Phụ tùng Cơ giới 247.

Zoomlion

Zoomlion – QY90V533

Pic2593

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 55000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14550 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP12430
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 316 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2060 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 78 km/h km/h
Khả năng leo dốc 43 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 48000 mm mm
Chiều dài cần phụ 10800 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 122 m/phút m/phút
Khả năng nâng 90 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2593

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 55000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14550 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP12430
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 316 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 1900 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 2060 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 78 km/h km/h
Khả năng leo dốc 43 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 12500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 48000 mm mm
Chiều dài cần phụ 10800 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 122 m/phút m/phút
Khả năng nâng 90 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY70V533

Pic2598

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 45000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14100 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10375
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 276 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 44000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 70 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2598

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 45000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 14100 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3750 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10375
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 276 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1460 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 75 km/h km/h
Khả năng leo dốc 35 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 44000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 70 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY60V532

Pic2591

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 43730 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13930 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3800 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 73 km/h km/h
Khả năng leo dốc 34.7 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11400 mm mm
Chiều dài lớn nhất 43000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 60 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2591

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 43730 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13930 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3800 mm mm

Động cơ

Mã hiệu
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà kW
Tốc độ động cơ khi không tải Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 73 km/h km/h
Khả năng leo dốc 34.7 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11400 mm mm
Chiều dài lớn nhất 43000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 60 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY50V532

Pic2590

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 41000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3650 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10336
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1250 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 76 km/h km/h
Khả năng leo dốc 32 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11100 mm mm
Chiều dài lớn nhất 42000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 50 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2590

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 41000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3650 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10336
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1250 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 76 km/h km/h
Khả năng leo dốc 32 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11100 mm mm
Chiều dài lớn nhất 42000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 50 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY50D531

Pic2589

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 40400 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3550 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10336
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1250 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 76 km/h km/h
Khả năng leo dốc 32 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11100 mm mm
Chiều dài lớn nhất 42000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2589

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 40400 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13300 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3550 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10336
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 247 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1250 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 76 km/h km/h
Khả năng leo dốc 32 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 11100 mm mm
Chiều dài lớn nhất 42000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 55 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY40V532

Pic2587

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 37000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13060 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3560 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10290
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 213 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1160 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 70 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10900 mm mm
Chiều dài lớn nhất 41000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9150 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 40 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng T

Pic2587

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 37000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13060 mm mm
Rộng 2750 mm mm
Cao 3560 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10290
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 213 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1160 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 70 km/h km/h
Khả năng leo dốc 30 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10900 mm mm
Chiều dài lớn nhất 41000 mm mm
Chiều dài cần phụ 9150 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 130 m/phút m/phút
Khả năng nâng 40 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng T
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY30V532

Pic2587

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 32000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12900 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3465 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10270
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1100 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 78 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 40000 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 32 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2587

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 32000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12900 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3465 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10270
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1100 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 78 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10600 mm mm
Chiều dài lớn nhất 40000 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 32 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY25V532

Pic2586

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 31700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12700 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10270
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1100 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 78 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10400 mm mm
Chiều dài lớn nhất 39200 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2586

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 31700 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12700 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10270
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1100 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 78 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10400 mm mm
Chiều dài lớn nhất 39200 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY25V432

Pic2585

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 30000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12800 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3430 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10270
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1100 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 78 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 33300 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2585

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 30000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12800 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3430 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10270
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 1100 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 78 km/h km/h
Khả năng leo dốc 37 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 33300 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY25E431

Pic2584

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 28930 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13000 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10270
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 11000 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 72 km/h km/h
Khả năng leo dốc 40 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 33300 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2584

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 28930 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 13000 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3450 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP10270
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 199 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2200 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 11000 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 72 km/h km/h
Khả năng leo dốc 40 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10500 mm mm
Chiều dài lớn nhất 33300 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 25 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY20H431

Pic2583

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 26080 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12320 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP6240
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 176 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 800 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 70 km/h km/h
Khả năng leo dốc 27 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 32000 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 20 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2583

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 26080 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12320 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP6240
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 176 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 800 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 70 km/h km/h
Khả năng leo dốc 27 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 10200 mm mm
Chiều dài lớn nhất 32000 mm mm
Chiều dài cần phụ 8000 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 20 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...

Zoomlion – QY16H431

Pic2582

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12050 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP6240
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 176 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 800 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 70 km/h km/h
Khả năng leo dốc 28 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9800 mm mm
Chiều dài lớn nhất 30800 mm mm
Chiều dài cần phụ 7500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 16 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn

Pic2582

Các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số chung

Trọng lượng hoạt động 23000 kg kg

Kích thước vận chuyển

Dài 12050 mm mm
Rộng 2500 mm mm
Cao 3400 mm mm

Động cơ

Mã hiệu WP6240
Hãng sản xuất
Công suất bánh đà 176 kW kW
Tốc độ động cơ khi không tải 2500 Vòng/phút Vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất 800 N.m N.m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh mm
Hành trình pit tông mm
Dung tích buồng đốt cm3

Hệ thống thuỷ lực

Kiểu bơm thuỷ lực
Áp suất làm việc của hệ thống Mpa
Lưu lượng Lit/phút

Cơ cấu quay

Tốc độ quay Vòng/phút
Mô men quay N.m

Bộ di chuyển

Tốc độ di chuyển 70 km/h km/h
Khả năng leo dốc 28 Độ Độ
Áp suất tác dụng lên đất kN/m2
Kiểu lốp

Cần nâng

Chiều dài cơ sở 9800 mm mm
Chiều dài lớn nhất 30800 mm mm
Chiều dài cần phụ 7500 mm mm

Móc chính

Tốc độ nâng 120 m/phút m/phút
Khả năng nâng 16 Tấn Tấn

Móc phụ

Tốc độ nâng m/phút
Khả năng nâng Tấn
Đang cập nhật...
Trang 1 / 3123