang cập nhật...

Hyundai – HBR 20-7

Pic2513[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 280 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2330 mm mm
Rộng mm
Cao 2294 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 9.5 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 2732 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 11.8 km/h km/h

Pic2513[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 2000 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 280 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2330 mm mm
Rộng mm
Cao 2294 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 9.5 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 2732 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 11.8 km/h km/h
Đang cập nhật...

Hyundai – HBR 18-7

Pic2513[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 1800 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 280 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2058 mm mm
Rộng mm
Cao 2258 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 9.5 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 2439 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10.2 km/h km/h

Pic2513[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 1800 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 280 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2058 mm mm
Rộng mm
Cao 2258 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 9.5 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 2439 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10.2 km/h km/h
Đang cập nhật...

Hyundai – HBR 15-7

Pic2512[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 1500 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 290 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2085 mm mm
Rộng mm
Cao 2258 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 9.5 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 2304 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10.7 km/h km/h

Pic2512[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 1500 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 290 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2085 mm mm
Rộng mm
Cao 2258 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 9.5 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 2304 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10.7 km/h km/h
Đang cập nhật...

Hyundai – HBR 14-7

Pic2511[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 1350 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 300 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2085 mm mm
Rộng mm
Cao 2003 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 9.5 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 2236 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10.9 km/h km/h

Pic2511[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thống số chung

Tải trọng nâng lớn nhất 1350 Kg Kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm mm
Tốc độ nâng lớn nhất 300 mm/s mm/s

Kích thước xe

Dài 2085 mm mm
Rộng mm
Cao 2003 mm mm

Động cơ

Loại động cơ Điện
Công suất 9.5 kW kW

Các thống số khác

Trọng lượng xe 2236 Kg Kg
Vận tốc di chuyển 10.9 km/h km/h
Đang cập nhật...