Phụ tùng Cơ giới 247.

Xe tải

Dongfeng – LZ1360M3

Pic2497[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 20.2 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.67 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 4 x 2
Chiều dài cơ sở 1700 + 4525 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 275 mm mm

Kích thước bao

Dài 11900 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 – 20- 18PR
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2497[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 20.2 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.67 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 4 x 2
Chiều dài cơ sở 1700 + 4525 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 275 mm mm

Kích thước bao

Dài 11900 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M340-20
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 250 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 – 20- 18PR
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – LZ1360M1

Pic2493[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 12.78 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 4 X 2
Chiều dài cơ sở 1700 + 4525 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 275 mm mm

Kích thước bao

Dài 12200 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M280-20
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 206 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1180 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 – 20- 18PR
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2493[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 12.78 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 4 X 2
Chiều dài cơ sở 1700 + 4525 + 1350 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 275 mm mm

Kích thước bao

Dài 12200 mm mm
Rộng 2470 mm mm
Cao 3700 mm mm

Động cơ

Mã hiệu YC6M280-20
Hãng xản xuất
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 9839 cm3 cm3
Công suất 206 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1180 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2100 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00 – 20- 18PR
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – EQ1161ZE1

Pic2495[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế Tấn
Tự trọng xe Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp
Vận tốc tối đa km/h
Khả năng leo dốc độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2495[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế Tấn
Tự trọng xe Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài mm
Rộng mm
Cao mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất kW
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp
Vận tốc tối đa km/h
Khả năng leo dốc độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...

Dongfeng – C260

Pic2496[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 12.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.225 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5650 +1300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 250 mm mm

Kích thước bao

Dài 11540 mm mm
Rộng 2480 mm mm
Cao 3100 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C260 – 20
Hãng xản xuất cummins
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 8300 cm3 cm3
Công suất 260 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1025 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 11.95 mm mm

Pic2496[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 12.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.225 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5650 +1300 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 250 mm mm

Kích thước bao

Dài 11540 mm mm
Rộng 2480 mm mm
Cao 3100 mm mm

Động cơ

Mã hiệu C260 – 20
Hãng xản xuất cummins
Số xi lanh 6
Dung tích buồng đốt 8300 cm3 cm3
Công suất 260 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1025 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp
Vận tốc tối đa 93 km/h km/h
Khả năng leo dốc độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 11.95 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – P9CVF

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 45 Tấn Tấn
Tự trọng xe 13.67 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 7900 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 12585 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DV15TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 420 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1700 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 110 km/h km/h
Khả năng leo dốc 50.2 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6800 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 45 Tấn Tấn
Tự trọng xe 13.67 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 7900 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 12585 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DV15TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 420 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1700 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 110 km/h km/h
Khả năng leo dốc 50.2 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6800 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K9EF

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 25.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.17 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 7000 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 11725 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1450 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 46.6 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.8 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 25.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 10.17 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 7000 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 11725 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1450 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 46.6 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.8 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K8C6F

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.97 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 6250 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 10740 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.7 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6100 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.97 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 6250 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 10740 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.7 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6100 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K7CEF

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.57 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5800 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 9995 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 145 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.9 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.57 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5800 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 9995 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TIS
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 145 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.9 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – K7C6F

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.57 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5800 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 9995 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.7 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm

Pic2476[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 29.5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 9.57 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 5800 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 9995 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 3080 mm mm

Động cơ

Mã hiệu DE12TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 340 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 1350 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16PR
Vận tốc tối đa 99 km/h km/h
Khả năng leo dốc 36.7 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm
Đang cập nhật...

Deawoo – F4C4F

Pic2473[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 7.17 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 4650 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 8155 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 2915 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1146TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 215 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 820 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16pr
Vận tốc tối đa 109 km/h km/h
Khả năng leo dốc 26 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm

Pic2473[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 18 Tấn Tấn
Tự trọng xe 7.17 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động
Chiều dài cơ sở 4650 mm mm
Khoảng sáng gầm xe mm

Kích thước bao

Dài 8155 mm mm
Rộng 2490 mm mm
Cao 2915 mm mm

Động cơ

Mã hiệu D1146TI
Hãng xản xuất
Số xi lanh
Dung tích buồng đốt cm3
Công suất 215 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 820 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 11.00-20-16pr
Vận tốc tối đa 109 km/h km/h
Khả năng leo dốc 26 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6500 mm mm
Đang cập nhật...

Hino – WU 442

Pic2623[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.45 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 3870 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 220 mm mm

Kích thước bao

Dài 6675 mm mm
Rộng 1995 mm mm
Cao 2240 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D TN
Hãng xản xuất
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 4009 cm3 cm3
Công suất 86 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 353 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 7.50-16-14PR
Vận tốc tối đa 82 km/h km/h
Khả năng leo dốc 29 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm

Pic2623[1]

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Tải trọng thiết kế 5 Tấn Tấn
Tự trọng xe 2.45 Tấn Tấn
Dung tích thùng m3
Tổng số cầu x Số cầu chủ động 2×1
Chiều dài cơ sở 3870 mm mm
Khoảng sáng gầm xe 220 mm mm

Kích thước bao

Dài 6675 mm mm
Rộng 1995 mm mm
Cao 2240 mm mm

Động cơ

Mã hiệu W04D TN
Hãng xản xuất
Số xi lanh 4
Dung tích buồng đốt 4009 cm3 cm3
Công suất 86 kW kW
Mô men xoắn lớn nhất 353 N.m N.m
Tốc độ động cơ không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút

Bộ di chuyển

Loại lốp 7.50-16-14PR
Vận tốc tối đa 82 km/h km/h
Khả năng leo dốc 29 độ độ
Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123